CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội (bth)

23.40
0.30
(1.30%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh249,6114,9695,49512,035384,231216,2121,214,10534271375284124342246262134114
4. Giá vốn hàng bán55,9482,2091,0086,475117,81693,671585,370
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)193,6622,7604,4875,560266,414122,541628,73534271375284124342246262134114
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,62212,33011,16111,72011,5297,8444,5172,3753,2853,6853,1943,5482,0513391,6493412,2075,2683,060408
7. Chi phí tài chính193471,1612,3441,2142409312,7683,2763,1163,0862,5241,13152-1,9161,9163,7621
-Trong đó: Chi phí lãi vay7861,9281,214240-2,6322,7573,2653,078-2,4992,5161,13152-1,1991,1991
9. Chi phí bán hàng9,983153634843,41211,802132,221
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,4761,2401,3671,1111,3231,0571,3591,125717705643771546514616476371249249194
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)192,80713,34913,05713,342271,994117,286498,741-1,485-438239-251376716193,211-2,2248,1885,0202,810212
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)192,93613,45112,89513,344272,271117,645498,843-1,156-181483-1582219392083,272-2,2248,1985,0202,810212
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)154,34910,76010,27010,675217,80794,116399,305-1,156-149386-1271337511673,062-2,2247,5334,0162,248170
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)154,34910,76010,27010,675217,80794,116399,305-1,156-149386-1271337511673,062-2,2247,5334,0162,248170

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn589,5331,213,6951,116,6671,215,0381,241,075990,906638,652246,606235,671252,517253,659216,160217,726153,63964,51374,191114,499237,268233,474232,706
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,956289,8733,8781,03538110,8354,1204,0877,7426,4292,7486561,96112,0124236355636051,9952,260
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn455,072714,700818,891948,769979,512885,307536,202210,095193,595181,880183,521159,865163,524119,94652,19163,71898,384235,530230,146227,646
III. Các khoản phải thu ngắn hạn42,10268,981152,726124,381121,05494,70698,27631,43434,04460,77164,49052,31152,23919,8312,5654,30113,5994337612,443
IV. Tổng hàng tồn kho88,385140,131141,164140,830140,08129524617531
V. Tài sản ngắn hạn khác179723485854695433,2612,9003,29721,8519,3345,5371,954700572357
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn82,16480,68581,22181,75985,190329,755981,2761,031,061962,844798,012662,975587,950531,346438,215371,565323,071168,04437,07335,84033,780
I. Các khoản phải thu dài hạn10,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,72510,725
II. Tài sản cố định8152536465667313670727477798183858789
III. Bất động sản đầu tư79,71980,47580,94481,41384,774
IV. Tài sản dở dang dài hạn329,521980,994957,132900,592753,111636,883562,386506,275426,769360,762312,266157,23726,26425,02922,966
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,43719425231037017721563,17451,49134,17715,29814,76714,272645
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN671,6971,294,3791,197,8881,296,7961,326,2651,320,6611,619,9281,277,6671,198,5151,050,529916,634804,109749,072591,854436,078397,262282,544274,341269,315266,486
A. Nợ phải trả187,046964,076878,345344,823382,917595,120963,5031,002,687922,240774,106640,597527,945472,981316,514160,904125,1508,2087,5396,5205,940
I. Nợ ngắn hạn186,123963,153877,555344,033382,917595,120963,5031,002,687922,240594,618475,897345,113307,534157,0149,161125,1508,2087,5396,5205,940
II. Nợ dài hạn923923790790179,487164,700182,833165,446159,500151,743
B. Nguồn vốn chủ sở hữu484,652330,303319,542951,973943,348725,541656,425274,980276,275276,424276,038276,164276,091275,340275,174272,111274,335266,802262,794260,546
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN671,6971,294,3791,197,8881,296,7961,326,2651,320,6611,619,9281,277,6671,198,5151,050,529916,634804,109749,072591,854436,078397,262282,544274,341269,315266,486
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |