Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh (bmi)

16.80
0.10
(0.60%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc5,968,1401,482,8041,245,3401,809,3211,325,8741,500,0931,335,3631,799,3491,498,8441,369,3101,285,6071,405,9691,437,1031,472,6631,238,3701,250,8361,315,4661,002,6311,099,9611,075,365
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm805,329200,452197,432188,931130,842188,854178,506183,346143,916167,848170,407155,671138,811149,631159,427134,528130,399130,545140,220123,236
3- Các khoản giảm trừ1,713,398400,696136,771716,397240,495472,892283,985764,967443,334423,910308,980495,623378,079508,993325,844491,650365,803341,909305,813392,246
- Phí nhượng tái bảo hiểm1,689,708461,021415,289359,848194,080569,638382,790519,032368,592380,992431,894457,285334,434409,460378,467332,723337,599303,885344,609320,839
- Giảm phí bảo hiểm-95,863-87,2063,69815,853142,787-132,77843,70355,75060,166-18,132-36,522-53,96110,462-54,247-17,433-16,91867,920-100,508-67,08625,573
- Hoàn phí bảo hiểm119,55226,880-282,216340,696-96,37336,031-142,509190,18414,57661,050-86,39292,29933,183153,780-35,190175,845-39,716138,53128,29145,835
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm290,79547,15842,46358,34269,10268,21648,35756,35148,65641,32343,76559,02756,20959,01453,08548,67951,46650,22246,92643,395
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm10,3001,1261,318241312161121240-1,0992,3265364273623011725632272235,3671,326
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm5,361,1661,330,8441,349,7811,340,4391,285,6351,284,4321,278,3621,274,3191,246,9841,156,8981,191,3351,125,4701,254,4051,172,6151,125,210942,9561,131,755841,712986,662851,076
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm2,097,741428,538466,320586,285602,863503,110479,202421,865534,607636,341531,544459,952545,910543,543586,192461,829559,057290,439383,650383,757
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ577,95161,61191,509200,985190,34789,75947,39841,156103,937243,648120,961112,187137,981190,726255,657144,645213,433109,67980,681100,419
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm564,81656,92489,401200,204186,26786,87843,98940,676101,504242,522118,304111,838130,654186,952252,810142,586214,053108,97175,77598,949
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn13,1354,6874,0802,8813,4104802,4331,1262,6573497,3273,7742,058-6204,9061,470
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%2,1087812,847708
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại1,519,790366,927374,811385,300412,516413,352431,804380,709430,670392,693410,583347,765407,929352,817330,535317,184345,624180,760302,969283,339
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường31,17612,9095,16022,576-108,673176,29410,09610,942-99,27269,191-18,03146,128-136,22516,427-42,305-41,826120,00352,695-9,6698,782
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm50,83812,07510,27516,38412,626-111,80711,31114,63712,74211,56210,24811,03612,41512,12810,03210,68811,0838,2938,9568,778
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm3,444,502847,846858,105809,240896,836825,678711,042782,710806,175693,012698,711640,343882,952753,120734,924581,424629,198570,681604,938497,953
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc3,444,502847,846858,105809,240896,836825,678711,042782,710806,175693,012698,711640,343882,952753,120734,924581,424629,198570,681604,938497,953
+ Chi hoa hồng964,760223,510228,695238,690234,092223,458226,981230,483213,706194,578211,182195,901220,889200,639208,320167,413193,851172,546157,116152,207
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất
+ Chi khác2,479,742624,335629,410570,549662,743602,220484,061552,227592,469498,434487,530444,442662,063552,480526,604414,011435,347398,136447,822345,746
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm5,046,3051,239,7571,248,3501,233,5001,213,3041,303,5161,164,2521,188,9981,150,3141,166,4571,101,5121,045,2731,167,0711,134,4921,033,186867,4691,105,908812,429907,193798,852
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm314,86191,088101,431106,93972,330-19,085114,11085,32196,670-9,55989,82280,19887,33438,12292,02475,48725,84729,28379,46852,224
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá8,5992,2682,3911,8312,1441,2081,8811,6181,6902,0632,3451,9651,9041,8781,6221,7202,2861,0251,7681,313
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp217,52754,47249,25456,55451,82545,19157,83144,20248,75245,25045,80235,40935,25334,70939,75427,06240,00122,87639,46930,080
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính318,397120,23570,73648,23545,838148,35851,35377,34167,804210,91770,70163,26867,333121,37663,17657,311104,99469,82758,53580,810
24. Chi hoạt động tài chính123,64932,89330,57921,65616,84746,43621,64728,28327,01962,32024,02318,37133,76841,28732,15018,36424,09316,32017,28517,329
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính194,74887,34240,15726,58028,991101,92129,70649,05840,784148,59746,67744,89733,56480,08931,02738,94680,90253,50741,25063,480
26. Thu nhập hoạt động khác6,8263532,4731232,1361,2842822693,7952,7412832095491332211445-145433689
27. Chi phí hoạt động khác2,008207403166-46731611,205635434294831,8312262,075221122-81795144
28. Lợi nhuận hoạt động khác4,8171472,070-432,1821,211121-9363,1602,307-11126-1,282-93-2,053-107-77672-518645
29. Tổng lợi nhuận kế toán305,498126,37296,79678,75353,82240,06487,98890,85993,55298,15793,03291,77786,26785,28782,86688,98468,95661,61282,49987,582
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN-95,5837,866-7,866-11,645-170,01613,336-13,336-4,057-83,419-5,918-40,629-36,61412,728-12,728
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp305,498126,37296,79678,75353,822-55,51995,85482,99481,907-71,858106,36878,44182,2111,86882,86683,06528,32724,99895,22774,854
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp305,498126,37296,79678,75353,822-55,51995,85482,99481,907-71,858106,36878,44182,2111,86882,86683,06528,32724,99895,22774,854
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp45,71213,66016,36415,69310,734-11,10417,29418,13618,703-8,24318,60418,28417,3701,54914,35817,8056,8509,43116,36617,441
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp259,787112,71280,43163,06043,08851,16870,69472,72474,849106,40074,42873,49368,89783,73868,50871,17962,10652,18166,13370,141
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ259,787112,71280,43163,06043,08851,16870,69472,72474,849106,40074,42873,49368,89783,73868,50871,17962,10652,18166,13370,141

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,482,1086,537,1896,412,8596,549,9096,434,0567,157,2546,306,9566,543,3226,264,1506,239,0366,142,3086,606,8876,173,4246,301,9976,367,1916,498,8916,408,2816,170,3375,028,8135,581,792
I. Tiền216,746229,372251,244188,608446,094256,413177,507341,815181,629210,148272,360152,970168,726246,53786,031181,742220,659257,772215,409251,175
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)216,746229,372251,244188,608446,094256,413177,507341,815181,629210,148272,360152,970168,726246,53786,031181,742220,659257,772215,409251,175
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,470,4883,577,2933,426,7813,422,1413,260,9613,416,8333,509,7273,443,3783,298,3203,102,4313,204,4193,294,2023,281,5403,043,2083,197,4553,137,7523,061,1002,682,8492,499,2512,569,210
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn332,807369,709284,014281,752134,765135,408109,049127,925109,717113,77698,52598,53698,536107,910109,69276,531101,561134,425143,865145,637
2. Đầu tư ngắn hạn khác3,463,2813,516,6183,456,6183,442,6183,422,6183,322,0003,695,6183,356,0003,231,0003,027,0003,145,0003,237,0003,227,3002,972,1403,120,1953,079,195-18,6562,583,1952,397,1402,467,690
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-325,600-309,034-313,852-302,229-296,422-40,575-294,939-40,547-42,396-38,345-39,106-41,334-44,296-36,842-32,432-17,9742,978,195-34,771-41,754-44,117
III. Các khoản phải thu1,026,897941,536819,691802,023654,141780,818777,355756,897928,3841,018,008775,0891,227,513742,792708,898821,961807,401699,178688,618718,7931,055,267
1. Phải thu của khách hàng855,557800,163755,154823,797704,486672,094669,414673,686835,847812,034731,9161,175,515783,603652,257825,483852,779765,449706,737738,3321,070,447
2. Trả trước cho người bán5,0974,8356,5266,2734,2995,7125,3755,1003,4785,2176,7006,9964,0706,3825,9995,0813,8165,9445,96112,433
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác491,096454,067372,304282,306255,296417,459412,556388,090398,386507,691344,424351,254269,109368,332304,383273,135259,346311,990317,747319,399
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-324,853-317,529-314,293-310,353-309,941-314,446-309,991-309,978-309,327-306,934-307,950-306,253-313,990-318,073-313,904-323,594-329,432-336,054-343,247-347,012
IV. Hàng tồn kho4,4985,1175,5604,9574,5284,8554,8014,8034,9655,8485,7055,6705,2265,7345,1385,6195,6226,8975,8886,171
1. Hàng tồn kho4,4985,1175,5604,9574,5284,8554,8014,8034,9655,8485,7055,6705,2265,7345,1385,6195,6226,8975,8886,171
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác1,763,4791,783,8711,909,5842,132,1792,068,3332,698,3351,837,5671,996,4291,850,8521,902,6001,884,7351,926,5331,975,1412,297,6202,256,6052,366,3772,421,7222,534,2001,589,4731,699,968
1. Tạm ứng634,115616,759475,127338,954
2. Chi phí trả trước ngắn hạn661,004667,556758,357899,646624,828719,450735,882772,250768,537614,334564,964569,525529,241516,064353,464396,589
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,24411,98017,97911,52417,2018,09336,83711,999-14
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước16,14611,07116,8299,6379,63713,65613,6559,63712,1729,1109,110
7. Tài sản ngắn hạn khác1,079,0851,093,2631,134,3991,204,9161,422,3441,965,2301,088,0301,197,3411,062,0501,242,3181,298,6621,357,0221,341,0251,680,8621,727,3641,850,3131,946,5962,180,7371,192,8841,361,014
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,048,9561,000,4531,040,6471,025,8141,021,033942,023796,624759,789766,776802,871753,450795,510750,170892,170810,777964,674932,359967,845997,2001,119,608
I. Các khoản phải thu dài hạn14,51416,42519,51719,59919,96618,67918,49619,02819,42516,35016,48115,07614,52616,69016,48816,04514,80014,81014,96914,797
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác14,51416,42519,51719,59919,96618,67918,49619,02819,42516,35016,48115,07614,52616,69016,48816,04514,80014,81014,96914,797
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định244,438246,788250,461250,713254,428256,495261,320249,784253,433249,613251,249254,662258,103261,628265,373268,556272,629275,069278,808282,151
1. Tài sản cố định hữu hình62,29764,93868,29270,87773,59674,64779,62667,28669,97765,18667,79970,30672,85175,45878,25880,42583,49084,73187,27089,426
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình182,141181,851182,169179,836180,832181,847181,694182,498183,456184,426183,450184,355185,252186,170187,114188,132189,139190,339191,538192,725
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang14,21214,21214,86718,18618,18623,59618,09534,45630,44634,42535,34735,24430,02029,22729,09828,85828,68629,01329,01320,304
IV. Bất động sản đầu tư147,867148,297148,760149,218149,671150,288150,908151,520152,133152,754153,375153,988154,596155,307156,019156,734156,837157,564158,290159,009
- Nguyên giá181,861181,861181,861181,861181,861181,861181,861181,861181,861181,861181,861181,861181,861181,861181,861181,861181,249181,249181,249181,249
- Giá trị hao mòn lũy kế-33,994-33,564-33,101-32,643-32,191-31,573-30,954-30,341-29,728-29,108-28,487-27,873-27,266-26,554-25,842-25,127-24,412-23,685-22,959-22,240
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn586,848537,039567,039546,515532,515447,515300,615258,914262,806302,806251,711251,806251,873386,898301,898452,416416,121445,687460,687587,986
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn186,701101,701251,701214,701243,701258,701386,000
2. Đầu tư vào công ty con57,615
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh242,250242,250242,250242,250242,250242,250145,350145,350145,350145,350145,350145,350145,350145,350145,350145,350145,350145,350145,350145,350
4. Đầu tư dài hạn khác348,376298,376-3,587307,615293,615208,615158,615116,914120,316160,316109,316109,316109,31657,61557,61557,61557,61557,61557,61557,615
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,778-3,587270,761-3,350-3,350-3,350-3,350-3,350-2,860-2,860-2,955-2,860-2,793-2,768-2,768-2,250-1,545-979-979-979
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn41,07737,69240,00341,58346,26745,45047,19046,08648,53446,92445,28884,73441,05242,42041,90142,06543,28645,70255,43355,361
1. Chi phí trả trước dài hạn22,57320,99723,30824,58429,26828,48630,22729,96537,71633,78428,13368,13521,85722,29722,44919,65319,39220,62325,92328,121
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi18,50416,69516,69516,99916,99916,96316,96316,12210,81813,14017,15416,59919,19520,12419,45222,41223,89429,51027,241
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác25,079
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,531,0637,537,6427,453,5067,575,7237,455,0908,099,2777,103,5807,303,1117,030,9277,041,9076,895,7587,402,3976,923,5947,194,1687,177,9687,463,5657,340,6407,138,1826,026,0146,701,399
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ4,567,3994,563,4404,583,4314,713,6004,633,2775,299,7304,347,3364,553,6634,345,0734,409,3684,354,7814,865,9094,454,5684,788,3644,841,7255,022,3814,971,4144,828,3523,761,9054,318,147
I. Nợ ngắn hạn1,269,0331,328,5471,272,1811,068,7441,166,4891,240,3601,132,9261,152,5411,288,2541,160,4941,173,3121,506,6161,218,0021,131,8061,271,5111,244,2971,169,280909,762955,1471,320,931
1. Vay và nợ ngắn hạn
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán862,887930,860911,553768,946628,444845,446875,447838,381818,476820,064909,9221,165,699886,368832,596961,683968,209807,855596,520637,2251,067,234
4. Người mua trả tiền trước
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,37210,71312,78917,827159-8,29720,14223,4094,86217,5895,466-9,450-35,25636,86931,48428,12222,61935,54924,490
6. Phải trả người lao động139,076194,156112,97965,55067,25338,4426,14762,273212,494166,17070,739126,246173,042177,079129,58682,242173,153175,270146,87553,129
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác253,698192,818234,860216,420470,632364,769231,189228,477252,422174,260175,061209,204168,042157,387143,372162,362160,150115,353135,498124,484
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn51,593
II. Nợ dài hạn1,2851,3211,2011,2061,2201,2841,2651,2661,2741,2721,1951,2111,1411,1311,1291,15364449833099
1. Vay dài hạn1,266
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác1,2851,3211,2011,2061,2201,2841,2651,2741,2721,1951,2111,1411,1311,1291,15364449833099
III. Dự phòng nghiệp vụ3,297,0803,233,5713,310,0493,643,6503,465,5684,058,0863,213,1463,399,8563,055,5453,247,6013,180,2743,358,0823,235,4253,655,4273,569,0863,776,9323,801,4903,876,3412,789,4782,997,117
1. Dự phòng phí2,062,7232,028,5302,001,6502,283,8661,943,1702,039,5432,003,5122,146,0211,955,8361,941,2611,880,2111,966,6031,874,3041,841,1221,688,7581,723,9491,546,9101,586,6261,448,0951,419,804
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường1,060,8541,043,6411,159,0751,220,7341,399,7321,908,504987,7881,043,300843,8081,063,1821,068,4661,170,1291,150,8401,616,4391,694,5901,877,2772,089,5722,135,7891,195,7501,440,635
4. Dự phòng dao động lớn173,503161,399149,324139,049122,665110,039221,846210,535255,901243,159231,597221,349210,281197,866185,738175,706165,009153,926145,633136,677
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác41,75116,950
1. Chi phí phải trả41,75116,950
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU2,963,6652,974,2032,870,0752,862,1232,821,8122,799,5472,756,2442,749,4482,685,8542,632,5382,540,9762,536,4882,469,0262,405,8032,336,2432,441,1852,369,2262,309,8302,264,1082,383,253
I. Vốn chủ sở hữu2,929,8072,928,0752,828,1472,851,2632,787,5432,753,5512,711,4382,710,1272,641,4422,578,7772,486,0882,484,2712,421,8532,363,2932,288,9592,398,9692,331,4182,278,1362,233,6142,360,777
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,505,4761,326,4281,326,4281,326,4281,326,4281,205,8541,205,8541,205,8541,205,8541,096,2401,096,2401,096,2401,096,2401,096,2401,096,2401,096,2401,096,240913,540913,540913,540
2. Thặng dư vốn cổ phần613,196792,244792,244792,244792,244792,244792,244792,244792,244792,244792,244792,244792,244792,244792,244792,244792,244974,944974,944974,944
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính28,085132,64328,085132,643132,64328,08528,085
9. Quỹ dự trữ bắt buộc145,45828,085132,64328,08528,085120,585120,585120,585120,585109,624109,624109,624109,624109,624109,624107,667103,88291,35491,35491,354
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu28,08528,08528,08528,08528,08528,08528,08528,08528,08528,08528,08528,08528,085
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối637,591648,675548,747571,862508,143606,783564,669563,358494,673552,583459,895458,078395,660337,099262,766374,733310,966270,213225,691352,854
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác33,85846,12841,92810,86034,26945,99644,80639,32244,41253,76254,88852,21747,17342,51147,28342,21637,80831,69430,49422,476
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi33,85846,12841,92810,86034,26945,99644,80639,32244,41253,76254,88852,21747,17342,51147,28342,21637,80831,69430,49422,476
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,531,0637,537,6427,453,5067,575,7237,455,0908,099,2777,103,5807,303,1117,030,9277,041,9076,895,7587,402,3976,923,5947,194,1687,177,9687,463,5657,340,6407,138,1826,026,0146,701,399
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |