| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 69,080 | 63,980 | 76,011 | 58,332 | 81,036 | 53,987 | 75,521 | 58,372 | 58,202 | 52,343 | 63,484 | 53,610 | 69,318 | 54,593 | 72,225 | 67,660 | 70,754 | 53,409 | 77,306 | 62,557 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 6 | 5 | 5 | 4 | 5 | 4 | 6 | 3 | 140 | 7 | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 1 | ||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 69,080 | 63,980 | 76,011 | 58,332 | 81,030 | 53,982 | 75,516 | 58,368 | 58,197 | 52,339 | 63,478 | 53,606 | 69,179 | 54,585 | 72,216 | 67,659 | 70,750 | 53,404 | 77,298 | 62,556 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 59,869 | 57,193 | 69,118 | 51,667 | 74,309 | 49,039 | 68,814 | 52,197 | 52,633 | 46,531 | 57,536 | 48,173 | 62,602 | 49,068 | 66,104 | 61,968 | 64,383 | 48,639 | 69,784 | 55,032 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 9,212 | 6,787 | 6,893 | 6,665 | 6,721 | 4,944 | 6,702 | 6,172 | 5,564 | 5,808 | 5,942 | 5,433 | 6,576 | 5,517 | 6,112 | 5,691 | 6,367 | 4,765 | 7,514 | 7,524 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 37 | 88 | 3 | 3 | |
| 7. Chi phí tài chính | 216 | 284 | 283 | 322 | 388 | 249 | 483 | 477 | 658 | 438 | 436 | 722 | 1,142 | 516 | 774 | 369 | -389 | 152 | 196 | 660 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 384 | 284 | 357 | 322 | 295 | 249 | 371 | 477 | 527 | 438 | 623 | 722 | 693 | 516 | 397 | 369 | 360 | 327 | 516 | 660 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 2,078 | 1,555 | 2,369 | 1,690 | 2,056 | 1,481 | 2,063 | 1,501 | 1,525 | 1,263 | 1,571 | 1,527 | 1,765 | 1,237 | 1,599 | 2,124 | 2,159 | 1,242 | 1,780 | 1,641 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,214 | 4,461 | 3,715 | 4,542 | 3,757 | 2,988 | 3,432 | 4,244 | 3,800 | 3,140 | 2,815 | 3,507 | 3,004 | 3,213 | 3,477 | 3,147 | 2,736 | 2,695 | 3,873 | 5,121 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 704 | 487 | 527 | 111 | 520 | 226 | 724 | -50 | -418 | 969 | 1,121 | -322 | 666 | 552 | 263 | 52 | 1,898 | 764 | 1,669 | 105 |
| 12. Thu nhập khác | 51 | 25 | 29 | 55 | 1 | 52 | 75 | 240 | 42 | 17 | 133 | 164 | 26 | |||||||
| 13. Chi phí khác | 12 | 10 | 1 | 2 | 3 | 10 | 12 | 11 | 23 | 75 | 9 | 1 | ||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 51 | -12 | 15 | 28 | 53 | 1 | 52 | 72 | 230 | 30 | 7 | 110 | -75 | -9 | -1 | 164 | 26 | |||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 755 | 476 | 541 | 140 | 573 | 227 | 776 | -50 | -346 | 1,199 | 1,151 | -315 | 776 | 476 | 254 | 51 | 2,062 | 790 | 1,669 | 105 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 159 | 113 | 129 | 65 | 193 | 56 | 167 | 129 | 251 | 181 | 286 | 106 | 56 | 19 | 306 | 164 | 370 | 29 | ||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 159 | 113 | 129 | 65 | 193 | 56 | 167 | 129 | 251 | 181 | 286 | 106 | 56 | 19 | 306 | 164 | 370 | 29 | ||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 597 | 363 | 413 | 75 | 381 | 171 | 609 | -50 | -475 | 948 | 970 | -315 | 490 | 370 | 198 | 32 | 1,756 | 626 | 1,299 | 76 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 597 | 363 | 413 | 75 | 381 | 171 | 609 | -50 | -475 | 948 | 970 | -315 | 490 | 370 | 198 | 32 | 1,756 | 626 | 1,299 | 76 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 168,501 | 183,844 | 186,107 | 188,225 | 176,650 | 188,603 | 193,059 | 188,975 | 185,544 | 184,816 | 197,938 | 202,498 | 204,744 | 196,347 | 190,403 | 180,593 | 179,817 | 187,138 | 204,769 | 191,852 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 6,204 | 7,738 | 7,400 | 5,068 | 1,483 | 1,232 | 3,481 | 1,790 | 2,866 | 2,746 | 7,152 | 1,930 | 2,626 | 837 | 1,315 | 5,228 | 2,855 | 6,401 | 8,049 | 4,179 |
| 1. Tiền | 6,204 | 7,738 | 7,400 | 5,068 | 1,483 | 1,232 | 3,481 | 1,790 | 2,866 | 2,746 | 7,152 | 1,930 | 2,626 | 837 | 1,315 | 5,228 | 2,855 | 6,401 | 8,049 | 4,179 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 936 | 768 | 768 | 693 | 693 | 786 | 786 | 899 | 899 | 1,030 | 1,030 | 842 | 842 | 1,292 | 1,292 | 1,666 | 1,666 | 917 | 1,029 | 709 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 2,952 | 2,952 | 2,952 | 2,952 | 2,952 | 2,952 | 2,952 | 2,952 | 2,952 | 2,952 | 2,952 | 2,952 | 2,952 | 2,952 | 2,952 | 2,952 | 2,952 | 2,952 | 3,239 | 3,239 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -2,016 | -2,184 | -2,184 | -2,259 | -2,259 | -2,166 | -2,166 | -2,053 | -1,922 | -1,922 | -2,110 | -2,110 | -1,660 | -1,660 | -1,286 | -1,286 | -2,035 | -2,210 | -2,530 | |
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | -2,053 | |||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 134,773 | 141,339 | 147,955 | 156,917 | 154,596 | 157,335 | 162,517 | 162,226 | 154,144 | 148,921 | 155,005 | 166,276 | 164,029 | 158,682 | 153,070 | 134,604 | 133,094 | 135,894 | 156,799 | 154,289 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 135,227 | 140,826 | 147,089 | 155,366 | 154,519 | 156,667 | 161,675 | 160,833 | 154,040 | 148,153 | 154,263 | 165,845 | 163,328 | 157,956 | 152,327 | 134,226 | 132,799 | 131,846 | 153,241 | 153,764 |
| 2. Trả trước cho người bán | 108 | 21 | 58 | 31 | 202 | 312 | 40 | |||||||||||||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 710 | |||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 312 | 513 | 866 | 1,551 | 76 | 559 | 842 | 1,393 | 83 | 742 | 400 | 700 | 727 | 743 | 378 | 93 | 3,736 | 3,519 | 525 | |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -765 | |||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 26,588 | 33,990 | 29,983 | 25,548 | 19,819 | 28,854 | 26,120 | 24,061 | 27,605 | 32,049 | 34,621 | 33,269 | 37,006 | 35,406 | 34,105 | 38,035 | 41,214 | 43,301 | 38,619 | 32,476 |
| 1. Hàng tồn kho | 26,588 | 33,990 | 29,983 | 25,548 | 19,819 | 28,854 | 26,120 | 24,061 | 27,605 | 32,049 | 34,621 | 33,269 | 37,006 | 35,406 | 34,105 | 38,035 | 41,214 | 43,301 | 38,619 | 32,476 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 9 | 60 | 396 | 155 | 30 | 70 | 130 | 181 | 241 | 130 | 622 | 1,059 | 987 | 625 | 273 | 200 | ||||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 60 | 15 | 15 | 30 | 70 | 130 | 181 | 241 | 130 | 622 | 1,059 | 888 | 44 | 13 | 150 | |||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 9 | 381 | 139 | 95 | 558 | 235 | ||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 5 | 22 | 24 | 50 | ||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,485 | 1,015 | 1,146 | 1,296 | 1,500 | 951 | 1,127 | 1,313 | 1,500 | 1,693 | 1,900 | 2,143 | 2,396 | 2,662 | 2,953 | 3,089 | 3,374 | 3,085 | 3,353 | 3,631 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 1,485 | 1,015 | 1,146 | 1,296 | 1,500 | 951 | 1,127 | 1,313 | 1,500 | 1,693 | 1,900 | 2,143 | 2,396 | 2,662 | 2,953 | 3,089 | 3,374 | 3,085 | 3,353 | 3,631 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 1,485 | 1,015 | 1,146 | 1,296 | 1,500 | 951 | 1,127 | 1,313 | 1,500 | 1,693 | 1,900 | 2,143 | 2,396 | 2,662 | 2,953 | 3,089 | 3,374 | 3,085 | 3,353 | 3,631 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 169,986 | 184,859 | 187,253 | 189,521 | 178,150 | 189,554 | 194,186 | 190,288 | 187,044 | 186,509 | 199,838 | 204,640 | 207,141 | 199,009 | 193,356 | 183,681 | 183,191 | 190,222 | 208,123 | 195,484 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 75,802 | 91,272 | 94,029 | 95,613 | 84,303 | 96,088 | 100,891 | 96,474 | 93,181 | 92,170 | 106,447 | 111,129 | 113,314 | 105,673 | 100,390 | 87,157 | 86,699 | 95,486 | 114,012 | 98,050 |
| I. Nợ ngắn hạn | 75,802 | 91,272 | 94,029 | 95,613 | 84,303 | 96,088 | 100,891 | 96,474 | 93,181 | 92,170 | 106,447 | 111,129 | 113,314 | 105,673 | 100,390 | 87,157 | 86,699 | 95,486 | 114,012 | 98,050 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 19,467 | 23,261 | 26,081 | 35,401 | 19,411 | 24,377 | 20,233 | 39,136 | 35,453 | 31,371 | 27,193 | 39,329 | 36,290 | 31,726 | 32,394 | 33,797 | 27,626 | 22,995 | 31,465 | 42,276 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 49,042 | 59,706 | 58,294 | 50,397 | 53,451 | 61,568 | 68,606 | 49,281 | 47,811 | 50,273 | 69,139 | 63,639 | 66,657 | 64,740 | 57,598 | 48,150 | 48,587 | 56,955 | 68,328 | 49,458 |
| 4. Người mua trả tiền trước | ||||||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 829 | 901 | 582 | 352 | 799 | 693 | 372 | 937 | 827 | 1,045 | 655 | 1,178 | 440 | 458 | 871 | 392 | 340 | 2,033 | 1,388 | 473 |
| 6. Phải trả người lao động | 4,176 | 5,253 | 6,839 | 8,090 | 8,626 | 6,953 | 8,822 | 5,454 | 7,609 | 7,191 | 5,991 | 3,823 | 7,181 | 4,931 | 4,517 | 3,893 | 7,661 | 7,930 | 6,846 | 5,108 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 1,956 | 904 | 979 | 1,189 | 346 | 953 | 1,135 | 917 | 339 | 765 | 873 | 1,257 | 574 | 796 | 778 | 263 | 1,292 | 584 | 1,045 | 235 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 326 | 1,240 | 1,246 | 500 | 1,608 | 1,219 | 1,215 | 425 | 313 | 463 | 1,267 | 747 | 322 | 888 | 1,646 | 477 | 420 | 3,933 | 3,573 | 480 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 7 | 7 | 7 | -315 | 63 | 325 | 508 | 324 | 829 | 1,063 | 1,328 | 1,157 | 1,851 | 2,134 | 2,586 | 185 | 775 | 1,056 | 1,367 | 19 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 94,184 | 93,587 | 93,224 | 93,908 | 93,847 | 93,466 | 93,296 | 93,814 | 93,864 | 94,339 | 93,391 | 93,511 | 93,826 | 93,336 | 92,966 | 96,525 | 96,492 | 94,736 | 94,111 | 97,434 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 94,184 | 93,587 | 93,224 | 93,908 | 93,847 | 93,466 | 93,296 | 93,814 | 93,864 | 94,339 | 93,391 | 93,511 | 93,826 | 93,336 | 92,966 | 96,525 | 96,492 | 94,736 | 94,111 | 97,434 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 | 4,590 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 | 50,146 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,447 | 851 | 488 | 1,172 | 1,111 | 730 | 559 | 1,077 | 1,128 | 1,603 | 655 | 775 | 1,090 | 600 | 230 | 3,788 | 3,756 | 2,000 | 1,374 | 4,697 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 169,986 | 184,859 | 187,253 | 189,521 | 178,150 | 189,554 | 194,186 | 190,288 | 187,044 | 186,509 | 199,838 | 204,640 | 207,141 | 199,009 | 193,356 | 183,681 | 183,191 | 190,222 | 208,123 | 195,484 |