CTCP Xà phòng Hà Nội (xph)

14.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV15,01426,25750,4447,43610,82499,15138,13739,17247,32052,82648,95873,4859,94513,64948,600
Giá vốn hàng bán10,56722,86747,2695,2878,50585,99129,42630,04237,21543,90737,34271,74911,32612,15037,344
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV4,3793,2363,1462,1412,31712,9028,7086,3089,7876,45311,3811,176-1,62999111,171
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-556-8894,047-2,130-2,425473-7,175-17,897-6,648-15,062-48-6,030-9,3111,223886
Tổng lợi nhuận trước thuế-702-1,0313,837-2,062-2,45637-7,167-18,521-6,886-15,26242-5,856-10,190-6261
Lợi nhuận sau thuế -702-1,0313,837-2,062-2,45637-7,167-18,521-6,886-15,26242-5,856-10,190-6213
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-702-1,0313,837-2,062-2,45637-7,167-18,521-6,886-15,26242-5,856-10,190-6213
Tổng tài sản ngắn hạn46,34343,28842,92540,74939,43246,39340,05046,45859,56162,74273,74472,19069,77873,15267,954
Tiền mặt1,5441,9511,7781,8031,7611,5441,7612,4944,4082,4277,7455,5265931,9122,846
Đầu tư tài chính ngắn hạn19,00020,00019,00015,00016,00019,00016,00020,00014,0004,00019,50048,50043,00063,00050,000
Hàng tồn kho20,78520,40520,64621,81021,53120,78521,57722,20926,01529,59524,1538,1365,7274,7943,809
Tài sản dài hạn104,769106,299106,547108,444108,482104,720107,919109,399113,853118,361124,999127,445132,640138,588145,803
Tài sản cố định24,28625,15026,01326,87827,67024,28627,67028,90332,59734,93849,09354,33360,19166,44773,508
Đầu tư tài chính dài hạn71,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,250
Tổng tài sản151,112149,587149,472149,194147,914151,112147,969155,857173,414181,104198,743199,634202,419211,741213,757
Tổng nợ6,5304,3023,1566,7153,4196,5353,4284,1493,1862,8475,2356,1673,0962,2274,182
Vốn chủ sở hữu144,583145,285146,315142,479144,495144,577144,540151,708170,229178,256193,509193,467199,323209,513209,575

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKKKKKKKKKK0.18K8.12K5.24K
Giá cuối kỳ14.90K7.90K6K8.60K10.20K6.90K5.50K5.10K6.80K6.20K8.30K10.70K18K18K18K18K
Giá / EPS (PE)5,224.05 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)2,131.19 (lần) (lần) (lần) (lần)6,186.87 (lần) (lần) (lần) (lần)100.69 (lần)2.22 (lần)3.44 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.95 (lần)2.69 (lần)1.99 (lần)2.36 (lần)2.50 (lần)1.83 (lần)0.97 (lần)6.65 (lần)6.46 (lần)1.65 (lần)1.90 (lần)1.05 (lần)1.08 (lần)0.89 (lần)1.27 (lần)1.27 (lần)
Giá sổ sách11.14K11.14K11.69K13.12K13.74K14.92K14.91K15.37K16.15K16.16K16.15K16.87K17.47K17.66K17.90K10.30K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.34 (lần)0.71 (lần)0.51 (lần)0.66 (lần)0.74 (lần)0.46 (lần)0.37 (lần)0.33 (lần)0.42 (lần)0.38 (lần)0.51 (lần)0.63 (lần)1.03 (lần)1.02 (lần)1.01 (lần)1.75 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản30.70%27.07%29.81%34.35%34.64%37.11%36.16%34.47%34.55%31.79%28.45%29.31%34.99%54.42%57.16%75.28%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản69.30%72.93%70.19%65.65%65.36%62.89%63.84%65.53%65.45%68.21%71.55%70.69%65.01%45.58%42.84%24.72%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn4.32%2.32%2.66%1.84%1.57%2.63%3.09%1.53%1.05%1.96%2.23%2.53%11.28%32.40%27.47%32.27%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu4.52%2.37%2.73%1.87%1.60%2.71%3.19%1.55%1.06%2%2.28%2.60%12.72%47.93%37.88%47.65%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn95.68%97.68%97.34%98.16%98.43%97.37%96.91%98.47%98.95%98.04%97.77%97.47%88.72%67.60%72.53%67.73%
6/ Thanh toán hiện hành709.92%1,168.32%1,119.74%1,930.04%2,284.02%1,436.11%1,189.88%2,362.95%3,284.78%1,624.92%1,276.06%1,156.26%310.09%167.95%208.61%233.91%
7/ Thanh toán nhanh391.86%538.89%584.45%1,087.04%1,206.66%965.74%1,055.78%2,169.01%3,069.51%1,533.84%1,208.75%724.31%193.86%120.38%172.67%199.97%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn23.63%51.37%60.11%142.84%88.35%150.83%91.08%20.08%85.86%68.05%948.43%129.07%25.54%31.67%119.10%2.14%
9/ Vòng quay Tổng tài sản65.61%25.77%25.13%27.29%29.17%24.63%36.81%4.91%6.45%22.74%26.40%58.86%85.02%77.12%57.63%93.27%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn213.72%95.22%84.32%79.45%84.20%66.39%101.79%14.25%18.66%71.52%92.79%200.82%243.01%141.72%100.83%123.89%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu68.58%26.39%25.82%27.80%29.63%25.30%37.98%4.99%6.51%23.19%27%60.39%95.83%114.08%79.46%137.71%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho413.72%136.38%135.27%143.05%148.36%154.61%881.87%197.76%253.44%980.41%1,522.45%469.09%583.28%447.81%484.84%703.31%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.04%-18.79%-47.28%-14.55%-28.89%0.09%-7.97%-102.46%-0.45%0.03%-16.31%-4.53%-1.09%0.89%57.09%36.93%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.02%%%%%0.02%%%%0.01%%%%0.68%32.90%34.44%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.03%%%%%0.02%%%%0.01%%%%1.01%45.37%50.86%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%-24%-62%-19%-35%%-8%-90%-1%%-19%-5%-1%1%69%45%
Tăng trưởng doanh thu159.99%-2.64%-17.22%-10.42%7.90%-33.38%638.91%-27.14%-71.92%-14.10%-57.18%-39.15%-16.90%41.64%0.25%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-100.52%-61.30%168.97%-54.88%-36,438.10%-100.72%-42.53%16,335.48%-576.92%-100.14%54.09%154.05%-201.64%-97.80%54.97%%
Tăng trưởng Nợ phải trả90.64%-17.38%30.23%11.91%-45.62%-15.11%99.19%39.02%-46.75%-12.47%-16.03%-80.25%-73.75%24.84%38.11%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.03%-4.72%-10.88%-4.50%-7.88%0.02%-2.94%-4.86%-0.03%0.01%-4.22%-3.44%-1.08%-1.34%73.73%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.12%-5.06%-10.12%-4.25%-8.88%-0.45%-1.38%-4.40%-0.94%-0.27%-4.52%-12.10%-24.63%5.85%62.23%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |