Công ty cổ phần Chứng khoán Stanley Brothers (vua)

14.90
0.10
(0.68%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV17,2161,0832,1141,9354,16222,34820,19722,10999,742114,35262,88241,56219,855
Giá vốn hàng bán3,0622,4791,8122,17320,6679,52738,84575,68466,78572,92323,57113,7144,422
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV14,154-1,396302-238-16,50512,821-18,648-53,57532,95741,42939,31127,84815,433
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh10,955-3,877-2,322-3,202-18,8881,554-29,821-65,51915,81227,38826,85810,6028,367
Tổng lợi nhuận trước thuế10,767-4,060-161-3,240-17,7733,306-28,592-64,58115,88527,07426,47810,1879,553
Lợi nhuận sau thuế 10,767-4,060-161-3,240-17,7733,306-28,592-64,58112,65319,43524,5248,1147,624
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,767-4,060-161-3,240-17,7733,306-28,592-64,58112,65319,43524,5248,1147,624
Tổng tài sản ngắn hạn283,426247,939248,760252,654256,085283,426255,485282,380338,102404,874348,011332,426337,519
Tiền mặt100,678244,987152,70381,527170,278100,678170,27866,98852,34084,27913,63326,538288,516
Đầu tư tài chính ngắn hạn180,9741,69470,79074,21284,115180,97484,115213,448253,941288,946331,511277,93729,022
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn12,93012,68112,94713,67413,42012,93014,01918,04120,90424,05028,72928,6278,075
Tài sản cố định1,1501,3011,4671,7082,1271,1502,1276,84612,21017,94322,8678,6715,273
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản296,356260,620261,708266,328269,504296,356269,504300,420359,006428,924376,740361,053345,594
Tổng nợ26,0371,0681,4781,6781,62426,0371,6242,96727,26764,44111,35111,3744,029
Vốn chủ sở hữu270,319259,552260,230264,650267,880270,319267,880297,453331,739364,483365,389349,679341,565

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.10KKK0.37K0.57K0.72K0.24K0.22K
Giá cuối kỳ17K12.40K22.90K42.60K13.35K26.60K26.60K26.60K
Giá / EPS (PE)174.32 (lần) (lần) (lần)114.13 (lần)23.29 (lần)36.77 (lần)111.13 (lần)118.28 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)25.79 (lần)20.81 (lần)35.11 (lần)14.48 (lần)3.96 (lần)14.34 (lần)21.70 (lần)45.42 (lần)
Giá sổ sách7.97K7.90K8.77K9.79K10.75K10.78K10.32K10.08K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.13 (lần)1.57 (lần)2.61 (lần)4.35 (lần)1.24 (lần)2.47 (lần)2.58 (lần)2.64 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản95.64%94.80%94%94.18%94.39%92.37%92.07%97.66%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản4.36%5.20%6.01%5.82%5.61%7.63%7.93%2.34%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn8.79%0.60%0.99%7.60%15.02%3.01%3.15%1.17%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu9.63%0.61%1%8.22%17.68%3.11%3.25%1.18%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn91.21%99.40%99.01%92.40%84.98%96.99%96.85%98.83%
6/ Thanh toán hiện hành1,088.55%15,731.83%9,517.36%1,239.97%628.29%3,065.91%2,922.68%8,377.24%
7/ Thanh toán nhanh1,088.55%15,731.83%9,517.36%1,239.97%628.29%3,065.91%2,922.68%8,377.24%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn386.67%10,485.10%2,257.77%191.95%130.78%120.10%233.32%7,160.98%
9/ Vòng quay Tổng tài sản7.54%7.49%7.36%27.78%26.66%16.69%11.51%5.75%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn7.88%7.91%7.83%29.50%28.24%18.07%12.50%5.88%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu8.27%7.54%7.43%30.07%31.37%17.21%11.89%5.81%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần14.79%-141.57%-292.10%12.69%17%39%19.52%38.40%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.12%%%3.52%4.53%6.51%2.25%2.21%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.22%%%3.81%5.33%6.71%2.32%2.23%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)35%-74%-85%19%27%104%59%172%
Tăng trưởng doanh thu10.65%-8.65%-77.83%-12.78%81.85%51.30%109.33%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-111.56%-55.73%-610.40%-34.90%-20.75%202.24%6.43%%
Tăng trưởng Nợ phải trả1,503.26%-45.26%-89.12%-57.69%467.71%-0.20%182.30%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.91%-9.94%-10.34%-8.98%-0.25%4.49%2.38%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.96%-10.29%-16.32%-16.30%13.85%4.34%4.47%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |