CTCP Chứng khoán An Bình (abw)

10.60
-0.10
(-0.93%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)140,504105,080106,888121,78176,59127,485
a. Lãi bán các tài sản tài chính67,63368,37852,41148,52450,71713,098
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ71,3935,5998,3068,73821,04713,334
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL1,47931,10346,17164,5184,8271,053
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)127,76155,42038,03113,9449,543
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu152,290122,24974,23174,64772,66847,393
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán93,58781,83563,22670,158106,40436,765
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán16,5709,6145,23474,201123,75736,046
1.8. Doanh thu tư vấn3272321502,6752,2464,043
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán5,4404,5814,5445,4314,4253,264
1.11. Thu nhập hoạt động khác5464444798025,6562,501
Cộng doanh thu hoạt động537,024379,456292,783363,638401,289157,498
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)22,62332,72728,43651,11415,90318,686
a. Lỗ bán các tài sản tài chính8,90620,90421,64025,01011,59312,826
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ13,71811,8236,79525,5954,2205,860
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL151090
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)2842,504
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu7,2792,5802,8378,81420,0218,912
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh14,34910,0674973475,512144
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán59,06846,53931,53530,72949,51722,424
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán5,34713,4729,16435,86286,77922,214
2.9. Chi phí tư vấn1,100604843
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán3,3262,5622,5472,2672,3251,931
2.12. Chi phí khác-8519186161,5114,6909
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động111,141109,14878,137131,744185,34975,163
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ2,0252,2712,1782,109
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư1209,952500
Cộng doanh thu hoạt động tài chính2,1452,27112,1302,609
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
4.2. Chi phí lãi vay114,37556,72352,44252,87011,188
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác
Cộng chi phí tài chính114,37556,72352,44252,87011,188
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN94,06481,98180,21971,21272,04642,229
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG219,589133,87494,115110,422132,70540,107
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác598953033563,532
8.2. Chi phí khác532,15824068023363,638
Cộng kết quả hoạt động khác-48-2,149-150-150102-106
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ219,541131,72593,965110,272132,80740,001
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện161,867137,94992,454127,128115,98132,527
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện57,675-6,2241,510-16,85716,8277,474
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN46,37028,52220,11122,72527,7225,766
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành34,83529,76719,80826,21924,3565,766
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại11,535-1,245302-3,4933,365
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN173,172103,20373,85487,546105,08634,235
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu173,172103,20373,85487,546105,08634,235
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN10,67813,76411,21447,08019,635
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn10,67813,764
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán11,21447,08019,635
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện10,67813,76411,21447,08019,635
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu10,67813,76411,21447,08019,635
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN4,032,8702,544,7102,152,6521,835,7861,959,785707,794
I. Tài sản tài chính4,027,2402,535,4742,144,5941,826,1591,891,773638,561
1. Tiền và các khoản tương đương tiền122,838104,237288,020174,96720,83074,965
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)504,9591,201,283340,4711,144,647541,17270,478
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1,788,576150,426521,085376300,355
4. Các khoản cho vay1,565,2471,065,893727,397380,0411,008,427487,466
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)-18,551
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-19,024-19,024-18,551-18,079-13,970
7. Các khoản phải thu59,65129,94516,5005,14130622,767
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp5,7145,84619,64934,26527,7782,637
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác3,1633,371253,540108,31910,3942,317
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-3,885-6,503-3,518-3,518-3,518-3,518
II.Tài sản ngắn hạn khác5,6309,2368,0589,62768,01169,233
1. Tạm ứng1,3102,62045229414
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ473234215217
3. Chi phí trả trước ngắn hạn2,8713,2974,6784,7433,2634,012
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác1,4033,2863,3464,62564,30264,807
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN681,162845,333146,080145,619163,869151,840
I. Tài sản tài chính dài hạn580,000737,62246,1703,62072,86263,625
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư580,000737,62246,1703,62072,86263,625
II. Tài sản cố định79,69676,16078,89880,83270,46369,812
1. Tài sản cố định hữu hình11,6166,2118,7398,2945,8035,136
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình68,08069,94970,15972,53864,66064,676
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang45
V. Tài sản dài hạn khác21,46731,55121,01221,16820,54518,358
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn1,10810,4801,0121,040907800
2. Chi phí trả trước dài hạn359128
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,071
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,00020,00020,00020,00019,63717,558
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,714,0323,390,0432,298,7321,981,4062,123,654859,633
C. NỢ PHẢI TRẢ3,117,7721,954,212961,541718,938922,350353,788
I. Nợ phải trả ngắn hạn3,107,3071,954,212947,887718,938790,182281,866
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn3,024,0201,893,726921,060598,130395,176247,794
1.1. Vay ngắn hạn3,024,0201,893,726921,060598,130395,176247,794
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn66,465
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán7,7631,9724,2973,3908,4313,391
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn2,3151,2071,3401,0244431,822
9. Người mua trả tiền trước43934817015547,31812,446
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước36,73031,5577,4026,29114,0224,059
11. Phải trả người lao động15,1783,4133,4313,09227,0128,020
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên40217717826422156
13. Chi phí phải trả ngắn hạn13,58415,3025,3906,18319,3463,722
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn20657336171989
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn11711790110156156
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn1891,24057131,640276,257401
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,3645,0983,6212,024812
II. Nợ phải trả dài hạn10,46413,654132,16771,922
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn13,480
1.1. Vay dài hạn13,480
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn128,80271,922
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả10,4641743,365
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1,596,2611,435,8311,337,1911,262,4681,201,304505,846
I. Vốn chủ sở hữu1,596,2611,435,8311,337,1911,262,4681,201,304505,846
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,011,5001,011,5001,011,5001,011,5001,000,440397,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu1,011,5001,011,5001,011,5001,011,5001,000,440397,000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý10,67813,76411,21447,08019,635
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ13,20013,20013,20013,2007,9466,234
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp13,20013,20013,20013,2007,9466,234
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối558,361387,254285,528213,355137,89376,743
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện516,504391,537284,832213,867125,04277,353
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện41,857-4,283696-51212,851-610
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU4,714,0323,390,0432,298,7321,981,4062,123,654859,633
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |