| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 6,408 | 91,443 | 38,822 | 18,503 | 11,345 | 34,495 | 148,275 | 16,823 | 19,726 | 39,722 | 225,626 | 119,658 | 71,090 | 173,352 | 15,564 | 93,093 | 522,459 | 119,089 | 1,005 | 26,705 |
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 157 | 998 | 418 | 7,354 | 3,983 | 12,828 | 31,285 | -9 | 59,086 | 256,593 | 341 | 7,324 | ||||||||
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 5,859 | 91,003 | 37,083 | 18,345 | 10,247 | 34,077 | 140,921 | 12,766 | 19,726 | 26,231 | 193,680 | 119,620 | 69,260 | 172,894 | 15,573 | 34,007 | 264,742 | 119,089 | 156 | 19,295 |
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 550 | 440 | 1,739 | 100 | 75 | 663 | 661 | 38 | 1,830 | 458 | 1,124 | 507 | 86 | |||||||
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 818 | 752 | 1,174 | 687 | 880 | 442 | 355 | 410 | 1,023 | 616 | 880 | 879 | 2,029 | 510 | 608 | |||||
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 3,939 | 2,765 | 2,791 | 2,778 | 4,055 | 4,207 | 4,318 | 3,400 | 3,524 | 3,272 | 3,576 | 4,219 | 5,777 | 3,510 | 4,541 | 4,452 | 10,074 | 3,066 | 1,440 | 1,723 |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 2,025 | 3,571 | 1,647 | 1,239 | 1,221 | 1,628 | 1,947 | 2,087 | 1,979 | 2,528 | 3,062 | 1,682 | 2,185 | 2,590 | 3,487 | 4,921 | 8,702 | 4,634 | 3,637 | 4,680 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 900 | 160 | 5 | 310 | 100 | 1,030 | 1,123 | 257 | 528 | 109 | 31,713 | 61 | 715 | 7,108 | 17,850 | 13,680 | ||||
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | ||||||||||||||||||||
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 160 | 203 | 180 | 166 | 181 | 212 | 176 | 187 | 199 | 314 | 338 | 260 | 283 | 317 | 183 | 245 | 248 | 226 | 209 | 200 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động | 14,250 | 98,734 | 44,614 | 23,533 | 17,687 | 41,294 | 155,172 | 23,937 | 27,573 | 46,452 | 233,481 | 126,955 | 81,892 | 180,386 | 56,096 | 102,772 | 542,198 | 134,123 | 24,141 | 46,989 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 58,401 | 37,094 | 46,654 | 49,230 | 75,197 | 17,718 | 113,553 | 11,459 | 21,978 | 79,730 | 219,196 | 83,270 | 263,246 | 164,543 | 489,765 | 36,143 | -15 | 4,512 | 2,660 | -1,768 |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 1,315 | 5,179 | 1,424 | 258 | 153 | 555 | 2,525 | 58,090 | 3 | 28,975 | 135 | 315 | 4,449 | 251 | 3,256 | |||||
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 58,401 | 37,094 | 46,654 | 47,915 | 70,017 | 16,294 | 113,295 | 11,306 | 21,978 | 79,175 | 216,671 | 83,270 | 205,157 | 164,540 | 460,790 | 36,008 | -329 | 63 | 2,408 | -5,024 |
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | ||||||||||||||||||||
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | ||||||||||||||||||||
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | -35 | 177 | 222 | 351 | 147 | -2,353 | ||||||||||||||
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | ||||||||||||||||||||
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 1,351 | 2,105 | 1,528 | 1,395 | 1,270 | 1,451 | 1,640 | 1,714 | 1,581 | 2,022 | 2,318 | 1,602 | 1,883 | 1,898 | 2,230 | 3,920 | 3,893 | 2,043 | 1,861 | 1,764 |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 2.9. Chi phí tư vấn | 4 | 36 | 57 | 30 | 75 | 48 | 34 | 3,537 | 2,852 | 8,827 | ||||||||||
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | ||||||||||||||||||||
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 272 | 287 | 280 | 261 | 268 | 269 | 263 | 262 | 286 | 292 | 321 | 287 | 295 | 263 | 280 | 259 | 319 | 261 | 248 | 228 |
| 2.12. Chi phí khác | 1 | 2 | 3 | 3 | 2 | 4 | 4 | 3 | 3 | 141 | 106 | 107 | 57 | |||||||
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí hoạt động | 59,989 | 39,486 | 48,639 | 50,886 | 76,956 | 19,439 | 115,807 | 13,435 | 23,994 | 82,048 | 221,841 | 85,197 | 265,486 | 166,738 | 490,000 | 40,374 | 4,373 | 10,458 | 7,727 | 9,107 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 7 | 9 | 7 | 13 | 12 | 31 | 15 | 12 | 34 | 162 | 103 | 60 | 68 | 147 | 161 | 245 | 1,128 | 964 | 668 | 227 |
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | 776 | 1,024 | 771 | 1,032 | 1,381 | 660 | ||||||||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 783 | 9 | 7 | 13 | 1,036 | 31 | 15 | 12 | 805 | 162 | 103 | 60 | 1,100 | 147 | 1,542 | 905 | 1,128 | 964 | 668 | 227 |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 4.2. Chi phí lãi vay | 18 | 262 | 17 | 259 | 17 | 141 | 259 | 136 | 139 | 262 | 17 | 386 | 55 | |||||||
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí tài chính | 18 | 262 | 17 | 259 | 17 | 141 | 259 | 136 | 139 | 262 | 17 | 386 | 55 | |||||||
| V. CHI BÁN HÀNG | -18,750 | |||||||||||||||||||
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 6,850 | 4,287 | 4,714 | 3,504 | 4,212 | 5,195 | 1,249 | 8,604 | 3,817 | 176,960 | 4,233 | 6,923 | 3,562 | 5,908 | 4,431 | 4,385 | 3,398 | 3,992 | 4,066 | |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | -51,807 | 54,970 | -8,733 | -30,863 | -39,746 | 17,658 | 33,926 | 9,248 | -4,361 | -39,509 | -165,354 | 37,445 | -189,678 | 10,217 | -438,656 | 58,817 | 534,569 | 121,230 | 13,090 | 34,043 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | ||||||||||||||||||||
| 8.1. Thu nhập khác | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 121 | 257 | |||||||
| 8.2. Chi phí khác | 23 | 521 | 413 | 108 | 450 | 496 | 415 | 186 | ||||||||||||
| Cộng kết quả hoạt động khác | -22 | -519 | 1 | 1 | -411 | 1 | -107 | 1 | 2 | -448 | 4 | 121 | -239 | -415 | -186 | |||||
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | -51,829 | 54,451 | -8,732 | -30,861 | -40,157 | 17,659 | 33,819 | 9,249 | -4,360 | -39,957 | -165,350 | 37,566 | -189,917 | 10,217 | -438,656 | 58,402 | 534,383 | 121,230 | 13,090 | 34,043 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 713 | 542 | 839 | -1,292 | 19,613 | -124 | 6,193 | 7,789 | -2,108 | 12,987 | -142,359 | 1,216 | -54,021 | 1,863 | 6,562 | 60,403 | 269,312 | 2,205 | 15,342 | 9,724 |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -52,542 | 53,909 | -9,571 | -29,570 | -59,770 | 17,782 | 27,625 | 1,459 | -2,252 | -52,945 | -22,991 | 36,350 | -135,897 | 8,354 | -445,217 | -2,001 | 265,071 | 119,025 | -2,252 | 24,319 |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | -10,465 | 10,931 | -1,914 | -5,914 | -12,735 | 3,556 | 6,785 | 1,123 | -782 | -8,124 | 1,235 | 7,506 | -38,300 | 1,952 | -88,048 | 12,081 | 106,517 | 24,246 | 9,386 | |
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 43 | 150 | 5,914 | -5,914 | -781 | 3,556 | 1,260 | 831 | -332 | 2,465 | 5,833 | 236 | -11,120 | 281 | 1,395 | 12,081 | 53,503 | 441 | 4,973 | |
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -10,508 | 10,782 | -7,828 | -11,954 | 5,525 | 292 | -450 | -10,589 | -4,598 | 7,270 | -27,179 | 1,671 | -89,444 | 53,014 | 23,805 | 4,413 | ||||
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | -41,364 | 43,520 | -6,818 | -24,947 | -27,422 | 14,102 | 27,033 | 8,126 | -3,578 | -31,833 | -166,585 | 30,061 | -151,618 | 8,265 | -350,607 | 46,321 | 427,866 | 96,984 | 3,704 | 34,043 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | -41,364 | 43,520 | -6,818 | -24,947 | -27,422 | 14,102 | 27,033 | 8,126 | -3,578 | -31,833 | -166,585 | 30,061 | -151,618 | 8,265 | -350,607 | 46,321 | 427,866 | 96,984 | 3,704 | 34,043 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | ||||||||||||||||||||
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | ||||||||||||||||||||
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | ||||||||||||||||||||
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | ||||||||||||||||||||
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | ||||||||||||||||||||
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| Tổng thu nhập toàn diện | ||||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | ||||||||||||||||||||
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | ||||||||||||||||||||
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 697,739 | 750,169 | 695,680 | 704,109 | 740,130 | 778,312 | 762,117 | 729,000 | 740,489 | 741,250 | 780,782 | 946,134 | 914,825 | 1,096,579 | 1,098,754 | 1,551,727 | 1,594,590 | 948,236 | 442,477 | 430,393 |
| I. Tài sản tài chính | 551,855 | 603,781 | 549,282 | 556,904 | 593,668 | 608,309 | 592,036 | 557,636 | 564,789 | 564,101 | 603,280 | 813,899 | 904,410 | 1,059,604 | 1,071,439 | 1,549,702 | 1,593,096 | 888,637 | 425,886 | 385,923 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 81,763 | 65,707 | 109,687 | 97,912 | 85,504 | 118,140 | 117,680 | 106,009 | 150,984 | 229,789 | 145,936 | 52,831 | 160,686 | 197,892 | 186,661 | 141,655 | 159,111 | 240,676 | 149,581 | 60,807 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 428,623 | 481,165 | 427,256 | 436,827 | 481,789 | 500,294 | 472,381 | 461,792 | 436,756 | 376,119 | 517,445 | 600,662 | 564,377 | 706,443 | 598,166 | 1,070,776 | 901,640 | 377,891 | 108,671 | 108,005 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | ||||||||||||||||||||
| 4. Các khoản cho vay | 173,814 | 191,656 | 147,638 | 157,699 | 162,835 | 152,443 | 159,593 | 155,319 | 146,666 | 132,520 | 115,035 | 160,277 | 179,163 | 154,469 | 247,844 | 314,832 | 532,995 | 255,618 | 152,326 | 133,482 |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -10,848 | -10,883 | -10,883 | -10,706 | -10,706 | -10,484 | -10,484 | -10,133 | -10,342 | -10,195 | -10,195 | -10,195 | -8,263 | -8,263 | -8,263 | -10,615 | -10,615 | -10,615 | -10,615 | -10,615 |
| 7. Các khoản phải thu | 12,296 | 11,083 | 10,580 | 10,428 | 9,576 | 8,165 | 6,037 | 4,172 | 3,187 | 1,761 | 1,071 | 4,121 | 2,166 | 356 | 1,072 | 1,705 | 7,350 | 9,307 | 8,239 | 39,424 |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 10 | |||||||||||||||||||
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 7,692 | 6,702 | 6,702 | 6,702 | 6,702 | 6,472 | 6,772 | 7,572 | 6,412 | 6,412 | 6,520 | 6,664 | 7,344 | 16,761 | 1,579 | 1,674 | 13,778 | 15,745 | 13,635 | |
| 10. Phải thu nội bộ | 6,702 | |||||||||||||||||||
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 12. Các khoản phải thu khác | 11,162 | 10,999 | 10,950 | 10,690 | 11,603 | 10,688 | 17,994 | 11,344 | 11,164 | 8,892 | 8,774 | 8,680 | 8,682 | 10,428 | 40,537 | 41,099 | 12,281 | 14,304 | 14,261 | 53,507 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -152,648 | -152,648 | -152,648 | -152,648 | -153,635 | -177,638 | -177,638 | -177,638 | -181,198 | -181,198 | -181,198 | -8,996 | -9,065 | -9,065 | -11,339 | -11,339 | -11,339 | -12,322 | -12,322 | -12,322 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 145,884 | 146,389 | 146,397 | 147,205 | 146,462 | 170,003 | 170,081 | 171,365 | 175,701 | 177,148 | 177,501 | 132,235 | 10,415 | 36,974 | 27,315 | 2,024 | 1,494 | 59,599 | 16,591 | 44,470 |
| 1. Tạm ứng | 145,050 | 145,102 | 145,187 | 145,034 | 145,557 | 169,581 | 169,571 | 169,537 | 172,859 | 172,853 | 172,752 | 123,191 | 774 | 36,388 | 26,987 | 1,504 | 1,362 | 59,273 | 15,913 | 43,964 |
| 2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ | 1,288 | |||||||||||||||||||
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 144 | 543 | 317 | 56 | 354 | 452 | 766 | 255 | 440 | 386 | 598 | 238 | 537 | 289 | 481 | 93 | 277 | 639 | 458 | |
| 4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn | 89 | 89 | 89 | 89 | 59 | 59 | 59 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 602 | 655 | 804 | 795 | 790 | 9 | 1,023 | 2,548 | 3,817 | 8,407 | 9,363 | 10 | 10 | 9 | ||||||
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | 4,324 | |||||||||||||||||||
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 81,571 | 70,779 | 81,925 | 80,368 | 74,995 | 62,273 | 66,315 | 72,249 | 70,345 | 69,440 | 59,389 | 55,303 | 61,590 | 33,376 | 34,670 | 21,157 | 18,103 | 11,646 | 11,738 | 12,910 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Các khoản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 7,053 | 7,529 | 7,877 | 8,247 | 8,745 | 8,107 | 8,549 | 8,990 | 9,432 | 9,874 | 10,316 | 10,758 | 11,200 | 11,370 | 1,067 | 601 | 189 | 231 | 277 | 323 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 4,581 | 4,759 | 4,938 | 5,021 | 5,231 | 5,441 | 5,651 | 5,861 | 6,071 | 6,281 | 6,491 | 6,701 | 6,911 | 6,722 | 482 | 3 | 18 | 36 | 58 | 79 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 2,473 | 2,770 | 2,939 | 3,227 | 3,514 | 2,666 | 2,898 | 3,130 | 3,362 | 3,594 | 3,826 | 4,058 | 4,289 | 4,648 | 584 | 598 | 171 | 195 | 219 | 243 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 860 | 860 | 860 | 860 | 660 | 660 | 660 | 660 | 9,891 | 6,334 | 6,334 | |||||||||
| V. Tài sản dài hạn khác | 74,518 | 63,250 | 74,048 | 72,121 | 66,250 | 53,306 | 56,906 | 62,399 | 60,053 | 58,906 | 48,412 | 43,885 | 49,729 | 22,006 | 23,712 | 14,222 | 11,579 | 11,415 | 11,461 | 12,587 |
| 1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn | 110 | 524 | 559 | 500 | 193 | |||||||||||||||
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 56 | 72 | 88 | 75 | 77 | 36,029 | 154 | 121 | 178 | 252 | 348 | 419 | 488 | 7,759 | 357 | 239 | 145 | |||
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 55,538 | 45,030 | 55,812 | 53,897 | 47,984 | 39,586 | 45,111 | 43,319 | 42,869 | 32,280 | 27,682 | 34,939 | 13,722 | 9,430 | 1,219 | |||||
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 18,924 | 18,148 | 18,148 | 18,148 | 18,190 | 17,167 | 17,167 | 17,167 | 16,556 | 15,785 | 15,785 | 15,785 | 14,303 | 13,722 | 13,722 | 11,222 | 11,222 | 11,222 | 11,222 | |
| 5. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 779,310 | 820,948 | 777,605 | 784,477 | 815,126 | 840,585 | 828,432 | 801,250 | 810,835 | 810,690 | 840,170 | 1,001,438 | 976,414 | 1,129,955 | 1,133,424 | 1,572,884 | 1,612,693 | 959,882 | 454,215 | 443,303 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 5,873 | 6,147 | 6,323 | 6,378 | 12,023 | 10,060 | 12,009 | 11,860 | 21,587 | 17,864 | 15,512 | 10,195 | 13,823 | 15,745 | 27,480 | 116,332 | 202,463 | 35,317 | 16,594 | 9,386 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 5,873 | 6,147 | 6,323 | 6,378 | 7,392 | 5,429 | 7,378 | 7,229 | 16,956 | 13,233 | 10,881 | 5,564 | 9,192 | 11,114 | 22,849 | 31,687 | 122,449 | 8,318 | 13,400 | 9,386 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 260 | 347 | 276 | 300 | 285 | 234 | 358 | 436 | 216 | 388 | 626 | 337 | 565 | 387 | 469 | 896 | 642 | 484 | 553 | 396 |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 208 | 269 | 1,265 | 1,166 | 208 | 208 | 208 | 208 | 208 | 208 | 208 | 627 | 672 | 2,906 | 2,488 | 5,271 | 55,300 | 286 | 138 | 2,460 |
| 9. Người mua trả tiền trước | 777 | 777 | 777 | 777 | 777 | 783 | 783 | 803 | 803 | 828 | 828 | 828 | 1,102 | 1,304 | 1,305 | 1,276 | 1,083 | 1,453 | 1,579 | 1,781 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 744 | 984 | 673 | 757 | 1,005 | 986 | 2,581 | 1,032 | 5,168 | 8,357 | 5,962 | 303 | 1,758 | 2,598 | 14,536 | 14,124 | 56,212 | 2,099 | 6,175 | 1,243 |
| 11. Phải trả người lao động | 1,425 | 1,174 | 777 | 846 | 1,784 | 868 | 920 | 966 | 5,197 | 916 | 859 | 966 | 1,157 | 910 | 1,112 | 605 | 1,679 | 572 | 698 | 540 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 426 | 485 | 483 | 466 | 348 | 354 | 326 | 426 | 396 | 367 | 338 | 313 | 261 | 227 | 315 | 265 | 121 | 179 | 152 | 124 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 399 | 470 | 437 | 432 | 491 | 361 | 560 | 438 | 519 | 554 | 454 | 433 | 1,720 | 763 | 480 | 654 | 600 | 1,043 | 1,935 | 940 |
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn | 1,244 | 1,251 | 1,245 | 1,243 | 2,103 | 1,245 | 1,251 | 2,530 | 4,058 | 1,226 | 1,215 | 1,366 | 1,566 | 1,628 | 1,754 | 8,206 | 6,421 | 1,810 | 1,780 | 1,512 |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 390 | 390 | 390 | 390 | 390 | 390 | 390 | 390 | 390 | 390 | 390 | 390 | 390 | 390 | 390 | 390 | 390 | 390 | 390 | 390 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 4,631 | 4,631 | 4,631 | 4,631 | 4,631 | 4,631 | 4,631 | 4,631 | 4,631 | 4,631 | 4,631 | 84,644 | 80,013 | 26,999 | 3,194 | |||||
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | 4,631 | |||||||||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | 4,631 | 4,631 | 4,631 | 4,631 | 4,631 | 4,631 | 4,631 | 4,631 | 4,631 | 4,631 | 4,631 | |||||||||
| 5. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | ||||||||||||||||||||
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 80,013 | 80,013 | 26,999 | 3,194 | ||||||||||||||||
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 773,438 | 814,801 | 771,282 | 778,099 | 803,103 | 830,525 | 816,423 | 789,390 | 789,247 | 792,825 | 824,658 | 991,243 | 962,592 | 1,114,210 | 1,105,944 | 1,456,552 | 1,410,231 | 924,565 | 437,621 | 433,917 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 773,438 | 814,801 | 771,282 | 778,099 | 803,103 | 830,525 | 816,423 | 789,390 | 789,247 | 792,825 | 824,658 | 991,243 | 962,592 | 1,114,210 | 1,105,944 | 1,456,552 | 1,410,231 | 924,565 | 437,621 | 433,917 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 843,759 | 843,759 | 843,759 | 843,759 | 843,759 | 843,759 | 843,759 | 843,759 | 843,759 | 843,759 | 843,759 | 843,759 | 843,759 | 843,759 | 843,759 | 843,759 | 843,759 | 785,959 | 396,000 | 396,000 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 | 780,000 | 390,000 | 390,000 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | 13,759 | 13,759 | 13,759 | 13,759 | 13,759 | 13,759 | 13,759 | 13,759 | 13,759 | 13,759 | 13,759 | 13,759 | 13,759 | 13,759 | 13,759 | 13,759 | 13,759 | 5,959 | 6,000 | 6,000 |
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | ||||||||||||||||||||
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | -73,190 | -31,826 | -75,346 | -68,528 | -43,525 | -16,102 | -30,205 | -57,238 | -57,380 | -53,802 | -21,969 | 144,615 | 115,964 | 267,582 | 259,317 | 609,924 | 563,603 | 135,738 | 38,753 | 35,049 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 148,964 | 148,293 | 147,901 | 147,062 | 148,409 | 128,016 | 128,139 | 123,206 | 115,897 | 117,673 | 107,150 | 255,342 | 255,719 | 298,620 | 297,038 | 291,872 | 243,549 | 27,740 | 25,976 | 15,607 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -222,153 | -180,119 | -223,247 | -215,590 | -191,934 | -144,118 | -158,344 | -180,444 | -173,277 | -171,475 | -129,119 | -110,727 | -139,755 | -31,038 | -37,721 | 318,053 | 320,054 | 107,997 | 12,777 | 19,442 |
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 779,310 | 820,948 | 777,605 | 784,477 | 815,126 | 840,585 | 828,432 | 801,250 | 810,835 | 810,690 | 840,170 | 1,001,438 | 976,414 | 1,129,955 | 1,133,424 | 1,572,884 | 1,612,693 | 959,882 | 454,215 | 443,303 |
| LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ | ||||||||||||||||||||
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |