CTCP Beton 6 (bt6)

3.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh109,24676,31334,82412,58746,56289,63759,588134,329520,310954,9561,139,656779,8701,073,6511,334,0781,342,6301,113,106788,205844,215689,934465,969
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,08437
3. Doanh thu thuần (1)-(2)109,24676,31334,82412,58746,56289,63759,588130,245520,310954,9561,139,656779,8701,073,6511,334,0781,342,6301,113,106788,205844,179689,934465,969
4. Giá vốn hàng bán93,30063,81034,28529,06252,198139,96076,400233,250514,875950,627994,627679,082926,2901,144,1111,093,435930,558641,212738,583634,437419,395
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,94712,502539-16,475-5,636-50,324-16,812-103,0055,4354,329145,029100,788147,360189,967249,195182,549146,993105,59655,49746,574
6. Doanh thu hoạt động tài chính21618915233291,3151,3391,5943,5827,79217,83532,01610,14121,58213,31314,24119,07810,65823,0954,525
7. Chi phí tài chính65,55066,33061,77222,32331,10954,46755,652193,329100,61491,07357,66054,46777,088121,258117,71925,05014,49844,73112,6938,056
-Trong đó: Chi phí lãi vay65,55066,33061,94322,31632,06754,20454,35944,66548,06251,12155,24663,24974,791117,86295,16220,3406,64211,4624,4337,881
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5,5641,503-1,225-1,595-2,2933,6714,682
9. Chi phí bán hàng965153,9545,3845,4824,5486,7319,16013,25512,2406,91432
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,31215,2297,62410,21346,376155,92614,66424,46728,182126,52280,82250,65666,26175,88382,73668,12046,77724,63816,26416,579
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-53,698-68,868-68,706-48,978-83,092-259,402-85,886-319,722-123,734-210,85824,46424,6366,1963,65246,50495,050102,56546,88449,63426,433
12. Thu nhập khác1,9621461,0016454,0931,8609,521226,4409,42633,92113,37933,5038,81352,7441,6922,13151414,658
13. Chi phí khác717,5843494532,8912715,03925,0358633,4168,1934,9864,7787,10212,0751,5721,7621,2875,048
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,891-7,584-34842949-2,2453,822-3,179-15,514225,5776,01025,7298,39328,7251,71140,669120369-7739,610
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-51,808-76,453-69,054-48,936-82,143-261,647-82,064-322,901-139,24814,71930,47450,36514,58932,37748,215135,719102,68547,25348,86136,043
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4862,9684,2142,2288,13613,74817,86133,20928,88610,42711,3505,680
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại301013,092281-11-1,5151,469-1,191934-2,723708-1,026
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)486301016,0604,4942,2186,62115,21716,67134,14326,16311,13511,3504,655
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-51,808-76,938-69,054-48,936-82,143-261,647-82,064-322,931-139,3498,65925,97948,1477,96817,16031,544101,57776,52236,11937,51131,388
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát894-1,767-3,094-6,6401,2875,796-1,387
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-51,808-76,938-69,054-48,936-82,143-261,647-82,064-322,931-139,3498,65925,08649,91311,06223,80030,25895,78177,90936,11937,51131,388

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn53,47641,84142,551243,770250,677308,361525,765562,562877,2221,148,1381,272,8351,223,7441,180,2011,228,0001,265,835787,616452,723416,004490,025483,798
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,2699,1137,0692,0941,5601,7041,8331,9402,69414,71013,02734,13527,34173,51660,980122,03547,4849,77237,202152,436
1. Tiền4,0444,5702,1751,4329221,0881,2401,3801,67713,74411,91133,07427,14070,77558,53046,09117,9848,27235,70252,434
2. Các khoản tương đương tiền16,2254,5434,8936626386165935591,0189661,1171,0602002,7412,45075,94429,5001,5001,500100,002
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6003,0003,00056,30953,30953,309190,46726,00010,1507,71915,8843,500
1. Chứng khoán kinh doanh56,30953,30953,309190,46726,00010,15017,16016,9173,500
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-9,441-1,033
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6003,0003,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn23,24420,82627,235193,781195,277232,452408,797446,527644,956820,450885,612774,709745,837704,556598,951469,888254,051258,264208,686154,312
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng317,049320,001320,452325,920327,478324,422364,208385,251423,126505,399661,554602,525626,558547,432576,001431,787242,304156,103106,53299,441
2. Trả trước cho người bán72,49372,43672,70172,45672,59472,41572,46180,60386,03498,45414,00640,95834,76818,69624,76937,90822,0752,2754,63514,484
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn74,96775,16775,16775,16775,16775,16775,16778,30981,58996,15664,489
6. Phải thu ngắn hạn khác53,39152,99153,26961,12361,12461,19060,74566,818218,947291,346207,986159,978114,149165,71224,63419,6169,040108,373105,18345,357
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-494,655-499,770-494,354-340,886-341,086-300,740-163,784-164,455-164,741-170,905-62,423-28,752-29,638-27,283-26,453-19,422-19,369-8,488-7,665-4,971
IV. Tổng hàng tồn kho9,35311,8888,23847,88153,83174,182115,126114,085229,563309,976371,194324,218325,441382,325393,570159,141128,887139,133225,878170,124
1. Hàng tồn kho57,32159,85656,20656,02457,33877,689118,633117,592233,070313,483378,235331,258332,482389,366399,521163,459132,696139,133225,878170,124
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-47,968-47,968-47,968-8,143-3,507-3,507-3,507-3,507-3,507-3,507-7,041-7,041-7,041-7,041-5,951-4,318-3,809
V. Tài sản ngắn hạn khác9139149229991234,37428,27314,29421,86610,55212,1511,1172,3753,427
1. Chi phí trả trước ngắn hạn413589251623948728917
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3691312,26314,346752,11943
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9139999999124054545480
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác33,96527,50011,7256,8449,4499,3041,1172,3233,410
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn126,376129,697136,059339,616347,565354,456364,824375,604405,999500,917384,707401,574416,865464,760525,348453,139378,235234,287216,853124,658
I. Các khoản phải thu dài hạn1301301301301,3071,3071,3611,3613,7334,116113731417558790
1. Phải thu dài hạn của khách hàng790
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1301301301301,3071,3071,3611,3613,7334,116113731417558
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định79,52284,56690,71894,236100,790108,319117,973127,11759,27562,30437,24146,157122,507264,259307,703163,956153,85965,97860,95947,770
1. Tài sản cố định hữu hình79,52284,56690,71893,995100,389102,807109,831116,72912,65918,89337,24146,15765,42173,428113,299111,960128,16060,89549,08633,415
2. Tài sản cố định thuê tài chính2404015,5128,14210,38846,61743,4111081885,08311,87314,355
3. Tài sản cố định vô hình57,087190,831194,40451,88725,511
III. Bất động sản đầu tư3,33193,495132,3763,3313,3313,3313,3316,5189,704
- Nguyên giá3,33193,495132,3763,3313,3313,3313,3316,5189,704
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,4178,9948,9948,9948,9948,9948,9948,994120,256119,73038,39738,39753,56851,35443,24736,63918,29021,43019,9437,422
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,4178,9948,9948,9948,9948,9948,9948,994120,256119,73038,397
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn34,06234,06234,062233,891233,897232,940233,202233,446212,980213,827158,615162,86270,81893,09592,692178,986129,101145,772133,52966,353
1. Đầu tư vào công ty con118,460118,460118,460118,460118,460
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,0501,0501,050201,050201,050201,050201,050200,000212,500212,500149,277153,94134,48171,35871,04479,44285,41887,77160,15354,409
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn34,88134,88134,88134,88134,88134,88134,88134,8812,0502,89724,65724,65761,03067,10767,107138,86774,63984,98879,98811,944
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,869-1,869-1,869-120,500-120,494-121,451-121,188-119,895-1,570-1,570-15,318-15,736-24,693-45,369-45,459-39,323-30,956-26,987-6,612
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,2451,9462,1562,3672,5772,8963,2944,6876,4237,4459,845140,542146,55229,19436,58025,4828,0961,1072,4222,323
1. Chi phí trả trước dài hạn2,2451,9462,1562,3672,5772,8963,2944,6876,3927,3136,622136,810141,78114,96120,11710,2803,7679616491
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại301313,2233,5043,4931,9783,4472,2573,1904671,1751,026
3. Tài sản dài hạn khác2281,27812,25513,01512,9461,1395451,0831,206
VII. Lợi thế thương mại8,11910,28420,08823,52641,06541,14258,627
TỔNG CỘNG TÀI SẢN179,851171,538178,611583,386598,242662,817890,589938,1661,283,2211,649,0541,657,5421,625,3181,597,0661,692,7601,791,1831,240,755830,959650,291706,877608,456
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,225,5401,165,4191,095,554998,821964,741947,173913,299878,811900,9351,127,4191,131,9071,119,0781,122,5201,199,1331,304,975730,608409,972332,713403,897329,751
I. Nợ ngắn hạn1,223,8381,165,4191,095,554998,821964,741947,011911,568874,707736,2571,103,5041,131,0061,117,6101,116,9451,175,1731,224,886681,315359,654249,319315,756276,556
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn339,277339,277339,277342,662340,798343,842349,945357,710350,012590,204601,325658,690630,323547,425597,430287,24798,64385,22727,91835,830
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn137,543139,666131,332130,023132,167130,792150,487151,723193,640354,878413,511306,288283,685350,561246,531182,38474,10557,441106,36677,372
4. Người mua trả tiền trước56,36363,15258,88859,93649,00147,51945,29142,08873,72983,82636,49189,63786,657155,340269,858117,02176,35234,926103,714106,187
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5464108,72413,33515,08617,39217,17815,96313,6293,4869,2323,97423,34329,97619,95327,13327,1284,7176,1155,553
6. Phải trả người lao động1,1771,4822,3251,7131,7122,4392,6741,2052,71814,28313,6056,71915,25616,37816,86816,89434,29323,48530,93532,568
7. Chi phí phải trả ngắn hạn14,23214,18014,24614,14514,98614,33715,10919,38724,76423,72328,24429,35938,81715,19914,39225,0587,783421,166526
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác672,908605,420538,860435,035408,950388,579328,703284,37975,44130,47724,64017,78727,63042,49615,2277,42527,54532,17728,7529,194
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn22,149
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,7921,8311,9011,9712,0422,1122,1822,2522,3252,6293,9585,15611,23517,79722,47718,15213,80411,30610,7909,325
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,7031621,7304,104164,67723,9149011,4695,57623,96180,08949,29350,31883,39388,14153,194
1. Phải trả người bán dài hạn14,98143,482
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn762
5. Phải trả dài hạn khác1,703146,560762
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1621,7304,10418,11723,5124991,0675,5768,49622,00012,5794,28183,39386,45351,738
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm14,6078,7467,501925694
10. Dự phòng phải trả dài hạn40240240248427,96838,537
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-1,045,689-993,881-916,943-415,435-366,499-284,356-22,70959,355382,286521,635525,635506,239474,545493,627486,207510,147420,987317,579302,980278,705
I. Vốn chủ sở hữu-1,045,689-993,881-916,943-415,435-366,499-284,356-22,70959,355382,286521,635525,635506,239474,545493,627486,207510,147420,987317,579302,980278,705
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936109,979109,979109,979109,979100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần122,690122,690122,690122,690122,690
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-560-560-560-560-560-560-560-560-560-560-560
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-3,028841-130
8. Quỹ đầu tư phát triển72,52372,52372,52372,52372,52372,52372,52372,52372,52372,52372,59272,94472,39167,79657,216120,50662,55849,99738,78827,119
9. Quỹ dự phòng tài chính292292344281336,7334,8552,9871,741
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-205-636
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-1,447,588-1,395,780-1,318,842-817,334-768,398-686,255-424,608-342,544-19,613119,737124,247104,54139,62650,94758,073103,85291,47730,69528,53727,156
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-579-1,47232,30244,60543,73052,24627,885
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN179,851171,538178,611583,386598,242662,817890,589938,1661,283,2211,649,0541,657,5421,625,3181,597,0661,692,7601,791,1831,240,755830,959650,291706,877608,456
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |