CTCP Cấp nước Bến Thành (btw)

63
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh140,125137,129139,531134,084142,826138,705141,421138,512135,343132,924130,931130,609129,312125,554115,71698,17384,00286,965111,745107,634
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8666
3. Doanh thu thuần (1)-(2)140,125137,129139,531134,084142,826138,705141,421138,512135,343132,924130,931130,609129,312125,554115,71698,16683,33686,965111,745107,634
4. Giá vốn hàng bán87,82682,25284,46477,28990,86385,86585,77580,92788,89185,01778,77679,23989,37676,68773,49865,42755,02558,77473,69673,476
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,30054,87755,06756,79551,96452,84055,64657,58546,45247,90752,15551,37039,93648,86742,21732,73928,31128,19038,04934,158
6. Doanh thu hoạt động tài chính9882188431311,0282367092171,1396601,8786601,307270243134503-62532159
7. Chi phí tài chính107122152132186187240230339337331390344357375338408352494400
-Trong đó: Chi phí lãi vay107122152132186187240230339337331390344357375338408352494400
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng25,99125,02127,44117,32142,62221,22818,27216,18031,54324,43117,83816,85219,79616,32614,92613,05416,76712,13214,26712,790
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,58414,96916,72816,17122,14613,36215,14511,53416,74211,44517,54110,29517,58211,86112,6899,07015,5667,6829,7487,308
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,60614,98211,58923,302-11,96218,30022,69929,859-1,03212,35318,32324,4923,52120,59314,47110,410-3,9277,96314,07213,819
12. Thu nhập khác585452415367-521023542896874195463532243451533
13. Chi phí khác6953687043215374160451027641921637
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-11084-290367-521023539-139150035252-54153-10-4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,49615,06611,30023,669-12,01518,40222,73429,898-1,04512,44518,82324,5283,52120,84514,41710,426-3,9237,96314,06213,815
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,2313,0132,2604,734-2,2473,6804,5475,980-682,4893,7654,9067394,1193,0352,0857963,8401,382
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2313,0132,2604,734-2,2473,6804,5475,980-682,4893,7654,9067394,1193,0352,0857963,8401,382
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,26512,0539,04018,935-9,76814,72118,18723,918-9779,95615,05819,6222,78216,72611,3828,340-3,9237,16710,22212,434
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,26512,0539,04018,935-9,76814,72118,18723,918-9779,95615,05819,6222,78216,72611,3828,340-3,9237,16710,22212,434

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn164,073164,295159,651151,925176,432192,423175,824182,446173,755177,854165,558219,862192,615175,116140,447117,374120,476128,374114,117103,994
I. Tiền và các khoản tương đương tiền60,71970,49689,38465,29585,407103,08086,768115,320103,273114,743113,467150,144105,332111,361102,42170,56776,71857,51072,45967,156
1. Tiền55,71960,49684,38460,29580,40798,08081,768105,32083,27394,74378,46785,14455,332106,36185,42163,56754,71847,51056,45952,156
2. Các khoản tương đương tiền5,00010,0005,0005,0005,0005,0005,00010,00020,00020,00035,00065,00050,0005,00017,0007,00022,00010,00016,00015,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn51,10041,10021,15041,10046,21244,21239,21232,10037,10024,10016,10041,10061,10041,10011,10016,10011,10016,10010,10011,100
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn51,10041,10021,15041,10046,21244,21239,21232,10037,10024,10016,10041,10061,10041,10011,10016,10011,10016,10010,10011,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,74017,50416,96714,8889,37216,78319,73314,2648,09416,97616,19212,5158,50914,57919,12021,90118,63944,24121,36215,038
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng11,68317,98418,34916,19811,46116,25717,82215,57110,70617,65416,58114,40810,64318,50018,64621,95621,65941,57019,05813,240
2. Trả trước cho người bán1,2742,2171,1631,4174252,8779918401431,8111,9216701,3951,1362,9264,6271,7964,1644,0433,729
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn258
6. Phải thu ngắn hạn khác1,0845256774276404743,7446215924626415881,193-5,3152,8634723372,3172,0711,666
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,300-3,221-3,221-3,154-3,154-2,824-2,824-2,768-3,346-2,951-2,951-3,151-4,722-5,315-5,153-5,153-3,810-3,810-3,596
IV. Tổng hàng tồn kho33,20629,98427,22923,76826,37624,21027,77318,77618,60318,94216,89113,70814,4666,2466,9757,55910,0366,4156,9006,431
1. Hàng tồn kho33,20629,98427,22923,76826,37624,90628,46919,63719,46418,94216,89113,70814,8286,2466,9757,55910,0366,4156,9006,431
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-696-696-861-861-361
V. Tài sản ngắn hạn khác8,3075,2124,9216,8749,0644,1382,3371,9876,6843,0932,9082,3963,2081,8308311,2473,9824,1083,2964,269
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,1055,0344,3065,1803,7443,9462,0001,7902,7372,5962,0641,4552,1631,6805181,2272,8382,7417611,469
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,0584321,5103,969202,65194317331,1102,801
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,1451781831841,3511923171971,296497844941101150140201,1411,3671,425
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn218,018199,540193,810199,437204,340182,186180,499187,026196,536184,212185,093185,178190,791181,232184,269181,275175,995173,583181,246188,700
I. Các khoản phải thu dài hạn180180180367367367367367367367367367187187187187187187187387
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,3381,3381,3381,5251,5251,5251,5251,5251,5251,5251,5251,5251,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,545
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,158-1,158-1,158-1,158-1,158-1,158-1,158-1,158-1,158-1,158-1,158-1,158-1,158-1,158-1,158-1,158-1,158-1,158-1,158-1,158
II. Tài sản cố định209,156182,553185,415187,234196,259171,446173,091180,135186,541172,520173,793173,543180,773174,214169,689165,673152,817151,335158,527159,117
1. Tài sản cố định hữu hình205,569180,893183,615185,294194,179170,102171,646178,277184,929171,432172,932172,611180,081173,475169,434165,349152,424150,874157,998158,618
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình3,5871,6601,8001,9402,0801,3441,4451,8591,6121,088861932692738255323392461530499
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,94415,9767,28911,6357,48710,0446,6786,5236,8888,5198,0287,5946,5832,6649,1028,90920,29717,97617,79124,008
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,94415,9767,28911,6357,48710,0446,6786,5236,8888,5198,0287,5946,5832,6649,1028,90920,29717,97617,79124,008
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7378329262012273293642,7402,8062,9063,6743,2494,1675,2926,5072,6944,0854,7415,188
1. Chi phí trả trước dài hạn7378329262012273293642254506752,694
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,249
3. Tài sản dài hạn khác2,7402,8062,9063,6743,9424,8425,8324,0854,7415,188
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN382,090363,835353,461351,363380,772374,609356,323369,472370,291362,066350,652405,040383,406356,348324,716298,650296,470301,957295,364292,694
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả113,876103,885105,56471,131119,475107,868104,304100,957124,650103,014101,555139,220138,860119,508104,60272,02977,85579,41079,98370,044
I. Nợ ngắn hạn112,062101,064101,73566,294113,631101,01596,44392,089114,77492,13089,663126,320124,952104,59288,67855,09759,91660,46360,02849,081
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4,0324,0324,0324,0324,0324,0324,0324,0324,0324,0324,0324,0324,0314,0324,0324,0324,0324,0324,0324,032
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn51,43612,74328,95829,51166,52829,40829,16947,10370,85036,92229,82932,67047,31526,04030,95929,08831,01129,92526,03230,796
4. Người mua trả tiền trước7,6902,4322,4901,9921,8701,8912,8673,1442,8682,8052,7432,7942,8202,7732,5083,0053,2581,8941,7301,614
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,25118,52117,09117,76314,60815,80816,81919,84710,74612,11210,86675,73051,11751,38231,36014,0273,0253,7347,2624,895
6. Phải trả người lao động13,52012,6839,9485,36212,53112,88710,6935,73911,76814,90311,8806,63212,97912,1635,5272,41110,5726,0126,6013,513
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,67332,8881,6241,0141,01913,8226,8596,3564,4654,9313,1382,1915088565773681,7081,5391,5592,075
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác4,8085,91424,0625,0433,85212,79513,5003,9792,1747,39817,2411,3249001,0176,9971,3809957,9837,4211,349
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,65211,85213,5291,5789,19010,37212,5051,8897,8719,0289,9359485,2816,3296,7197875,3155,3445,391806
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,8132,8213,8294,8375,8456,8537,8618,8689,87610,88411,89212,90013,90814,91615,92316,93117,93918,94719,95520,963
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,8132,8213,8294,8375,8456,8537,8618,8689,87610,88411,89212,90013,90814,91615,92316,93117,93918,94719,95520,963
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu268,215259,950247,897280,232261,297266,741252,020268,515245,641259,052249,096265,820244,546236,840220,114226,621218,615222,547215,380222,650
I. Vốn chủ sở hữu268,215259,950247,897280,232261,297266,741252,020268,515245,641259,052249,096265,820244,546236,840220,114226,621218,615222,547215,380222,650
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu93,60093,60093,60093,60093,60093,60093,60093,60093,60093,60093,60093,60093,60093,60093,60093,60093,60093,60093,60093,600
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển113,388113,388113,38899,27999,27999,27999,27999,27999,27999,27999,27987,01487,01487,01487,01479,34879,34879,34879,34868,573
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối61,22752,96340,90987,35368,41873,86259,14175,63652,76266,17356,21885,20663,93256,22639,50053,67345,66849,60042,43360,477
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN382,090363,835353,461351,363380,772374,609356,323369,472370,291362,066350,652405,040383,406356,348324,716298,650296,470301,957295,364292,694
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |