CTCP Chứng khoán Phố Wall (wss)

6.30
-0.10
(-1.56%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,80017,35129,1506,7927,20181,09320,52542,51034,71436,82234,04726,99591,69362,05838,166
Giá vốn hàng bán19,8355,5062,2552,4484,18930,04546,28134,33543,86718,29315,41796,04036,51738,05225,947
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV7,96511,84526,8954,3443,01251,048-25,7568,175-9,15318,52918,630-69,04555,17624,00612,219
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6,17010,25125,6102,8901,15144,921-31,5192,244-18,61510,95510,259-80,24544,95216,0824,650
Tổng lợi nhuận trước thuế6,33610,41625,6552,9351,19645,343-31,4341,647-18,61010,99910,698-79,90544,99315,1294,954
Lợi nhuận sau thuế 6,33610,41625,6552,9351,19645,343-31,4341,647-18,6108,96010,698-79,90544,99315,1294,954
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,33610,41625,6552,9351,19645,343-31,4341,647-18,6108,96010,698-79,90544,99315,1294,954
Tổng tài sản ngắn hạn520,723513,953502,656457,220454,137520,723453,727485,040486,480501,855491,224524,957618,503562,683460,569
Tiền mặt5,563375,680216,8451,20386,2495,56386,24922,2741,85919,82223,76875,93868,579159,30967,336
Đầu tư tài chính ngắn hạn498,976125,225118,998440,151355,908498,976355,451344,683338,230332,729349,178311,964488,358342,493377,541
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn14,24714,19814,39833,97433,46914,24734,38833,55933,62935,18835,43835,79236,33030,86875,412
Tài sản cố định819711777433537819491378344347294249517669982
Đầu tư tài chính dài hạn19,75019,75019,49618,78218,54519,75019,75019,75019,75014,00014,000
Tổng tài sản534,970528,152517,054491,194487,606534,970488,115518,599520,109537,043526,662560,748654,833593,551535,981
Tổng nợ6,1775,6965,0144,8094,6656,1774,6653,7166,8725,1963,77548,55962,73846,4494,008
Vốn chủ sở hữu528,793522,456512,040486,384482,942528,793483,450514,884513,237531,847522,887512,189592,094547,102531,973

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.90KK0.03KK0.18K0.21KK0.89K0.30K0.10K0.14K0.18K
Giá cuối kỳ6.70K4.80K6.20K5.40K18.10K3.60K1.90K3K4K4.30K7.60K5.30K
Giá / EPS (PE)7.43 (lần) (lần)189.35 (lần) (lần)101.61 (lần)16.93 (lần) (lần)3.35 (lần)13.30 (lần)43.66 (lần)54.78 (lần)29.28 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.16 (lần)11.76 (lần)7.34 (lần)7.82 (lần)24.73 (lần)5.32 (lần)3.54 (lần)1.65 (lần)3.24 (lần)5.67 (lần)9.41 (lần)4.32 (lần)
Giá sổ sách10.51K9.61K10.24K10.20K10.57K10.40K10.18K11.77K10.88K10.58K10.48K10.34K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.64 (lần)0.50 (lần)0.61 (lần)0.53 (lần)1.71 (lần)0.35 (lần)0.19 (lần)0.25 (lần)0.37 (lần)0.41 (lần)0.73 (lần)0.51 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản97.34%92.95%93.53%93.53%93.45%93.27%93.62%94.45%94.80%85.93%77.85%82.55%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản2.66%7.05%6.47%6.47%6.55%6.73%6.38%5.55%5.20%14.07%22.15%17.45%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn1.15%0.96%0.72%1.32%0.97%0.72%8.66%9.58%7.83%0.75%3.28%2.70%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1.17%0.96%0.72%1.34%0.98%0.72%9.48%10.60%8.49%0.75%3.40%2.77%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn98.85%99.04%99.28%98.68%99.03%99.28%91.34%90.42%92.17%99.25%96.72%97.30%
6/ Thanh toán hiện hành8,632.68%9,852.92%13,052.74%7,079.16%9,658.49%13,012.56%1,081.07%985.85%1,211.40%11,491.24%2,382.73%3,079.83%
7/ Thanh toán nhanh8,632.68%9,852.92%13,052.74%7,079.16%9,658.49%13,012.56%1,081.07%985.85%1,211.40%11,491.24%2,382.73%3,079.83%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn92.22%1,872.94%599.41%27.05%381.49%629.62%156.38%109.31%342.98%1,680.04%322.90%387.27%
9/ Vòng quay Tổng tài sản15.16%4.20%8.20%6.67%6.86%6.46%4.81%14%10.46%7.12%7.45%11.54%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn15.57%4.52%8.76%7.14%7.34%6.93%5.14%14.82%11.03%8.29%9.57%13.98%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu15.34%4.25%8.26%6.76%6.92%6.51%5.27%15.49%11.34%7.17%7.71%11.86%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần55.91%-153.15%3.87%-53.61%24.33%31.42%-296%49.07%24.38%12.98%17.18%14.77%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.48%%0.32%%1.67%2.03%%6.87%2.55%0.92%1.28%1.70%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.57%%0.32%%1.68%2.05%%7.60%2.77%0.93%1.32%1.75%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)151%-68%5%-42%49%69%-83%123%40%19%30%21%
Tăng trưởng doanh thu295.09%-51.72%22.46%-5.72%8.15%26.12%-70.56%47.75%62.60%-6.03%-34.13%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-244.25%-2,008.56%-108.85%-307.70%-16.25%-113.39%-277.59%197.40%205.39%-29.01%-23.36%%
Tăng trưởng Nợ phải trả32.41%25.54%-45.93%32.26%37.64%-92.23%-22.60%35.07%1,058.91%-77.60%24.12%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.38%-6.11%0.32%-3.50%1.71%2.09%-13.50%8.22%2.84%0.94%1.34%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.60%-5.88%-0.29%-3.15%1.97%-6.08%-14.37%10.32%10.74%-1.64%1.96%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |