CTCP Chứng khoán SmartInvest (aas)

8.50
-0.10
(-1.16%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN4,023,9224,784,7893,332,4402,103,8291,639,393622,701472,351262,891225,715145,700
I. Tài sản tài chính4,022,6374,783,5493,331,0492,103,3451,639,059622,238472,115262,336224,954112,537
1. Tiền và các khoản tương đương tiền99,746295,000568,541250,602536,355253,525184,25336,75051,715110,975
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)1,238,6341,591,127637,963755,917486,34150,25422,5774,939
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)268,326148,108230,00051,000249,000159,052191,000190,000162,000
4. Các khoản cho vay111,14950,04159,24829,183238,49727,47435,24712,813230
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)186,650370,900370,900100,65042,38427,0007,2507,25010,120
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu2,104,2582,321,9761,390,250877,31980,989103,66528,6902,361177
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ904775270338260
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp1,3681,3189761,0637634591,2461,1243411,302
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác12,7285,30073,39236,9294,1781,1352,0736,83033
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-222-222-222-222-222-325-222
II.Tài sản ngắn hạn khác1,2851,2401,39248433446323755576033,164
1. Tạm ứng12217576363298
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ3421912
3. Chi phí trả trước ngắn hạn1,1299863984842458813186351201
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn106106106106106
5. Tài sản ngắn hạn khác1897682263632,857
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN242,395270,730234,322203,1096,15928,72148,87476,79881,640160,389
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
II. Tài sản cố định236,225226,45332,9975,1933,37025,50548,13573,40377,81382,223
1. Tài sản cố định hữu hình42,34246,09021,0423,0313,2372,1901,8493,9714,5195,067
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình193,884180,36311,9552,16313323,31546,28669,43173,29477,156
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang38,546195,622192,5157501532,8162,8162,816
V. Tài sản dài hạn khác6,1695,7315,7035,4002,0393,2165865791,01275,350
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn4259581,2351,5692,00037433
2. Chi phí trả trước dài hạn9216048949125561508921,100
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,066
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán4,8234,1693,5742,9191,483548147120
5. Tài sản dài hạn khác74,250
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,266,3175,055,5193,566,7622,306,9381,645,552651,422521,225339,688307,355306,089
C. NỢ PHẢI TRẢ1,608,3462,562,1761,146,697773,750431,272304,839178,01115,5642,5113,696
I. Nợ phải trả ngắn hạn1,520,0932,366,185944,460705,345420,655294,022177,96215,5642,5113,696
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn1,369,8612,213,791806,895371,3959,800
1.1. Vay ngắn hạn1,369,8612,213,791806,895371,3959,800
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn48
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán53051926425450473194
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn56,09957,07989,024188,118224,942278,244169,753754654856
9. Người mua trả tiền trước7403454054852,16032155192
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước45,75134,15324,59681,521106,2635,0557,4136,90385059
11. Phải trả người lao động3,2963,1473,0432,01425844133927
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên6912175814554234
13. Chi phí phải trả ngắn hạn19,57925,19912,8247,131336158117117256
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn680
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn24,16931,9417,23554,34786,1932002057,6352,500
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn88,252195,991202,23768,40510,61710,81749
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn88,252128,003134,249417617817
1.1. Vay dài hạn88,252128,003134,249417617817
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn67,98867,98867,98810,00010,00049
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,657,9712,493,3422,420,0651,533,1881,214,280346,583343,215324,125304,844302,393
I. Vốn chủ sở hữu2,657,9712,493,3422,420,0651,533,1881,214,280346,583343,215324,125304,844302,393
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,299,9342,299,9342,299,934800,000800,000310,000310,000310,000310,000310,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2,299,9952,299,9952,299,995800,000800,000310,000310,000310,000310,000310,000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần-62-62-62
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ2,2962,2962,2962,2962,2962,296706
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp2,2962,2962,2962,2962,2962,296706
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối353,445188,816115,539728,595409,68731,99031,80214,125-5,156-7,607
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện332,734189,029115,859728,595409,85831,99066,47717,155-5,156-7,607
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện20,711-213-320-170-34,675-3,030
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU4,266,3175,055,5193,566,7622,306,9381,645,552651,422521,225339,688307,355306,089
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |