Công ty cổ phần Chứng khoán Stanley Brothers (vua)

15.90
-0.20
(-1.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.10
15.90
15.90
15.90
100
7.9K
0K
0x
2.3x
0% # 0%
1.0
614 Bi
34 Mi
278
22 - 10.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.80 100 15.80 100
13.70 2,000 15.90 100
0.00 0 16.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.60 (-0.10) 23.2%
ACV 44.00 (0.00) 22.1%
MCH 136.50 (-0.50) 13.6%
MVN 56.50 (1.50) 7.6%
BSR 25.25 (1.65) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 81.00 (0.30) 4.9%
VEF 96.20 (-1.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.95 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (2.90) 2.1%
DNH 46.00 (6.00) 2.0%
QNS 46.10 (1.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:27 15.90 -0.20 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 34 (0) 0% 0 (0) 0%
2019 45 (0) 0% 0 (0) 0%
2022 180 (0) 0% 60 (0) 0%
2023 75 (0) 0% 10 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV17,2161,0832,1141,93522,34820,19722,10999,742114,35262,88241,56219,855
Tổng lợi nhuận trước thuế10,767-4,060-161-3,2403,306-28,592-64,58115,88527,07426,47810,1879,553
Lợi nhuận sau thuế 10,767-4,060-161-3,2403,306-28,592-64,58112,65319,43524,5248,1147,624
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,767-4,060-161-3,2403,306-28,592-64,58112,65319,43524,5248,1147,624
Tổng tài sản296,356260,620261,708266,328296,356269,504300,420359,006428,924376,740361,053345,594
Tổng nợ26,0371,0681,4781,67826,0371,6242,96727,26764,44111,35111,3744,029
Vốn chủ sở hữu270,319259,552260,230264,650270,319267,880297,453331,739364,483365,389349,679341,565


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |