CTCP Chứng khoán SmartInvest (aas)

7.40
0.30
(4.23%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN4,023,9224,784,7893,332,4402,103,8291,639,393622,701472,351262,891225,715145,700
I. Tài sản tài chính4,022,6374,783,5493,331,0492,103,3451,639,059622,238472,115262,336224,954112,537
II.Tài sản ngắn hạn khác1,2851,2401,39248433446323755576033,164
B.TÀI SẢN DÀI HẠN242,395270,730234,322203,1096,15928,72148,87476,79881,640160,389
I. Tài sản tài chính dài hạn
II. Tài sản cố định236,225226,45332,9975,1933,37025,50548,13573,40377,81382,223
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang38,546195,622192,5157501532,8162,8162,816
V. Tài sản dài hạn khác6,1695,7315,7035,4002,0393,2165865791,01275,350
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,266,3175,055,5193,566,7622,306,9381,645,552651,422521,225339,688307,355306,089
C. NỢ PHẢI TRẢ1,608,3462,562,1761,146,697773,750431,272304,839178,01115,5642,5113,696
I. Nợ phải trả ngắn hạn1,520,0932,366,185944,460705,345420,655294,022177,96215,5642,5113,696
II. Nợ phải trả dài hạn88,252195,991202,23768,40510,61710,81749
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,657,9712,493,3422,420,0651,533,1881,214,280346,583343,215324,125304,844302,393
I. Vốn chủ sở hữu2,657,9712,493,3422,420,0651,533,1881,214,280346,583343,215324,125304,844302,393
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU4,266,3175,055,5193,566,7622,306,9381,645,552651,422521,225339,688307,355306,089
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |