Công ty cổ phần Chứng khoán Stanley Brothers (vua)

17.90
0.10
(0.56%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN256,085282,380338,102404,874348,011332,426337,519
I. Tài sản tài chính255,773281,497311,217404,530347,538330,870320,251
II.Tài sản ngắn hạn khác31288226,8843444731,55717,268
B.TÀI SẢN DÀI HẠN13,42018,04120,90424,05028,72928,6278,075
I. Tài sản tài chính dài hạn
II. Tài sản cố định2,1276,84612,21017,94322,8678,6715,273
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang50016,605
V. Tài sản dài hạn khác11,29211,1948,6946,1075,3633,3502,802
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN269,504300,420359,006428,924376,740361,053345,594
C. NỢ PHẢI TRẢ1,6242,96727,26764,44111,35111,3744,029
I. Nợ phải trả ngắn hạn1,6242,96727,26764,44111,35111,3744,029
II. Nợ phải trả dài hạn
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU267,880297,453331,739364,483365,389349,679341,565
I. Vốn chủ sở hữu267,880297,453331,739364,483365,389349,679341,565
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU269,504300,420359,006428,924376,740361,053345,594
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |