| TÀI SẢN | | | | | | | | | | |
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 4,023,922 | 4,784,789 | 3,332,440 | 2,103,829 | 1,639,393 | 622,701 | 472,351 | 262,891 | 225,715 | 145,700 |
| I. Tài sản tài chính | 4,022,637 | 4,783,549 | 3,331,049 | 2,103,345 | 1,639,059 | 622,238 | 472,115 | 262,336 | 224,954 | 112,537 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 99,746 | 295,000 | 568,541 | 250,602 | 536,355 | 253,525 | 184,253 | 36,750 | 51,715 | 110,975 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 1,238,634 | 1,591,127 | 637,963 | 755,917 | 486,341 | 50,254 | 22,577 | 4,939 | | |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 268,326 | 148,108 | 230,000 | 51,000 | 249,000 | 159,052 | 191,000 | 190,000 | 162,000 | |
| 4. Các khoản cho vay | 111,149 | 50,041 | 59,248 | 29,183 | 238,497 | 27,474 | 35,247 | 12,813 | 230 | |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 186,650 | 370,900 | 370,900 | 100,650 | 42,384 | 27,000 | 7,250 | 7,250 | 10,120 | |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | | | | | | | | | | |
| 7. Các khoản phải thu | 2,104,258 | 2,321,976 | 1,390,250 | 877,319 | 80,989 | 103,665 | 28,690 | 2,361 | 177 | |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | | | | 904 | 775 | | | 270 | 338 | 260 |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 1,368 | 1,318 | 976 | 1,063 | 763 | 459 | 1,246 | 1,124 | 341 | 1,302 |
| 10. Phải thu nội bộ | | | | | | | | | | |
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | | | | | | | | | | |
| 12. Các khoản phải thu khác | 12,728 | 5,300 | 73,392 | 36,929 | 4,178 | 1,135 | 2,073 | 6,830 | 33 | |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -222 | -222 | -222 | -222 | -222 | -325 | -222 | | | |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 1,285 | 1,240 | 1,392 | 484 | 334 | 463 | 237 | 555 | 760 | 33,164 |
| 1. Tạm ứng | 122 | 17 | 5 | | 7 | 6 | | 363 | 298 | |
| 2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ | 34 | 219 | 12 | | | | | | | |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,129 | 986 | 398 | 484 | 245 | 88 | 131 | 86 | 351 | 201 |
| 4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn | | | | | | 106 | 106 | 106 | 106 | 106 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | | 18 | 976 | | 82 | 263 | | | 6 | 32,857 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | | | | | | | | | | |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 242,395 | 270,730 | 234,322 | 203,109 | 6,159 | 28,721 | 48,874 | 76,798 | 81,640 | 160,389 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | | | | | | | | | | |
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | | | | |
| 2. Các khoản đầu tư | | | | | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 236,225 | 226,453 | 32,997 | 5,193 | 3,370 | 25,505 | 48,135 | 73,403 | 77,813 | 82,223 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 42,342 | 46,090 | 21,042 | 3,031 | 3,237 | 2,190 | 1,849 | 3,971 | 4,519 | 5,067 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | | | | | | | | | | |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 193,884 | 180,363 | 11,955 | 2,163 | 133 | 23,315 | 46,286 | 69,431 | 73,294 | 77,156 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | | | | |
| - Nguyên giá | | | | | | | | | | |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | | | | | | | | | | |
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | | | | | | | | | | |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | | 38,546 | 195,622 | 192,515 | 750 | | 153 | 2,816 | 2,816 | 2,816 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 6,169 | 5,731 | 5,703 | 5,400 | 2,039 | 3,216 | 586 | 579 | 1,012 | 75,350 |
| 1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn | 425 | 958 | 1,235 | 1,569 | | 2,000 | 37 | 433 | | |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 921 | 604 | 894 | 912 | 556 | 150 | | | 892 | 1,100 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | | | | | | 1,066 | | | | |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 4,823 | 4,169 | 3,574 | 2,919 | 1,483 | | 548 | 147 | 120 | |
| 5. Tài sản dài hạn khác | | | | | | | | | | 74,250 |
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | | | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4,266,317 | 5,055,519 | 3,566,762 | 2,306,938 | 1,645,552 | 651,422 | 521,225 | 339,688 | 307,355 | 306,089 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 1,608,346 | 2,562,176 | 1,146,697 | 773,750 | 431,272 | 304,839 | 178,011 | 15,564 | 2,511 | 3,696 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 1,520,093 | 2,366,185 | 944,460 | 705,345 | 420,655 | 294,022 | 177,962 | 15,564 | 2,511 | 3,696 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 1,369,861 | 2,213,791 | 806,895 | 371,395 | | 9,800 | | | | |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 1,369,861 | 2,213,791 | 806,895 | 371,395 | | 9,800 | | | | |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | | | | | | | | | | |
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | | | | | | | | | | |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | | | | | | | | | | |
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | | | | | | 48 | | | | |
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | | | | | | | | | | |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 530 | 519 | 264 | 254 | 504 | 73 | 194 | | | |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | | | | | | | | | | |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 56,099 | 57,079 | 89,024 | 188,118 | 224,942 | 278,244 | 169,753 | 754 | 654 | 856 |
| 9. Người mua trả tiền trước | 740 | 345 | 405 | 485 | 2,160 | | | 32 | 155 | 192 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 45,751 | 34,153 | 24,596 | 81,521 | 106,263 | 5,055 | 7,413 | 6,903 | 850 | 59 |
| 11. Phải trả người lao động | 3,296 | 3,147 | 3,043 | 2,014 | 258 | 441 | 339 | 27 | | |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 69 | 12 | 175 | 81 | | 4 | 55 | 42 | | 34 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 19,579 | 25,199 | 12,824 | 7,131 | 336 | 158 | 1 | 171 | 172 | 56 |
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | | | | | | | | | | |
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | | | | | | | | | | |
| 16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn | | | | | | | | | 680 | |
| 17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn | 24,169 | 31,941 | 7,235 | 54,347 | 86,193 | 200 | 205 | 7,635 | | 2,500 |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | | | | | | | | | | |
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | | | | | | | | | | |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 88,252 | 195,991 | 202,237 | 68,405 | 10,617 | 10,817 | 49 | | | |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | 88,252 | 128,003 | 134,249 | 417 | 617 | 817 | | | | |
| 1.1. Vay dài hạn | 88,252 | 128,003 | 134,249 | 417 | 617 | 817 | | | | |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | | | | | | | | | | |
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | | | | | | | | | | |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | | | | | | | | | | |
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | | 67,988 | 67,988 | 67,988 | 10,000 | 10,000 | 49 | | | |
| 5. Phải trả người bán dài hạn | | | | | | | | | | |
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | | | | | | | | | | |
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | | | | | | | | | | |
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | | | | | | | | | | |
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | | | | | | | | | | |
| 10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn | | | | | | | | | | |
| 11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn | | | | | | | | | | |
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | | | | | | | | | | |
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | | | | | | | | | | |
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | | | | | | | | | | |
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | | | | | | | | | | |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 2,657,971 | 2,493,342 | 2,420,065 | 1,533,188 | 1,214,280 | 346,583 | 343,215 | 324,125 | 304,844 | 302,393 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 2,657,971 | 2,493,342 | 2,420,065 | 1,533,188 | 1,214,280 | 346,583 | 343,215 | 324,125 | 304,844 | 302,393 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 2,299,934 | 2,299,934 | 2,299,934 | 800,000 | 800,000 | 310,000 | 310,000 | 310,000 | 310,000 | 310,000 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 2,299,995 | 2,299,995 | 2,299,995 | 800,000 | 800,000 | 310,000 | 310,000 | 310,000 | 310,000 | 310,000 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | -62 | -62 | -62 | | | | | | | |
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | | | | | | | | | | |
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | | | | | | | | | | |
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | | | | | | | | | | |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | | | | | | | | | | |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | | | | | | | | | | |
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 2,296 | 2,296 | 2,296 | 2,296 | 2,296 | 2,296 | 706 | | | |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 2,296 | 2,296 | 2,296 | 2,296 | 2,296 | 2,296 | 706 | | | |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | | | | | | | | | | |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 353,445 | 188,816 | 115,539 | 728,595 | 409,687 | 31,990 | 31,802 | 14,125 | -5,156 | -7,607 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 332,734 | 189,029 | 115,859 | 728,595 | 409,858 | 31,990 | 66,477 | 17,155 | -5,156 | -7,607 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 20,711 | -213 | -320 | | -170 | | -34,675 | -3,030 | | |
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | | | | | | | | | | |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | | | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 4,266,317 | 5,055,519 | 3,566,762 | 2,306,938 | 1,645,552 | 651,422 | 521,225 | 339,688 | 307,355 | 306,089 |
| LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ | | | | | | | | | | |
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm | | | | | | | | | | |