CTCP Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel (vtr)

10.70
0.10
(0.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.60
10.60
10.80
10.50
35,700
16.5K
1.6K
12.8x
1.3x
2% # 10%
1.3
609 Bi
67 Mi
33,170
26.3 - 19.2
2,167 Bi
482 Bi
449.5%
18.20%
117 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 100 10.70 2,800
10.50 800 10.80 7,600
10.40 1,600 10.90 5,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 10.60 0 3,200 3,200
09:15 10.80 0.20 2,000 5,200
10:37 10.70 0.10 100 5,300
11:10 10.60 0 100 5,400
11:14 10.60 0 900 6,300
11:16 10.50 -0.10 14,100 20,400
11:17 10.70 0.10 100 20,500
13:10 10.50 -0.10 5,700 26,200
13:16 10.70 0.10 7,500 33,700
13:17 10.70 0.10 100 33,800
13:49 10.50 -0.10 200 34,000
14:10 10.60 0 1,000 35,000
14:22 10.70 0.10 200 35,200
14:32 10.60 0 200 35,400
14:52 10.50 -0.10 200 35,600
14:59 10.70 0.10 100 35,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (7.44) 0% 60.80 (0.04) 0%
2020 3,065 (1.52) 0% 0 (-0.10) 0%
2021 5,117.77 (0.92) 0% 0 (-0.35) 0%
2022 3,561 (3.81) 0% 0 (0.12) 0%
2023 6,069 (1.03) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,769,0512,115,0392,029,2821,294,3837,207,7556,734,7985,948,9693,824,010917,6491,522,6717,438,3837,238,6546,189,3895,268,809
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,7786,4441,1628,4217,24856,34699,827104,998-348,380-97,82060,27971,40548,46452,808
Lợi nhuận sau thuế -10,4184,2638095,96561935,30479,950104,998-349,638-98,94944,25558,00537,23241,945
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,6603,9481,1646,8251,27736,09880,750105,147-349,948-98,14745,31456,26636,72641,647
Tổng tài sản2,947,0723,134,1812,933,7562,740,0372,947,0722,652,4632,347,7021,835,1302,054,9311,858,1952,182,0591,188,1611,046,912
Tổng nợ2,155,0842,330,9182,445,3002,264,1312,155,0842,182,3501,911,5851,714,1142,046,9621,689,8241,943,328964,548911,014
Vốn chủ sở hữu791,987803,263488,455475,906791,987470,114436,117121,0167,969168,371238,731223,612135,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |