CTCP Chứng khoán Phố Wall (wss)

5.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.80
5.90
5.60
15,700
10.8K
0.6K
9.4x
0.5x
5% # 6%
1.3
292 Bi
50 Mi
21,000
7.6 - 5.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 1,600 5.90 1,200
5.70 500 6.00 4,600
5.60 300 6.10 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 19.80 (0.00) 21.5%
VCI 19.15 (0.00) 12.6%
VND 13.35 (-0.20) 10.6%
SHS 12.50 (0.10) 9.8%
HCM 23.95 (-0.20) 9.1%
VIX 12.30 (-0.20) 8.5%
MBS 15.40 (0.00) 7.3%
FTS 19.25 (0.00) 5.5%
BSI 27.95 (0.65) 4.7%
CTS 21.80 (-0.40) 2.3%
VDS 10.40 (0.05) 1.6%
AGR 11.50 (-0.05) 1.5%
TVS 12.70 (-0.40) 1.4%
ORS 15.15 (-0.35) 1.4%
APG 3.95 (0.06) 1.3%
BVS 27.40 (-0.20) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.80 -0.10 1,200 1,200
09:46 5.80 -0.10 1,000 2,200
10:40 5.80 -0.10 700 2,900
10:41 5.70 -0.20 1,600 4,500
10:42 5.60 -0.30 1,300 5,800
10:45 5.60 -0.30 1,400 7,200
10:56 5.80 -0.10 1,000 8,200
10:59 5.90 0 400 8,600
11:10 5.80 -0.10 3,200 11,800
13:10 5.80 -0.10 1,300 13,100
13:18 5.90 0 1,000 14,100
14:46 5.90 0 1,600 15,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,80017,35129,1506,79281,09320,52542,51034,71436,82234,04726,99591,69362,05838,166
Tổng lợi nhuận trước thuế6,33610,41625,6552,93545,343-31,4341,647-18,61010,99910,698-79,90544,99315,1294,954
Lợi nhuận sau thuế 6,33610,41625,6552,93545,343-31,4341,647-18,6108,96010,698-79,90544,99315,1294,954
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,33610,41625,6552,93545,343-31,4341,647-18,6108,96010,698-79,90544,99315,1294,954
Tổng tài sản534,970528,152517,054491,194534,970488,115518,599520,109537,043526,662560,748654,833593,551535,981
Tổng nợ6,1775,6965,0144,8096,1774,6653,7166,8725,1963,77548,55962,73846,4494,008
Vốn chủ sở hữu528,793522,456512,040486,384528,793483,450514,884513,237531,847522,887512,189592,094547,102531,973


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc