CTCP Chứng khoán Phố Wall (wss)

6
0.10
(1.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.90
6
5.80
10,600
9.6K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
1.6
272 Bi
50 Mi
13,619
6.2 - 3.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.90 100 6.00 26,800
5.80 1,200 6.10 5,700
5.70 2,000 6.20 2,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 400

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 20.30 (-0.70) 21.5%
VCI 20.05 (-1.25) 12.6%
VND 15.15 (-0.70) 10.6%
SHS 14.30 (-0.60) 9.8%
HCM 25.50 (-0.80) 9.1%
VIX 13.25 (-0.55) 8.5%
MBS 16.50 (-0.60) 7.3%
FTS 20.55 (-0.85) 5.5%
BSI 26.80 (-1.20) 4.7%
CTS 21.50 (-0.75) 2.3%
VDS 11.00 (-0.60) 1.6%
AGR 12.65 (-0.35) 1.5%
TVS 14.60 (-0.15) 1.4%
ORS 13.00 (-0.45) 1.4%
APG 4.65 (-0.08) 1.3%
BVS 27.50 (-0.90) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6 0.10 1,400 1,400
09:11 6 0.10 2,000 3,400
09:17 5.80 -0.10 2,400 5,800
09:28 6 0.10 100 5,900
10:42 5.90 0 1,200 7,100
11:33 6 0.10 100 7,200
14:10 5.80 -0.10 2,300 9,500
14:13 6 0.10 100 9,600
14:33 5.80 -0.10 400 10,000
14:48 6 0.10 600 10,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 31.24 (0.06) 0% 6.45 (0.02) 0%
2018 43.09 (0.09) 0% 14.16 (0.05) 0%
2019 15.85 (0.03) 0% 1.45 (-0.08) -6%
2020 30.60 (0.03) 0% 0 (0.01) 0%
2021 39.20 (0.04) 0% 0 (0.01) 0%
2022 42 (0.05) 0% 0 (-0.01) 0%
2023 45.19 (0.05) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,80017,35129,1506,79281,09320,52542,51034,71436,82234,04726,99591,69362,05838,166
Tổng lợi nhuận trước thuế6,33610,41625,6552,93545,343-31,4341,647-18,61010,99910,698-79,90544,99315,1294,954
Lợi nhuận sau thuế 6,33610,41625,6552,93545,343-31,4341,647-18,6108,96010,698-79,90544,99315,1294,954
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,33610,41625,6552,93545,343-31,4341,647-18,6108,96010,698-79,90544,99315,1294,954
Tổng tài sản534,970528,152517,054491,194534,970488,115518,599520,109537,043526,662560,748654,833593,551535,981
Tổng nợ6,1775,6965,0144,8096,1774,6653,7166,8725,1963,77548,55962,73846,4494,008
Vốn chủ sở hữu528,793522,456512,040486,384528,793483,450514,884513,237531,847522,887512,189592,094547,102531,973


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |