| TÀI SẢN | | | | | | | |
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 256,085 | 282,380 | 338,102 | 404,874 | 348,011 | 332,426 | 337,519 |
| I. Tài sản tài chính | 255,773 | 281,497 | 311,217 | 404,530 | 347,538 | 330,870 | 320,251 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 312 | 882 | 26,884 | 344 | 473 | 1,557 | 17,268 |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 13,420 | 18,041 | 20,904 | 24,050 | 28,729 | 28,627 | 8,075 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 2,127 | 6,846 | 12,210 | 17,943 | 22,867 | 8,671 | 5,273 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | | | | | 500 | 16,605 | |
| V. Tài sản dài hạn khác | 11,292 | 11,194 | 8,694 | 6,107 | 5,363 | 3,350 | 2,802 |
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 269,504 | 300,420 | 359,006 | 428,924 | 376,740 | 361,053 | 345,594 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 1,624 | 2,967 | 27,267 | 64,441 | 11,351 | 11,374 | 4,029 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 1,624 | 2,967 | 27,267 | 64,441 | 11,351 | 11,374 | 4,029 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | | | | | | | |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 267,880 | 297,453 | 331,739 | 364,483 | 365,389 | 349,679 | 341,565 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 267,880 | 297,453 | 331,739 | 364,483 | 365,389 | 349,679 | 341,565 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 269,504 | 300,420 | 359,006 | 428,924 | 376,740 | 361,053 | 345,594 |