CTCP Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel (vtr)

12.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.40
12.50
12.80
12.30
16,300
16.5K
1.6K
12.8x
1.3x
2% # 10%
1.3
609 Bi
67 Mi
33,170
26.3 - 19.2
2,167 Bi
482 Bi
449.5%
18.20%
117 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.40 400 12.50 4,200
12.30 1,900 12.60 8,900
12.20 7,000 12.70 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.70 0.30 5,200 5,200
09:16 12.50 0.10 100 5,300
09:20 12.50 0.10 100 5,400
09:58 12.50 0.10 500 5,900
10:10 12.70 0.30 2,000 7,900
10:26 12.60 0.20 100 8,000
10:37 12.40 0 800 8,800
10:51 12.40 0 100 8,900
10:56 12.40 0 1,600 10,500
11:24 12.50 0.10 1,500 12,000
11:25 12.50 0.10 400 12,400
11:27 12.50 0.10 300 12,700
13:10 12.30 -0.10 1,800 14,500
13:12 12.40 0 400 14,900
13:14 12.50 0.10 100 15,000
13:18 12.50 0.10 300 15,300
13:38 12.50 0.10 800 16,100
14:30 12.40 0 200 16,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (7.44) 0% 60.80 (0.04) 0%
2020 3,065 (1.52) 0% 0 (-0.10) 0%
2021 5,117.77 (0.92) 0% 0 (-0.35) 0%
2022 3,561 (3.81) 0% 0 (0.12) 0%
2023 6,069 (1.03) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,484,0652,030,4422,031,3361,196,7236,742,5655,948,9693,824,010917,6491,522,6717,438,3837,238,6546,189,3895,268,809
Tổng lợi nhuận trước thuế21,47218,5975,82716,00861,90499,827104,998-348,380-97,82060,27971,40548,46452,808
Lợi nhuận sau thuế 15,53214,4984,34112,64547,01679,950104,998-349,638-98,94944,25558,00537,23241,945
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,74614,7494,14213,14247,77980,750105,147-349,948-98,14745,31456,26636,72641,647
Tổng tài sản2,648,6212,724,2702,789,2882,590,6192,648,6212,347,7021,835,1302,054,9311,858,1952,182,0591,188,1611,046,912
Tổng nợ2,166,6092,257,8172,336,3452,142,3572,166,6091,911,5851,714,1142,046,9621,689,8241,943,328964,548911,014
Vốn chủ sở hữu482,012466,453452,944448,262482,012436,117121,0167,969168,371238,731223,612135,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |