CTCP Chứng khoán SmartInvest (aas)

8.50
-0.10
(-1.16%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV73,391229,806133,399104,63366,486541,229409,821656,5221,226,588958,499503,505134,75873,96211,6381,780
Giá vốn hàng bán20,49745,20150,3758,50415,034124,576162,328474,125796,017470,355492,182101,69143,4605,598178
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV52,894184,60583,02496,12951,452416,653247,493182,397430,571488,14411,32333,06730,5026,0401,602
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh9,156141,56623,92836,93213,313211,582110,373103,544388,577472,3063,35226,07324,07861872
Tổng lợi nhuận trước thuế8,170140,18523,82236,58911,891208,766103,096109,280399,120472,0374,36924,00724,1723,13476
Lợi nhuận sau thuế 4,536112,14819,27129,0587,394165,01373,66186,939318,908377,6973,36819,09019,2812,45110
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,536112,14819,27129,0587,394165,01373,66186,939318,908377,6973,36819,09019,2812,45110
Tổng tài sản ngắn hạn4,023,9224,172,9863,856,5535,035,6314,784,9754,023,9224,784,7893,332,4402,103,8291,639,393622,701472,351262,891225,715145,700
Tiền mặt99,746249,781197,31259,889295,00099,746295,000568,541250,602536,355253,525184,25336,75051,715110,975
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,804,7591,577,9921,266,2622,255,7672,160,3891,804,7592,160,1761,298,111936,7501,016,222263,780256,074215,002172,350
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn242,395267,334268,125269,620270,662242,395270,730234,322203,1096,15928,72148,87476,79881,640160,389
Tài sản cố định236,225221,724222,955225,014226,453236,225226,45332,9975,1933,37025,50548,13573,40377,81382,223
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản4,266,3174,440,3204,124,6795,305,2515,055,6374,266,3175,055,5193,566,7622,306,9381,645,552651,422521,225339,688307,355306,089
Tổng nợ1,608,3461,786,8851,583,3912,782,8512,555,6701,608,3462,562,1761,146,697773,750431,272304,839178,01115,5642,5113,696
Vốn chủ sở hữu2,657,9712,653,4352,541,2872,522,4002,499,9672,657,9712,493,3422,420,0651,533,1881,214,280346,583343,215324,125304,844302,393

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.72K0.32K0.38K3.99K12.18K0.11K0.62K0.62K0.08KKK0.05K-0.06KKKKK
Giá cuối kỳ10.40K8.90K8.50K5.19K16.58K4.79K12.50K12.50K12.50K12.50KKKKKKKK
Giá / EPS (PE)14.50 (lần)27.79 (lần)22.49 (lần)1.30 (lần)1.36 (lần)44.09 (lần)20.30 (lần)20.10 (lần)158.10 (lần)38,750 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.42 (lần)4.99 (lần)2.98 (lần)0.34 (lần)0.54 (lần)0.29 (lần)2.88 (lần)5.24 (lần)33.30 (lần)217.70 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách11.56K10.84K10.52K19.16K39.17K11.18K11.07K10.46K9.83K9.75K0.46K0.49K0.44K0.50K0.50K0.50K0.50K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.90 (lần)0.82 (lần)0.81 (lần)0.27 (lần)0.42 (lần)0.43 (lần)1.13 (lần)1.20 (lần)1.27 (lần)1.28 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ230 (Mi)230 (Mi)230 (Mi)80 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản94.32%94.64%93.43%91.20%99.63%95.59%90.62%77.39%73.44%47.60%34.82%93.82%72.67%61.70%92.01%91.94%89.99%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản5.68%5.36%6.57%8.80%0.37%4.41%9.38%22.61%26.56%52.40%65.19%6.18%27.33%38.30%7.99%8.05%10%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn37.70%50.68%32.15%33.54%26.21%46.80%34.15%4.58%0.82%1.21%4.59%6.73%6.09%6.06%4.70%5.28%6.49%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu60.51%102.76%47.38%50.47%35.52%87.96%51.87%4.80%0.82%1.22%4.81%7.22%6.49%6.45%4.93%5.58%6.94%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn62.30%49.32%67.85%66.46%73.79%53.20%65.85%95.42%99.18%98.79%95.42%93.27%93.91%93.93%95.30%94.72%93.51%
6/ Thanh toán hiện hành264.72%202.22%352.84%298.27%389.72%211.79%265.42%1,689.10%8,989.05%3,942.10%%%%%%%%
7/ Thanh toán nhanh264.72%202.22%352.84%298.27%389.72%211.79%265.42%1,689.10%8,989.05%3,942.10%%%%%%%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.56%12.47%60.20%35.53%127.50%86.23%103.54%236.12%2,059.54%3,002.57%%%%%%%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản12.69%8.11%18.41%53.17%58.25%77.29%25.85%21.77%3.79%0.58%%%%%%%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn13.45%8.57%19.70%58.30%58.47%80.86%28.53%28.13%5.16%1.22%%%%%%%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu20.36%16.44%27.13%80%78.94%145.28%39.26%22.82%3.82%0.59%%%%%%%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần30.49%17.97%13.24%26%39.41%0.67%14.17%26.07%21.06%0.56%11.13%1,077.08%-619.80%0.84%0.31%5.54%1.78%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.87%1.46%2.44%13.82%22.95%0.52%3.66%5.68%0.80%%0.42%9.46%-12.53%0.03%0.01%0.34%0.23%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.21%2.95%3.59%20.80%31.10%0.97%5.56%5.95%0.80%%0.44%10.14%-13.34%0.03%0.01%0.36%0.25%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)132%45%18%40%80%1%19%44%44%6%26%857%-1,015%4%1%21%7%
Tăng trưởng doanh thu32.06%-37.58%-46.48%27.97%90.37%273.64%82.20%535.52%553.82%%293.06%-50.85%-50.92%-8.44%-34.34%-53.40%%
Tăng trưởng Lợi nhuận124.02%-15.27%-72.74%-15.57%11,114.28%-82.36%-0.99%686.66%24,410%%-95.94%-185.41%-36,420%150%-96.36%44.74%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-37.23%123.44%48.20%79.41%41.48%71.25%1,043.74%519.83%-32.06%%-37.32%25.03%-11.26%30.92%-11.63%-19.32%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.60%3.03%57.85%26.26%250.36%0.98%5.89%6.32%0.81%%-5.99%12.41%-11.77%0.03%0.01%0.36%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-15.61%41.74%54.61%40.19%152.61%24.98%53.44%10.52%0.41%%-8.10%13.19%-11.75%1.49%-0.61%-0.92%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |