CTCP Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel (vtr)

9.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.90
9.90
9.90
9.80
15,800
16.5K
1.6K
12.8x
1.3x
2% # 10%
1.3
609 Bi
67 Mi
33,170
26.3 - 19.2
2,167 Bi
482 Bi
449.5%
18.20%
117 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.80 4,100 9.90 5,500
9.70 3,200 10.00 16,600
9.60 2,700 10.10 4,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.90 0 100 100
09:59 9.90 0 200 300
10:15 9.90 0 100 400
10:18 9.90 0 300 700
13:10 9.90 0 6,100 6,800
13:53 9.80 -0.10 100 6,900
13:58 9.80 -0.10 200 7,100
14:10 9.90 0 3,000 10,100
14:19 9.90 0 200 10,300
14:23 9.90 0 100 10,400
14:32 9.90 0 100 10,500
14:33 9.90 0 1,000 11,500
14:34 9.90 0 800 12,300
14:46 9.90 0 500 12,800
14:57 9.90 0 3,000 15,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (7.44) 0% 60.80 (0.04) 0%
2020 3,065 (1.52) 0% 0 (-0.10) 0%
2021 5,117.77 (0.92) 0% 0 (-0.35) 0%
2022 3,561 (3.81) 0% 0 (0.12) 0%
2023 6,069 (1.03) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,769,0512,115,0392,029,2821,294,3837,207,7556,734,7985,948,9693,824,010917,6491,522,6717,438,3837,238,6546,189,3895,268,809
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,7786,4441,1628,4217,24856,34699,827104,998-348,380-97,82060,27971,40548,46452,808
Lợi nhuận sau thuế -10,4184,2638095,96561935,30479,950104,998-349,638-98,94944,25558,00537,23241,945
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,6603,9481,1646,8251,27736,09880,750105,147-349,948-98,14745,31456,26636,72641,647
Tổng tài sản2,947,0723,134,1812,933,7562,740,0372,947,0722,652,4632,347,7021,835,1302,054,9311,858,1952,182,0591,188,1611,046,912
Tổng nợ2,155,0842,330,9182,445,3002,264,1312,155,0842,182,3501,911,5851,714,1142,046,9621,689,8241,943,328964,548911,014
Vốn chủ sở hữu791,987803,263488,455475,906791,987470,114436,117121,0167,969168,371238,731223,612135,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |