CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội (bth)

25.60
0.30
(1.19%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,241,075990,906638,652246,606235,671252,517253,659216,160217,726153,63964,51374,191114,499237,268233,474232,706212,599107,189115,512214,472
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38110,8354,1204,0877,7426,4292,7486561,96112,0124236355636051,9952,260103,4151,6268,432620
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn979,512885,307536,202210,095193,595181,880183,521159,865163,524119,94652,19163,71898,384235,530230,146227,646106,347104,772104,772211,197
III. Các khoản phải thu ngắn hạn121,05494,70698,27631,43434,04460,77164,49052,31152,23919,8312,5654,30113,5994337612,4432,5017914491,042
IV. Tổng hàng tồn kho140,081295246175311,5601,560
V. Tài sản ngắn hạn khác485854695433,2612,9003,29721,8519,3345,5371,95470057235733529852
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn85,190329,755981,2761,031,061962,844798,012662,975587,950531,346438,215371,565323,071168,04437,07335,84033,78056,207154,641149,45039,242
I. Các khoản phải thu dài hạn10,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72521,44921,449
II. Tài sản cố định46566731367072747779818385878992944,9225,041
III. Bất động sản đầu tư84,774
IV. Tài sản dở dang dài hạn329,521980,994957,132900,592753,111636,883562,386506,275426,769360,762312,266157,23726,26425,02922,96623,09219,41615,19312,749
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn22,299124,407107,885
VI. Tổng tài sản dài hạn khác37017721563,17451,49134,17715,29814,76714,27264513
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,326,2651,320,6611,619,9281,277,6671,198,5151,050,529916,634804,109749,072591,854436,078397,262282,544274,341269,315266,486268,805261,830264,961253,713
A. Nợ phải trả382,917595,120963,5031,002,687922,240774,106640,597527,945472,981316,514160,904125,1508,2087,5396,5205,9408,1458,68312,3446,653
I. Nợ ngắn hạn382,917595,120963,5031,002,687922,240594,618475,897345,113307,534157,0149,161125,1508,2087,5396,5205,9408,1458,68312,3446,653
II. Nợ dài hạn179,487164,700182,833165,446159,500151,743
B. Nguồn vốn chủ sở hữu943,348725,541656,425274,980276,275276,424276,038276,164276,091275,340275,174272,111274,335266,802262,794260,546260,660253,147252,618247,060
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,326,2651,320,6611,619,9281,277,6671,198,5151,050,529916,634804,109749,072591,854436,078397,262282,544274,341269,315266,486268,805261,830264,961253,713
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |