CTCP Chứng khoán Phố Wall (wss)

6.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.30
6.20
6.30
6.10
24,300
9.6K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
1.6
272 Bi
50 Mi
13,619
6.2 - 3.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.10 4,900 6.30 5,200
6.00 2,200 6.40 3,700
5.90 10,400 6.50 5,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 27.65 (0.00) 21.5%
VCI 26.20 (-0.05) 12.6%
VND 16.10 (0.05) 10.6%
SHS 16.90 (0.20) 9.8%
HCM 26.75 (0.00) 9.1%
VIX 16.70 (0.35) 8.5%
MBS 19.40 (-0.10) 7.3%
FTS 26.05 (0.05) 5.5%
BSI 35.05 (-0.15) 4.7%
CTS 26.10 (0.20) 2.3%
VDS 14.45 (0.25) 1.6%
AGR 14.50 (0.05) 1.5%
TVS 13.70 (0.30) 1.4%
ORS 13.15 (0.00) 1.4%
APG 4.89 (0.10) 1.3%
BVS 25.60 (0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 6.20 -0.10 7,800 7,800
10:15 6.10 -0.20 100 7,900
10:18 6.10 -0.20 100 8,000
10:21 6.10 -0.20 3,700 11,700
13:16 6.20 -0.10 6,100 17,800
13:17 6.20 -0.10 500 18,300
13:45 6.20 -0.10 1,900 20,200
13:58 6.20 -0.10 1,300 21,500
14:11 6.20 -0.10 200 21,700
14:15 6.20 -0.10 800 22,500
14:17 6.20 -0.10 200 22,700
14:28 6.30 0 1,600 24,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 31.24 (0.06) 0% 6.45 (0.02) 0%
2018 43.09 (0.09) 0% 14.16 (0.05) 0%
2019 15.85 (0.03) 0% 1.45 (-0.08) -6%
2020 30.60 (0.03) 0% 0 (0.01) 0%
2021 39.20 (0.04) 0% 0 (0.01) 0%
2022 42 (0.05) 0% 0 (-0.01) 0%
2023 45.19 (0.05) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,80017,35129,1506,79281,09320,52542,51034,71436,82234,04726,99591,69362,05838,166
Tổng lợi nhuận trước thuế6,33610,41625,6552,93545,343-31,4341,647-18,61010,99910,698-79,90544,99315,1294,954
Lợi nhuận sau thuế 6,33610,41625,6552,93545,343-31,4341,647-18,6108,96010,698-79,90544,99315,1294,954
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,33610,41625,6552,93545,343-31,4341,647-18,6108,96010,698-79,90544,99315,1294,954
Tổng tài sản534,970528,152517,054491,194534,970488,115518,599520,109537,043526,662560,748654,833593,551535,981
Tổng nợ6,1775,6965,0144,8096,1774,6653,7166,8725,1963,77548,55962,73846,4494,008
Vốn chủ sở hữu528,793522,456512,040486,384528,793483,450514,884513,237531,847522,887512,189592,094547,102531,973


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |