CTCP Chứng khoán Phố Wall (wss)

6.40
-0.10
(-1.54%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)52,9489,21229,14819,66018,0894,9894,86272,77832,3344,627
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)13,3389,3045,5676,0134,7925,68411,8379,86915,50119,27214,39130,7422,2193,61683619,61550,5649,2362,523
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu190432948553,3103,0712,9934,8463,8793,485
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán6925429101,8842,5631,4911,9212,8683,9354,0347,07210,5053,7232,1152,5256,55121,5621,578
Cộng doanh thu hoạt động81,09320,52542,51034,71436,82234,04726,99591,69362,05838,16640,61661,66520,76533,09642,249112,03197,30719,7772,778
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)25,83342,74230,25835,22913,7279,63689,23628,34626,7352,218
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh258255328514378321460333139525
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán3,6352,4492,8203,0903,3192,7963,0683,5134,1574,463
2.12. Chi phí khác23,62743,63211,62721,39823,07369,65811,87511,617
Cộng chi phí hoạt động30,04546,28134,33543,86718,29315,41796,04036,51738,05225,94723,62743,63211,62721,39823,07369,65811,87511,617
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay1,3793,3832,6271,070181
Cộng chi phí tài chính-254-715-2361,2051,3793,3832,6351,070169
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN6,6126,8966,7288,5067,8417,2888,0677,8467,0987,7569,9919,2728,36012,89117,97423,8089,0068,588572
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG44,921-31,5192,244-18,61510,95510,259-80,24544,95216,0824,6506,9988,760778-1,1931,20318,56576,426-4282,206
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ45,343-31,4341,647-18,61010,99910,698-79,90544,99315,1294,9546,9789,105778-1,1931,51918,75181,1757622,206
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN45,343-31,4341,647-18,6108,96010,698-79,90544,99315,1294,9546,9789,105778-1,1931,25214,45467,0687621,588

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN520,723453,727485,040486,480501,855491,224524,957618,503562,683460,569424,198441,216
I. Tài sản tài chính510,294443,394474,062476,223491,728478,572512,588605,837550,659448,661412,218429,145
II.Tài sản ngắn hạn khác10,42810,33310,97910,25810,12812,65212,36912,66612,02411,90811,98012,071
B.TÀI SẢN DÀI HẠN14,24734,38833,55933,62935,18835,43835,79236,33030,86875,412120,71493,241
I. Tài sản tài chính dài hạn19,49618,78218,54519,75019,75019,75019,75014,00058,000102,76874,122
II. Tài sản cố định8194913783443472942495176699821,4252,335
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang300600
V. Tài sản dài hạn khác13,12813,80014,40014,73915,09115,39415,79316,06316,19916,43016,52116,785
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN534,970488,115518,599520,109537,043526,662560,748654,833593,551535,981544,912534,457
C. NỢ PHẢI TRẢ6,1774,6653,7166,8725,1963,77548,55962,73846,4494,00817,89314,416
I. Nợ phải trả ngắn hạn6,0324,6053,7166,8725,1963,77548,55962,73846,4494,00817,80314,326
II. Nợ phải trả dài hạn145609090
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU528,793483,450514,884513,237531,847522,887512,189592,094547,102531,973527,019520,041
I. Vốn chủ sở hữu528,793483,450514,884513,237531,847522,887512,189592,094547,102531,973527,019520,041
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU534,970488,115518,599520,109537,043526,662560,748654,833593,551535,981544,912534,457
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |