CTCP Chứng khoán Bảo Việt (bvs)

27.50
-0.90
(-3.17%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN6,479,7766,748,1925,396,5905,300,1335,081,2434,275,2855,991,7976,378,7425,700,5344,338,3094,809,6873,866,1553,681,9044,186,2874,366,6685,740,1155,500,9044,927,5924,398,6603,245,724
I. Tài sản tài chính6,473,9136,742,9195,389,0325,293,6995,074,9014,270,3675,985,2276,374,6055,697,1904,333,9864,802,1203,861,3603,677,7274,181,7504,361,0425,731,3095,493,3514,919,9564,395,6003,242,924
II.Tài sản ngắn hạn khác5,8635,2737,5586,4356,3424,9186,5704,1373,3454,3237,5674,7954,1774,5365,6258,8067,5537,6363,0602,800
B.TÀI SẢN DÀI HẠN552,344572,103562,677555,992547,665343,446342,756342,752325,367335,946223,624211,135205,640202,190202,601220,429217,827370,232359,053355,307
I. Tài sản tài chính dài hạn482,785498,815485,018478,831471,215293,108292,974294,092275,470286,090175,096165,763158,916165,006164,612181,891183,500334,131318,877312,275
II. Tài sản cố định22,03423,12724,32725,46619,66419,58618,59419,18918,83418,53819,03815,77117,09812,28013,62313,85713,91314,93416,26115,275
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6258791,585
V. Tài sản dài hạn khác46,90050,16153,33251,69656,78730,75331,18829,47131,06330,43929,49129,60229,62524,90324,36624,68025,92425,53628,28230,540
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn-5,509-4,368-4,368-4,368
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,032,1207,320,2955,959,2685,856,1265,628,9084,618,7316,334,5536,721,4946,025,9014,674,2555,033,3114,077,2903,887,5434,388,4764,569,2695,960,5435,718,7305,297,8244,757,7133,601,031
C. NỢ PHẢI TRẢ4,375,0134,630,6353,378,5373,338,6573,184,3122,144,2913,901,2414,330,6083,711,2032,330,3132,739,4011,861,8771,676,1072,183,1432,398,1093,763,4173,575,0433,199,2272,711,5711,658,227
I. Nợ phải trả ngắn hạn4,329,4944,581,6793,340,5833,302,9143,150,0062,108,8523,867,8304,294,6873,682,1262,300,2302,711,8461,840,8341,657,6762,058,2792,271,8223,624,7223,436,4153,065,0622,580,0471,534,661
II. Nợ phải trả dài hạn45,52048,95637,95535,74434,30635,43933,41135,92129,07730,08427,55421,04318,431124,865126,287138,694138,628134,164131,524123,566
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,657,1062,689,6602,580,7302,517,4682,444,5962,474,4402,433,3122,390,8862,314,6982,343,9422,293,9112,215,4142,211,4362,205,3332,171,1602,197,1262,143,6872,098,5972,046,1421,942,804
I. Vốn chủ sở hữu2,657,1062,689,6602,580,7302,517,4682,444,5962,474,4402,433,3122,390,8862,314,6982,343,9422,293,9112,215,4142,211,4362,205,3332,171,1602,197,1262,143,6872,098,5972,046,1421,942,804
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU7,032,1207,320,2955,959,2685,856,1265,628,9084,618,7316,334,5536,721,4946,025,9014,674,2555,033,3114,077,2903,887,5434,388,4764,569,2695,960,5435,718,7305,297,8244,757,7133,601,031
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |