CTCP Beton 6 (bt6)

3.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV32,37516,92231,01228,93730,284109,24676,31334,82412,58746,56289,63759,588134,329520,310954,956
Giá vốn hàng bán30,11615,08224,99923,10224,15693,30063,81034,28529,06252,198139,96076,400233,250514,875950,627
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,2591,8406,0135,8356,12815,94712,502539-16,475-5,636-50,324-16,812-103,0055,4354,329
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-53,603-1,5961,42674-13,078-53,698-68,868-68,706-48,978-83,092-259,402-85,886-319,722-123,734-210,858
Tổng lợi nhuận trước thuế-52,812-1,5962,5964-13,079-51,808-76,453-69,054-48,936-82,143-261,647-82,064-322,901-139,24814,719
Lợi nhuận sau thuế -52,812-1,5962,5964-13,079-51,808-76,938-69,054-48,936-82,143-261,647-82,064-322,931-139,3498,659
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-52,812-1,5962,5964-13,079-51,808-76,938-69,054-48,936-82,143-261,647-82,064-322,931-139,3498,659
Tổng tài sản ngắn hạn53,47656,00556,26951,05643,05153,47641,84142,551243,770250,677308,361525,765562,562877,2221,148,138
Tiền mặt20,26910,37618,63314,3709,11320,2699,1137,0692,0941,5601,7041,8331,9402,69414,710
Đầu tư tài chính ngắn hạn6006006003,000
Hàng tồn kho57,32167,32661,77758,90059,99257,32159,85656,20656,02457,33877,689118,633117,592233,070313,483
Tài sản dài hạn126,376127,217127,607128,386129,697126,376129,697136,059339,616347,565354,456364,824375,604405,999500,917
Tài sản cố định79,52280,78182,05083,30884,56679,52284,56690,71894,236100,790108,319117,973127,11759,27562,304
Đầu tư tài chính dài hạn34,06234,06234,06234,06234,06234,06234,06234,062233,891233,897232,940233,202233,446212,980213,827
Tổng tài sản179,851183,222183,876179,442172,749179,851171,538178,611583,386598,242662,817890,589938,1661,283,2211,649,054
Tổng nợ1,225,5401,176,0991,175,1571,173,3191,166,3421,225,5401,165,4191,095,554998,821964,741947,173913,299878,811900,9351,127,419
Vốn chủ sở hữu-1,045,689-992,877-991,281-993,877-993,593-1,045,689-993,881-916,943-415,435-366,499-284,356-22,70959,355382,286521,635

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004Năm 2003
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKKKKKK0.26K0.76K1.51K0.34K0.72K0.92K8.71K7.08K3.28K3.75K3.14K3.43K3.26K3.08K
Giá cuối kỳ3.40K3.40KK4.30K9.10K1.60K1.50K2.20K5.60K5.50K5.50K7.50K6.50K5.72K5.72K18.81K16.38K15.32K15.02K12.45K6.34K6.48K3.84K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)20.96 (lần)7.23 (lần)4.96 (lần)19.39 (lần)7.93 (lần)6.24 (lần)2.16 (lần)2.31 (lần)4.66 (lần)4 (lần)3.97 (lần)1.85 (lần)1.99 (lần)1.25 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.03 (lần)1.47 (lần)1,000 (lần)11.27 (lần)6.45 (lần)0.59 (lần)0.83 (lần)0.54 (lần)0.36 (lần)0.19 (lần)0.16 (lần)0.32 (lần)0.20 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần)0.19 (lần)0.23 (lần)0.20 (lần)0.22 (lần)0.27 (lần)0.09 (lần)0.14 (lần)0.11 (lần)
Giá sổ sách-31.69K-30.12K-27.79K-12.59K-11.11K-8.62K-0.69K1.80K11.59K15.81K15.93K15.34K14.38K14.96K14.74K46.39K38.28K28.88K30.30K27.87K17.01K15.67K14.66K
Giá / Giá sổ sách (PB)-0.11 (lần)-0.11 (lần) (lần)-0.34 (lần)-0.82 (lần)-0.19 (lần)-2.18 (lần)1.22 (lần)0.48 (lần)0.35 (lần)0.35 (lần)0.49 (lần)0.45 (lần)0.38 (lần)0.39 (lần)0.41 (lần)0.43 (lần)0.53 (lần)0.50 (lần)0.45 (lần)0.37 (lần)0.41 (lần)0.26 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản29.73%24.39%23.82%41.79%41.90%46.52%59.04%59.96%68.36%69.62%76.79%75.29%73.90%72.54%70.67%63.48%54.48%63.97%69.32%79.51%73.86%75.05%72.54%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản70.27%75.61%76.18%58.21%58.10%53.48%40.96%40.04%31.64%30.38%23.21%24.71%26.10%27.46%29.33%36.52%45.52%36.03%30.68%20.49%26.14%24.95%27.46%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn681.42%679.39%613.37%171.21%161.26%142.90%102.55%93.67%70.21%68.37%68.29%68.85%70.29%70.84%72.86%58.88%49.34%51.16%57.14%54.19%76.35%71.02%66.25%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu-117.20%-117.26%-119.48%-240.43%-263.23%-333.09%-4,021.75%1,480.60%235.67%216.13%215.34%221.06%236.55%242.92%268.40%143.22%97.38%104.77%133.31%118.32%322.81%245.10%196.30%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn-581.42%-579.39%-513.37%-71.21%-61.26%-42.90%-2.55%6.33%29.79%31.63%31.71%31.15%29.71%29.16%27.14%41.12%50.66%48.84%42.86%45.81%23.65%28.98%33.75%
6/ Thanh toán hiện hành4.37%3.59%3.88%24.41%25.98%32.56%57.68%64.31%119.15%104.04%112.54%109.50%105.66%104.50%103.34%115.60%125.88%166.86%155.19%174.94%113.57%114.46%119.14%
7/ Thanh toán nhanh-0.31%-1.55%-1.25%18.80%20.04%24.36%44.66%50.87%87.49%75.64%79.10%79.86%75.90%71.36%70.73%91.61%88.98%111.05%83.66%113.42%64.79%44.70%61.26%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.66%0.78%0.65%0.21%0.16%0.18%0.20%0.22%0.37%1.33%1.15%3.05%2.45%6.26%4.98%17.91%13.20%3.92%11.78%55.12%13.92%3.05%5.94%
9/ Vòng quay Tổng tài sản60.74%44.49%19.50%2.16%7.78%13.52%6.69%14.32%40.55%57.91%68.76%47.98%67.23%78.81%74.96%89.71%94.85%129.82%97.60%76.58%98.77%88.33%81.95%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn204.29%182.39%81.84%5.16%18.57%29.07%11.33%23.88%59.31%83.17%89.54%63.73%90.97%108.64%106.07%141.33%174.10%202.93%140.80%96.31%133.73%117.69%112.97%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu-10.45%-7.68%-3.80%-3.03%-12.70%-31.52%-262.40%226.31%136.10%183.07%216.82%154.05%226.25%270.26%276.14%218.19%187.23%265.83%227.72%167.19%417.63%304.83%242.81%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho162.77%106.61%61%51.87%91.04%180.15%64.40%198.36%220.91%303.25%262.97%205%278.60%293.84%273.69%569.29%483.22%530.85%280.88%246.52%278.07%168.73%193.80%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-47.42%-100.82%-198.29%-388.78%-176.42%-291.90%-137.72%-240.40%-26.78%0.91%2.20%6.40%1.03%1.78%2.25%8.60%9.88%4.28%5.44%6.74%4.83%6.83%8.65%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%%%%%0.53%1.51%3.07%0.69%1.41%1.69%7.72%9.38%5.55%5.31%5.16%4.77%6.03%7.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%%%%%1.66%4.77%9.86%2.33%4.82%6.22%18.78%18.51%11.37%12.38%11.26%20.18%20.82%21.01%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-56%-121%-201%-168%-157%-187%-107%-138%-27%1%3%7%1%2%3%10%12%5%6%7%5%8%10%
Tăng trưởng doanh thu43.16%119.14%176.67%-72.97%-48.05%50.43%-55.64%-74.18%-45.51%-16.21%46.13%-27.36%-19.52%-0.64%20.62%41.22%-6.63%22.36%48.06%11.51%48.74%34.15%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-32.66%11.42%41.11%-40.43%-68.61%218.83%-74.59%131.74%-1,709.30%-65.48%-49.74%351.21%-53.52%-21.34%-68.41%22.94%115.70%-3.71%19.51%55.49%5.18%5.90%%
Tăng trưởng Nợ phải trả5.16%6.38%9.68%3.53%1.85%3.71%3.92%-2.46%-20.09%-0.40%1.15%-0.31%-6.39%-8.11%78.61%78.21%23.22%-17.62%22.49%2.09%42.99%33.43%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.21%8.39%120.72%13.35%28.89%1,152.17%-138.26%-84.47%-26.71%-0.76%3.83%6.68%-3.87%1.53%-4.69%21.18%32.56%4.82%8.71%178.54%8.57%6.86%%
Tăng trưởng Tổng tài sản4.85%-3.96%-69.38%-2.48%-9.74%-25.58%-5.07%-26.89%-22.18%-0.51%1.98%1.77%-5.65%-5.49%44.36%49.32%27.78%-8.01%16.18%43.82%33.01%24.46%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |