CTCP Chứng khoán BOS (art)

1.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN105,212142,9071,134,1291,062,6481,089,1151,064,344426,395151,373149,207190,022
I. Tài sản tài chính101,170107,6961,101,2391,061,8311,087,6311,063,903391,088150,920148,730189,825
II.Tài sản ngắn hạn khác4,04335,21132,8918181,48444235,307453477197
B.TÀI SẢN DÀI HẠN55,12634,68437,36673,43771,82916,8466,2725,5885,8725,295
I. Tài sản tài chính dài hạn
II. Tài sản cố định35,9986,68911,48516,18116,4198,5126031,5062,5972,904
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác19,12827,99525,88057,25655,4108,3345,6684,0823,2742,391
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN160,339177,5911,171,4951,136,0851,160,9441,081,190432,666156,961155,079195,316
C. NỢ PHẢI TRẢ7,8357,06813,98211,88834,37032,03833,45521,15124,45789,444
I. Nợ phải trả ngắn hạn7,8357,06813,98211,88830,16728,54030,60018,88524,45789,444
II. Nợ phải trả dài hạn4,2043,4982,8552,266
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU152,503170,5241,157,5131,124,1971,126,5741,049,152399,211135,810130,622105,873
I. Vốn chủ sở hữu152,503170,5241,157,5131,124,1971,126,5741,049,152399,211135,810130,622105,873
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU160,339177,5911,171,4951,136,0851,160,9441,081,190432,666156,961155,079195,316
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |