CTCP Chứng khoán SmartInvest (aas)

8.50
0.10
(1.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.40
8.40
8.50
8.30
365,800
10.9K
0.4K
21.7x
0.7x
2% # 3%
1.7
1,748 Bi
230 Mi
535,221
9.2 - 6
2,556 Bi
2,500 Bi
102.2%
49.45%
295 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.30 135,700 8.50 178,600
8.20 151,900 8.60 75,400
8.10 129,800 8.70 53,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.50 0.10 365,800 365,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 50 (0.07) 0% 10 (0.02) 0%
2020 148.23 (0.50) 0% 21.00 (0.00) 0%
2021 553.86 (0.96) 0% 3.71 (0.38) 10%
2022 1,200 (1.23) 0% 480 (0.32) 0%
2023 922.79 (0.23) 0% 84.60 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV73,391229,806133,399104,633541,229409,821656,5221,226,588958,499503,505134,75873,96211,6381,780
Tổng lợi nhuận trước thuế8,170140,18523,82236,589208,766103,096109,280399,120472,0374,36924,00724,1723,13476
Lợi nhuận sau thuế 4,536112,14819,27129,058165,01373,66186,939318,908377,6973,36819,09019,2812,45110
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,536112,14819,27129,058165,01373,66186,939318,908377,6973,36819,09019,2812,45110
Tổng tài sản4,266,3174,440,3204,124,6795,305,2514,266,3175,055,5193,566,7622,306,9381,645,552651,422521,225339,688307,355306,089
Tổng nợ1,608,3461,786,8851,583,3912,782,8511,608,3462,562,1761,146,697773,750431,272304,839178,01115,5642,5113,696
Vốn chủ sở hữu2,657,9712,653,4352,541,2872,522,4002,657,9712,493,3422,420,0651,533,1881,214,280346,583343,215324,125304,844302,393


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |