CTCP Xà phòng Hà Nội (xph)

15.60
-0.20
(-1.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.80
14.40
15.60
14.40
400
11.1K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
3.1
106 Bi
13 Mi
4,771
9.6 - 5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.50 200 15.20 5,900
14.40 400 15.30 1,000
14.00 5,400 15.40 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (1.60) 23.2%
ACV 44.60 (-0.70) 22.1%
MCH 130.00 (-0.30) 13.6%
MVN 60.20 (0.20) 7.6%
BSR 26.35 (-0.45) 5.6%
VEA 35.20 (0.50) 5.5%
FOX 79.10 (0.20) 4.9%
VEF 90.20 (0.00) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (-0.15) 2.3%
MSR 40.30 (1.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (0.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.40 -1.40 100 100
09:17 15.60 -0.20 100 200
09:20 15.60 -0.20 100 300
09:21 15.60 -0.20 100 400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 59.33 (0.01) 0% 0.13 (-0.00) -0%
2018 42.59 (0.01) 0% 0.25 (-0.01) -4%
2019 44.54 (0.07) 0% 0 (-0.01) 0%
2020 54.80 (0.05) 0% 0 (0) 0%
2021 57 (0.05) 0% 0 (-0.02) 0%
2023 96.03 (0.02) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV15,01426,25750,4447,43699,15138,13739,17247,32052,82648,95873,4859,94513,64948,600
Tổng lợi nhuận trước thuế-702-1,0313,837-2,06237-7,167-18,521-6,886-15,26242-5,856-10,190-6261
Lợi nhuận sau thuế -702-1,0313,837-2,06237-7,167-18,521-6,886-15,26242-5,856-10,190-6213
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-702-1,0313,837-2,06237-7,167-18,521-6,886-15,26242-5,856-10,190-6213
Tổng tài sản151,112149,587149,472149,194151,112147,969155,857173,414181,104198,743199,634202,419211,741213,757
Tổng nợ6,5304,3023,1566,7156,5353,4284,1493,1862,8475,2356,1673,0962,2274,182
Vốn chủ sở hữu144,583145,285146,315142,479144,577144,540151,708170,229178,256193,509193,467199,323209,513209,575


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |