CTCP Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel (vtr)

24.70
-0.30
(-1.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25
25
25.40
24.70
60,000
15.3k
2.9k
8.5 lần
1.6 lần
3% # 19%
1.1
718 tỷ
29 triệu
44,756
28 - 18
2,142 tỷ
448 tỷ
477.9%
17.30%
82 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.60 1,000 24.70 3,000
24.50 500 24.80 5,000
24.40 500 25.00 22,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 94.60 (-9.50) 27.9%
ACV 113.70 (-3.10) 22.6%
MCH 197.80 (2.60) 12.8%
BSR 22.60 (-1.20) 6.6%
VEA 44.20 (-2.60) 5.5%
MVN 40.00 (-5.10) 4.7%
FOX 92.40 (-5.20) 4.2%
VEF 215.00 (0.10) 3.2%
PGV 23.55 (-0.85) 2.5%
SSH 69.00 (-0.50) 2.3%
DNH 44.00 (0.00) 1.7%
QNS 49.10 (-0.70) 1.6%
IDP 255.00 (-18.50) 1.5%
VSF 33.90 (-0.20) 1.5%
CTR 138.40 (-3.60) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 25 0.60 1,100 1,100
09:13 25 0.60 1,100 2,200
09:20 25.40 1 400 2,600
09:23 25 0.60 500 3,100
09:24 25 0.60 200 3,300
09:25 25 0.60 300 3,600
09:27 25 0.60 300 3,900
09:28 25 0.60 200 4,100
09:30 25.30 0.90 100 4,200
09:35 25.30 0.90 100 4,300
09:41 25.30 0.90 2,100 6,400
09:42 24.80 0.40 5,500 11,900
09:43 25.30 0.90 100 12,000
09:59 25 0.60 1,000 13,000
10:10 25.20 0.80 100 13,100
10:20 24.80 0.40 1,100 14,200
10:24 25.10 0.70 300 14,500
10:55 25 0.60 100 14,600
10:59 25 0.60 1,500 16,100
11:10 25.10 0.70 100 16,200
11:11 25.10 0.70 4,300 20,500
11:12 25.20 0.80 4,300 24,800
11:16 25.20 0.80 1,000 25,800
11:21 25.10 0.70 1,000 26,800
11:23 25.10 0.70 100 26,900
11:24 25.10 0.70 200 27,100
11:26 25.10 0.70 600 27,700
11:27 25.10 0.70 5,100 32,800
11:28 25.10 0.70 3,100 35,900
13:34 24.90 0.50 200 36,100
13:40 25.10 0.70 100 36,200
13:55 25.10 0.70 800 37,000
13:58 25.10 0.70 100 37,100
13:59 25 0.60 1,000 38,100
14:10 25.10 0.70 1,500 39,600
14:13 25 0.60 300 39,900
14:15 25 0.60 2,400 42,300
14:19 25 0.60 1,000 43,300
14:20 24.90 0.50 3,000 46,300
14:21 24.70 0.30 10,000 56,300
14:22 24.70 0.30 2,600 58,900
14:23 24.70 0.30 400 59,300
14:24 25 0.60 100 59,400
14:26 24.70 0.30 300 59,700
14:27 24.70 0.30 300 60,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (7.44) 0% 60.80 (0.04) 0%
2020 3,065 (1.52) 0% 0 (-0.10) 0%
2021 5,117.77 (0.92) 0% 0 (-0.35) 0%
2022 3,561 (3.81) 0% 0 (0.12) 0%
2023 6,069 (1.03) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,196,7231,368,4581,919,5371,683,8925,948,9693,824,010917,6491,522,6717,438,3837,238,6546,189,3895,268,809
Tổng lợi nhuận trước thuế16,00835,42234,34611,51299,827104,998-348,380-97,82060,27971,40548,46452,808
Lợi nhuận sau thuế 12,64523,75334,34611,51279,950104,998-349,638-98,94944,25558,00537,23241,945
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,14224,17134,48112,14380,750105,147-349,948-98,14745,31456,26636,72641,647
Tổng tài sản2,590,6192,341,6832,296,3192,155,7332,347,7021,835,1302,054,9311,858,1952,182,0591,188,1611,046,912
Tổng nợ2,142,3571,905,0151,883,7281,777,8031,911,5851,714,1142,046,9621,689,8241,943,328964,548911,014
Vốn chủ sở hữu448,262436,667412,590377,929436,117121,0167,969168,371238,731223,612135,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc