CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội (bth)

22.70
-0.70
(-2.99%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh249,6114,9695,49512,035384,231216,2121,214,10534271375284124342246262134114
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)249,6114,9695,49512,035384,231216,2121,214,10534271375284124342246262134114
4. Giá vốn hàng bán55,9482,2091,0086,475117,81693,671585,370
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)193,6622,7604,4875,560266,414122,541628,73534271375284124342246262134114
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,62212,33011,16111,72011,5297,8444,5172,3753,2853,6853,1943,5482,0513391,6493412,2075,2683,060408
7. Chi phí tài chính193471,1612,3441,2142409312,7683,2763,1163,0862,5241,13152-1,9161,9163,7621
-Trong đó: Chi phí lãi vay7861,9281,214240-2,6322,7573,2653,078-2,4992,5161,13152-1,1991,1991
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9,983153634843,41211,802132,221
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,4761,2401,3671,1111,3231,0571,3591,125717705643771546514616476371249249194
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)192,80713,34913,05713,342271,994117,286498,741-1,485-438239-251376716193,211-2,2248,1885,0202,810212
12. Thu nhập khác12910272232735910233227724393652231896110
13. Chi phí khác23350320220
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)129102-161227735910232825724393-1552231896110
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)192,93613,45112,89513,344272,271117,645498,843-1,156-181483-1582219392083,272-2,2248,1985,0202,810212
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành38,5872,6902,6262,66954,46423,52999,538-3297-3288188422106651,00456242
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)38,5872,6902,6262,66954,46423,52999,538-3297-3288188422106651,00456242
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)154,34910,76010,27010,675217,80794,116399,305-1,156-149386-1271337511673,062-2,2247,5334,0162,248170
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)154,34910,76010,27010,675217,80794,116399,305-1,156-149386-1271337511673,062-2,2247,5334,0162,248170

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn589,5331,213,6951,116,6671,215,0381,241,075990,906638,652246,606235,671252,517253,659216,160217,726153,63964,51374,191114,499237,268233,474232,706
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,956289,8733,8781,03538110,8354,1204,0877,7426,4292,7486561,96112,0124236355636051,9952,260
1. Tiền3,9567253,8781,03538110,8354,1204,0877,7426,4292,7486561,96112,0124236355636051,9952,260
2. Các khoản tương đương tiền289,148
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn455,072714,700818,891948,769979,512885,307536,202210,095193,595181,880183,521159,865163,524119,94652,19163,71898,384235,530230,146227,646
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn455,072714,700818,891948,769979,512885,307536,202210,095193,595181,880183,521159,865163,524119,94652,19163,71898,384235,530230,146227,646
III. Các khoản phải thu ngắn hạn42,10268,981152,726124,381121,05494,70698,27631,43434,04460,77164,49052,31152,23919,8312,5654,30113,5994337612,443
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng37,21348,83579,17699,50799,00878,09966,9964,7239,2728,3305,1895,1155,3934,9104,9234,8354,8664,7494,7494,749
2. Trả trước cho người bán831,0369611,1161,2411,45613,59317,53519,50042,08053,91743,30046,25017,5052,1503,97413,241192131131
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn54,300
6. Phải thu ngắn hạn khác4,80719,11018,28923,75820,80415,15117,68813,8409,93715,02510,0498,5615,2602,0801571571571575462,227
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,665-4,665-4,665-4,665-4,665-4,665-4,665-4,665-4,665-4,665-4,665-4,665-4,665
IV. Tổng hàng tồn kho88,385140,131141,164140,830140,08129524617531
1. Hàng tồn kho88,385140,131141,164140,830140,08129524617531
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác179723485854695433,2612,9003,29721,8519,3345,5371,954700572357
1. Chi phí trả trước ngắn hạn179723485854134310225117623572
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6823,1592,6503,1221,8479,3345,5371,954700357
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn82,16480,68581,22181,75985,190329,755981,2761,031,061962,844798,012662,975587,950531,346438,215371,565323,071168,04437,07335,84033,780
I. Các khoản phải thu dài hạn10,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,725
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác10,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,725
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định8152536465667313670727477798183858789
1. Tài sản cố định hữu hình8152536465667313670727477798183858789
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư79,71980,47580,94481,41384,774
- Nguyên giá82,52282,81982,81982,81985,613
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,803-2,344-1,875-1,406-839
IV. Tài sản dở dang dài hạn329,521980,994957,132900,592753,111636,883562,386506,275426,769360,762312,266157,23726,26425,02922,966
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang329,521980,994957,132900,592753,111636,883562,386506,275426,769360,762312,266157,23726,26425,02922,966
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,43719425231037017721563,17451,49134,17715,29814,76714,272645
1. Chi phí trả trước dài hạn2,43719425231037017721563,17451,49134,17715,29814,76714,272645
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN671,6971,294,3791,197,8881,296,7961,326,2651,320,6611,619,9281,277,6671,198,5151,050,529916,634804,109749,072591,854436,078397,262282,544274,341269,315266,486
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả187,046964,076878,345344,823382,917595,120963,5031,002,687922,240774,106640,597527,945472,981316,514160,904125,1508,2087,5396,5205,940
I. Nợ ngắn hạn186,123963,153877,555344,033382,917595,120963,5031,002,687922,240594,618475,897345,113307,534157,0149,161125,1508,2087,5396,5205,940
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn202,387141,50123,98583,72839,009118,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn7,9536,4538,4579,46927,69337,95368,50070,26487,99725,81717,65416,67027,9666,0765,9855,8715,8445,8005,8005,784
4. Người mua trả tiền trước53,440197,955119,52736,64329,788241,84961,57352173525252522,778525252525252
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước43,79917,69914,1702,88978,945173,917116,7207505,2722,4051,5016333,4581,8042272,2851,60860542
6. Phải trả người lao động1776970414033
7. Chi phí phải trả ngắn hạn585,26614,76313,34711,2229,1217,0634,9342,7921,199
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn430836,437767,822518,345395,379313,676264,578140,256
11. Phải trả ngắn hạn khác1,434666,703661,15836,02148,83888,09758,78111,2807,13534,65250,0894,9614,4181,166352828372429
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn66,08056,82856,67856,62456,15252,94548,317
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,98617,51617,566360360
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn923923790790179,487164,700182,833165,446159,500151,743
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác923923790790
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn179,487164,700182,833165,446159,500151,743
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu484,652330,303319,542951,973943,348725,541656,425274,980276,275276,424276,038276,164276,091275,340275,174272,111274,335266,802262,794260,546
I. Vốn chủ sở hữu484,652330,303319,542951,973943,348725,541656,425274,980276,275276,424276,038276,164276,091275,340275,174272,111274,335266,802262,794260,546
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000
2. Thặng dư vốn cổ phần4,1164,1164,1164,1164,1164,1164,1164,1164,1164,1164,1164,1164,1164,1164,1164,1164,1164,1164,1164,116
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển4,0294,0294,0294,0294,0294,0294,0294,0294,0294,0294,0294,0294,0294,0294,0294,0294,0294,0294,0294,029
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối226,50772,15861,398693,829685,203467,396398,28116,83518,13018,27917,89318,02017,94717,19617,02913,96716,1918,6584,6502,402
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN671,6971,294,3791,197,8881,296,7961,326,2651,320,6611,619,9281,277,6671,198,5151,050,529916,634804,109749,072591,854436,078397,262282,544274,341269,315266,486
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |