CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây (wsb)

55.20
-0.70
(-1.25%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV241,589202,082279,748239,526256,731962,946961,283852,798745,413780,067818,0321,029,640907,834926,807903,021
Giá vốn hàng bán213,080177,816244,861219,890231,295855,648868,842762,096663,644668,271680,948828,124749,124763,805738,848
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV28,50924,26634,88719,63625,436107,29992,44190,70281,768111,796137,084201,516158,711163,002164,173
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh28,21025,64835,91018,74925,937108,51890,34195,37278,467106,788125,854180,949132,548129,628106,226
Tổng lợi nhuận trước thuế28,06325,55735,94518,65226,343108,21690,59594,07377,396106,664126,427181,346132,596132,555120,295
Lợi nhuận sau thuế 24,94623,01632,48217,40723,70597,85182,53683,43171,87797,657114,327161,277117,501121,320109,447
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,94623,01632,48217,40723,70597,85182,53683,43171,87797,657114,327161,277117,501121,320109,447
Tổng tài sản ngắn hạn577,686619,890622,112577,281558,162577,686558,162446,086363,958294,385254,225290,424140,76076,150116,511
Tiền mặt83,836166,167174,014109,16369,80483,83669,80461,39771,78789,71164,35058,87323,67272818,859
Đầu tư tài chính ngắn hạn315,410340,010334,960324,990329,160315,410329,160251,214174,149140,400109,629129,620
Hàng tồn kho62,47187,25057,91386,05186,46562,47186,46579,05196,37455,42265,28084,37673,37358,33866,407
Tài sản dài hạn358,646350,756347,065359,683365,360358,646365,360469,633484,384564,907582,943642,873692,110746,381805,014
Tài sản cố định234,406238,230249,503264,527278,585234,406278,585341,558405,591443,505507,772557,736617,081670,261721,833
Đầu tư tài chính dài hạn86,17464,93860,29957,17751,28686,17451,28690,72255,12284,06553,91855,48654,77555,87352,094
Tổng tài sản936,331970,645969,177936,965923,522936,331923,522915,720848,342859,292837,167933,298832,870822,531921,525
Tổng nợ151,177179,668199,531198,116155,696151,177155,696152,171130,912163,529164,725288,748303,538280,423427,586
Vốn chủ sở hữu785,154790,977769,646738,848767,826785,154767,826763,548717,430695,764672,443644,550529,332542,108493,939

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.75K5.69K5.75K4.96K6.73K7.88K11.12K8.10K8.37K7.55K6.58K6.69K4.04K5.80K5.75K5.51K2.65K0.88K2.63K4.89K
Giá cuối kỳ56.10K65.29K40.39K37.87K41.01K36.44K30.29K28.85K27.25K26.76K15.05K16.36K9.78K8.42K4.90K5.30KKKKK
Giá / EPS (PE)8.31 (lần)11.47 (lần)7.02 (lần)7.64 (lần)6.09 (lần)4.62 (lần)2.72 (lần)3.56 (lần)3.26 (lần)3.55 (lần)2.29 (lần)2.45 (lần)2.42 (lần)1.45 (lần)0.85 (lần)0.96 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.84 (lần)0.98 (lần)0.69 (lần)0.74 (lần)0.76 (lần)0.65 (lần)0.43 (lần)0.46 (lần)0.43 (lần)0.43 (lần)0.26 (lần)0.19 (lần)0.25 (lần)0.23 (lần)0.13 (lần)0.13 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách54.15K52.95K52.66K49.48K47.98K46.38K44.45K36.51K37.39K34.06K31.72K28.76K25.70K23.74K21.40K19.03K15.82K14.54K16.04K15.09K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.04 (lần)1.23 (lần)0.77 (lần)0.77 (lần)0.85 (lần)0.79 (lần)0.68 (lần)0.79 (lần)0.73 (lần)0.79 (lần)0.47 (lần)0.57 (lần)0.38 (lần)0.35 (lần)0.23 (lần)0.28 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản61.70%60.44%48.71%42.90%34.26%30.37%31.12%16.90%9.26%12.64%23.67%27.25%30.03%61.31%54.90%49.89%52.63%39.44%39.98%52.03%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản38.30%39.56%51.29%57.10%65.74%69.63%68.88%83.10%90.74%87.36%76.33%72.75%69.97%38.69%45.10%50.11%47.37%60.56%60.02%47.97%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn16.15%16.86%16.62%15.43%19.03%19.68%30.94%36.44%34.09%46.40%58.86%65.32%57.17%33.98%26.78%19.68%44.61%25.24%13.23%8%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu19.25%20.28%19.93%18.25%23.50%24.50%44.80%57.34%51.73%86.57%143.06%188.37%133.47%51.47%36.57%24.51%80.53%33.75%15.24%8.70%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn83.85%83.14%83.38%84.57%80.97%80.32%69.06%63.56%65.91%53.60%41.14%34.68%42.83%66.02%73.22%80.32%55.39%74.76%86.77%92%
6/ Thanh toán hiện hành396.93%372.58%306.50%292.36%187.47%161.27%103.03%47.50%27.55%31.72%64.21%75.70%111.62%213.26%205.50%280.81%131.49%156.43%302.24%650.03%
7/ Thanh toán nhanh354%314.86%252.18%214.94%152.18%119.86%73.10%22.74%6.44%13.64%49.29%53.04%75.53%178.56%174.52%200.73%87.60%70.82%154.26%512.08%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn57.60%46.60%42.18%57.66%57.13%40.82%20.89%7.99%0.26%5.13%0.32%33.05%35.30%71.89%132.96%84.84%24.57%3.61%23.76%152.28%
9/ Vòng quay Tổng tài sản102.84%104.09%93.13%87.87%90.78%97.71%110.32%109%112.68%97.99%73.90%104.53%64.64%103.03%128.80%174.59%140.73%163.29%136.23%163.08%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn166.69%172.22%191.17%204.81%264.98%321.77%354.53%644.95%1,217.08%775.05%312.14%383.53%215.27%168.05%234.63%349.97%267.42%414.01%340.76%313.42%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu122.64%125.20%111.69%103.90%112.12%121.65%159.75%171.51%170.96%182.82%179.61%301.42%150.92%156.06%175.91%217.37%254.05%218.41%157%177.27%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,369.67%1,004.85%964.06%688.61%1,205.79%1,043.12%981.47%1,020.98%1,309.28%1,112.61%1,101.72%634.78%303.63%477.68%751.70%661.57%503.70%421.16%319.71%572.75%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.16%8.59%9.78%9.64%12.52%13.98%15.66%12.94%13.09%12.12%11.56%7.72%10.42%15.66%15.26%13.33%6.60%2.77%10.45%18.30%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.45%8.94%9.11%8.47%11.36%13.66%17.28%14.11%14.75%11.88%8.54%8.07%6.73%16.14%19.66%23.27%9.28%4.52%14.24%29.84%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.46%10.75%10.93%10.02%14.04%17%25.02%22.20%22.38%22.16%20.76%23.26%15.72%24.44%26.85%28.98%16.76%6.05%16.41%32.44%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)11%9%11%11%15%17%19%16%16%15%14%16%23%34%32%25%10%5%23%47%
Tăng trưởng doanh thu0.17%12.72%14.41%-4.44%-4.64%-20.55%13.42%-2.05%2.63%9.32%-34.29%123.54%4.66%-1.58%-8.96%2.91%26.59%26.03%-5.82%%
Tăng trưởng Lợi nhuận18.56%-1.07%16.07%-26.40%-14.58%-29.11%37.26%-3.15%10.85%14.64%-1.58%65.59%-30.39%1%4.23%107.99%201.62%-66.63%-46.19%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-2.90%2.32%16.24%-19.95%-0.73%-42.95%-4.87%8.24%-34.42%-35.01%-16.25%57.97%180.64%56.14%67.88%-63.40%159.63%100.59%86.31%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.26%0.56%6.43%3.11%3.47%4.33%21.77%-2.36%9.75%7.40%10.28%11.93%8.22%10.93%12.50%20.27%8.83%-9.41%6.35%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.39%0.85%7.94%-1.27%2.64%-10.30%12.06%1.26%-10.74%-17.56%-7.05%38.25%66.81%23.04%23.40%-17.05%46.88%5.14%12.75%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |