CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây (wsb)

52.30
-0.90
(-1.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
53.20
55.80
55.80
52.30
2,300
53.0K
5.7K
10.6x
1.1x
9% # 11%
0.9
874 Bi
15 Mi
3,646
71.3 - 45.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
52.00 500 55.00 1,200
51.50 300 55.80 1,000
50.60 1,400 59.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 2,100

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:40 55.80 2.60 100 100
10:36 52.30 -0.90 200 300
10:37 52.30 -0.90 100 400
10:39 52.30 -0.90 200 600
10:50 55.70 2.50 100 700
10:52 52.30 -0.90 100 800
10:58 52.30 -0.90 200 1,000
11:10 52.30 -0.90 100 1,100
11:15 52.30 -0.90 100 1,200
11:16 52.30 -0.90 100 1,300
11:19 52.30 -0.90 800 2,100
11:21 52.30 -0.90 100 2,200
11:24 52.30 -0.90 100 2,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 767.41 (0.93) 0% 78.13 (0.12) 0%
2018 914.25 (0.91) 0% 86.18 (0.12) 0%
2019 899.72 (1.03) 0% 86.20 (0.16) 0%
2020 967.32 (0.82) 0% 111.85 (0.11) 0%
2021 994.55 (0.78) 0% 118.44 (0.10) 0%
2022 884.01 (0.75) 0% 72.61 (0.07) 0%
2023 1,053.21 (0.47) 0% 63.15 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV241,589202,082279,748239,526962,946961,283852,798745,413780,067818,0321,029,640907,834926,807903,021
Tổng lợi nhuận trước thuế28,06325,55735,94518,652108,21690,59594,07377,396106,664126,427181,346132,596132,555120,295
Lợi nhuận sau thuế 24,94623,01632,48217,40797,85182,53683,43171,87797,657114,327161,277117,501121,320109,447
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,94623,01632,48217,40797,85182,53683,43171,87797,657114,327161,277117,501121,320109,447
Tổng tài sản936,331970,645969,177936,965936,331923,522915,720848,342859,292837,167933,298832,870822,531921,525
Tổng nợ151,177179,668199,531198,116151,177155,696152,171130,912163,529164,725288,748303,538280,423427,586
Vốn chủ sở hữu785,154790,977769,646738,848785,154767,826763,548717,430695,764672,443644,550529,332542,108493,939


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |