Công ty Cổ phần Tập đoàn ASG (asg)

17.15
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,385,9981,916,0311,920,3201,979,717722,200688,907887,143645,871539,152
4. Giá vốn hàng bán1,954,9801,610,5481,670,9261,614,899541,446508,768588,162409,644331,515
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)430,226304,986248,925364,610180,754179,331296,358234,593206,480
6. Doanh thu hoạt động tài chính52,43348,76556,11199,84130,36427,37821,83335,69043,570
7. Chi phí tài chính57,83054,51864,98475,32144,03832,01023,59829,17315,989
-Trong đó: Chi phí lãi vay49,43552,73465,54263,99444,17922,65918,33022,26015,889
9. Chi phí bán hàng20,24217,50212,3728,3755,1588,06514,6024,062
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp247,828198,946172,997196,096103,62991,784100,48058,54757,635
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)148,51578,85756,127202,71959,18174,783179,335180,353186,152
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)145,53978,09452,510201,64059,44674,712179,231180,704181,387
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)117,15253,48527,025152,22934,94458,288156,368165,037163,139
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)79,63028,0094,03390,13860,06681,664137,053157,748162,264

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,927,0221,759,0061,734,8511,737,735631,1711,082,105733,016596,186367,901
I. Tiền và các khoản tương đương tiền319,762275,926165,728206,721137,336367,601249,147253,490183,318
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn908,027917,088982,672861,214157,767427,681136,63562,5804,668
III. Các khoản phải thu ngắn hạn627,939518,451529,380611,097301,046262,399319,470256,848164,408
IV. Tổng hàng tồn kho31,20328,05032,53533,76114,0749,0079,9206,6633,463
V. Tài sản ngắn hạn khác40,09219,49224,53624,94020,94815,41717,84316,60412,044
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,735,2081,511,8891,315,2601,293,2141,508,898914,344679,299654,996520,409
I. Các khoản phải thu dài hạn291,16037,36142,81650,181289691508823
II. Tài sản cố định483,342457,313465,775535,280335,934342,287368,324341,478237,301
III. Bất động sản đầu tư11,5891,8622,7073,531
IV. Tài sản dở dang dài hạn340,494366,783118,24728,66523,71341,00622,37318,567596
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn232,901242,357265,617266,235936,638361,191103,938103,292180,967
VI. Tổng tài sản dài hạn khác375,722406,213420,098409,322212,325104,468110,448108,764101,522
VII. Lợi thế thương mại108,285130,933143,526215,48195,88665,32374,06582,807
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,662,2293,270,8963,050,1113,030,9492,140,0681,996,4491,412,3151,251,181888,311
A. Nợ phải trả1,532,1591,238,9461,199,7051,206,074759,187674,287366,065409,992339,164
I. Nợ ngắn hạn817,028977,572668,500599,901414,909338,067241,497155,572215,550
II. Nợ dài hạn715,131261,374531,205606,174344,278336,220124,568254,420123,615
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,130,0702,031,9501,850,4061,824,8741,380,8811,322,1621,046,250841,189549,146
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,662,2293,270,8963,050,1113,030,9492,140,0681,996,4491,412,3151,251,181888,311
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |