CTCP Xà phòng Hà Nội (xph)

14.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.30
14.30
14.30
14.30
0
11.1K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
3.1
106 Bi
13 Mi
4,771
9.6 - 5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.40 1,000 14.20 2,100
0 15.00 400
0.00 0 15.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 59.33 (0.01) 0% 0.13 (-0.00) -0%
2018 42.59 (0.01) 0% 0.25 (-0.01) -4%
2019 44.54 (0.07) 0% 0 (-0.01) 0%
2020 54.80 (0.05) 0% 0 (0) 0%
2021 57 (0.05) 0% 0 (-0.02) 0%
2023 96.03 (0.02) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV15,01426,25750,4447,43699,15138,13739,17247,32052,82648,95873,4859,94513,64948,600
Tổng lợi nhuận trước thuế-702-1,0313,837-2,06237-7,167-18,521-6,886-15,26242-5,856-10,190-6261
Lợi nhuận sau thuế -702-1,0313,837-2,06237-7,167-18,521-6,886-15,26242-5,856-10,190-6213
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-702-1,0313,837-2,06237-7,167-18,521-6,886-15,26242-5,856-10,190-6213
Tổng tài sản151,112149,587149,472149,194151,112147,969155,857173,414181,104198,743199,634202,419211,741213,757
Tổng nợ6,5304,3023,1566,7156,5353,4284,1493,1862,8475,2356,1673,0962,2274,182
Vốn chủ sở hữu144,583145,285146,315142,479144,577144,540151,708170,229178,256193,509193,467199,323209,513209,575


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |