CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường (acm)

0.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn167,872149,715129,506110,040134,893121,204241,573257,941178,607128,735198,617
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9101454362,1593,00329716,2328,7613,0173,2262,647
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn15,86620,55021,57321,70066,45443,746114,475159,766117,21680,428124,196
IV. Tổng hàng tồn kho149,035127,129105,80784,58363,94875,801109,48888,07556,78120,02755,163
V. Tài sản ngắn hạn khác2,0611,8911,6911,5981,4881,3611,3791,3391,59325,05416,611
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn365,830384,985404,319424,772445,364448,163402,906424,587476,11695,78780,629
I. Các khoản phải thu dài hạn43,48443,48443,48443,48443,48443,48443,48443,48483,400
II. Tài sản cố định185,086204,944224,882244,829264,913266,145247,183267,973287,92066,07228,539
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn59,16659,16658,05858,05858,05858,05858,05862,04154,03314,67552,039
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn75,11475,11475,11475,11675,11675,20050,00050,00050,00015,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,9802,2772,7813,2853,7935,2764,1811,0897634050
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN533,701534,700533,825534,811580,256569,367644,479682,528654,722224,522279,246
A. Nợ phải trả190,714181,784171,328160,707151,192140,422132,693143,55297,80897,401163,916
I. Nợ ngắn hạn190,714181,784171,328124,839115,32478,95387,22498,08250,17462,879142,953
II. Nợ dài hạn35,86835,86861,47045,46945,46947,63434,52220,963
B. Nguồn vốn chủ sở hữu342,987352,916362,496374,104429,064428,945511,786538,976556,915127,121115,330
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN533,701534,700533,825534,811580,256569,367644,479682,528654,722224,522279,246
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |