Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam (bkg)

1.85
-0.01
(-0.54%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh234,538288,727186,174386,244366,750361,267422,706406,22751,538
4. Giá vốn hàng bán207,885260,590161,822343,035327,393330,428393,250387,07848,339
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,61828,13724,29941,95239,34030,83929,45719,1493,199
6. Doanh thu hoạt động tài chính3618581,6961,9285221,5732,6025724
7. Chi phí tài chính1,5771,3051,6642,3923,9293,3613,1273,750978
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,5771,3051,6622,3403,9093,3243,1033,750973
9. Chi phí bán hàng4,4352,8973,7133,2552,7462,8172,9141,526438
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,0015,3796,4576,0824,7194,9393,7251,321655
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,96519,41414,16132,15028,46821,29522,29312,6091,151
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,29418,45613,62831,80427,39322,18322,64912,1421,442
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,42814,86910,77026,34023,47220,15319,8169,7951,195
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,21414,55910,54125,93023,14019,90519,5699,5821,192

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn558,067447,967667,915788,458329,722326,725288,820331,211
I. Tiền và các khoản tương đương tiền59,84843,62181,22929,48239,42621,04616,98612,973
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn347,020276,402464,362661,875209,259218,660189,227187,481
IV. Tổng hàng tồn kho144,805125,44698,80494,72179,85483,26478,032127,881
V. Tài sản ngắn hạn khác6,3942,4991,5192,3801,1823,7544,5742,876
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn262,147348,743247,503135,858133,606124,030119,79682,893
I. Các khoản phải thu dài hạn6,306645514,000
II. Tài sản cố định47,63550,16456,49060,73057,25841,90922,65019,567
III. Bất động sản đầu tư19,20720,09420,98121,86822,75623,64324,530
IV. Tài sản dở dang dài hạn41,99942,25380,69451,85653,14157,52957,13863,183
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn147,000236,11089,110
VI. Tổng tài sản dài hạn khác571741,4044519491,478143
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN820,214796,711915,418924,316463,327450,755408,616414,104
A. Nợ phải trả57,84344,76833,53752,89262,32773,22751,24176,545
I. Nợ ngắn hạn50,94244,75031,84951,48959,23967,11344,87669,570
II. Nợ dài hạn6,901181,6881,4023,0886,1146,3656,975
B. Nguồn vốn chủ sở hữu762,371751,942881,881871,424401,000377,528357,375337,559
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN820,214796,711915,418924,316463,327450,755408,616414,104
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |