CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu (bws)

34
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh179,515200,174191,279181,615198,736203,426175,488205,053169,027186,818178,599169,038192,431214,876173,974168,755196,586139,882176,124166,904
2. Các khoản giảm trừ doanh thu20,73317,390-17,78617,7867,42513,556-3,5013,50126,43941,743-1,1061,10650,514
3. Doanh thu thuần (1)-(2)179,515200,174191,279181,615178,002186,037193,275187,267161,602173,262182,100165,537165,992173,133175,080167,648146,072139,882176,124166,904
4. Giá vốn hàng bán81,21179,80278,73479,48877,71673,40479,68977,17581,91275,55384,20877,27045,13089,21793,38683,50685,80076,12192,74379,473
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)98,305120,371112,545102,128100,287112,633113,586110,09279,69097,70997,89288,267120,86283,91681,69484,14360,27263,76183,38187,431
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,88314,3702,22314,3283,27514,2652,3234,87815,5552,92115,9772,2081,9032,13612,8371,8062,6831,97610,7232,777
7. Chi phí tài chính11249843-2237964167
-Trong đó: Chi phí lãi vay11249843-22379
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng26,18127,60925,31023,45926,55119,48320,33616,83517,19215,5439,47320,59354,50021,15724,93217,81222,6012,52317,28512,641
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp31,73317,71624,21521,62323,06123,19723,99922,87423,18215,90517,72617,93332,84311,13414,50211,68112,0723,39310,15213,168
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)56,27489,40665,21971,37353,94984,21871,57375,26154,87269,18286,67051,95035,32553,71855,11956,07628,28259,75766,66764,232
12. Thu nhập khác3,7633,20318,1431,8113,0002,3836,4393,2552,9615,9175452,6053,29896211,7253,86254274209
13. Chi phí khác6,8033,9292,5131584,9103,1173,455214,7342,2871,2442,6795711,595984381,314544631,979
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,040-72715,6301,653-1,910-7332,984-21-1,4796744,673-2,1352,0341,703-2211,6872,548-189-1,770
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)53,23388,67980,84973,02652,04083,48574,55875,24153,39469,85691,34449,81637,35955,42155,09867,76430,83059,75766,47862,463
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,6558,10210,3336,6165,7097,5589,0257,7764,4397,3808,2445,5004,3026,0194,7168,1883,6426,2216,3036,820
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,6558,10210,3336,6165,7097,5589,0257,7764,4397,3808,2445,5004,3026,0194,7168,1883,6426,2216,3036,820
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,57880,57870,51666,41046,33175,92765,53367,46548,95562,47683,10044,31633,05749,40250,38259,57527,18853,53660,17555,642
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)48,57880,57870,51666,41046,33175,92765,53367,46548,95562,47683,10044,31633,05749,40250,38259,57527,18853,53660,17555,642

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn330,572356,952277,555326,150381,040364,774380,429333,176263,388320,509369,907284,771228,252239,550306,499260,452300,023335,935429,631393,937
I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,526117,72542,71187,873152,56978,218199,170108,81020,268114,425226,632132,89152,12522,61275,5249,49060,62615,22875,22125,866
1. Tiền29,32620,82519,71113,8738,26916,41818,47027,61012,26815,82511,73213,3568,62522,61210,2249,4905,22613,2286,72122,866
2. Các khoản tương đương tiền54,20096,90023,00074,000144,30061,800180,70081,2008,00098,600214,900119,53543,50065,30055,4002,00068,5003,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn150,635153,835166,635166,635152,135218,235111,735112,43596,23561,5356,03528,83560,03547,235118,135144,80094,300140,635206,735
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn150,635153,835166,635166,635152,135218,235111,735112,43596,23561,5356,03528,83560,03547,235118,135144,80094,300140,635206,735
III. Các khoản phải thu ngắn hạn22,63831,19420,84119,22223,97217,88415,89158,83679,302101,67698,185103,19095,05697,853114,78461,39030,167124,723103,640112,873
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng15,69823,21212,02512,4569,10210,68710,7019,6419,62620,14920,45914,92214,33218,35018,52320,86518,26956,73418,98818,364
2. Trả trước cho người bán3,4884,8024,2462,4262,0352,1912,5654,5223,3685,2092,1216,90911,20524,45017,14917,31510,28124,83024,04861,147
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,00020,00041,00050,00060,00080,00070,00052,00070,00020,00040,00050,00030,000
6. Phải thu ngắn hạn khác3,8133,5844,9744,74313,2383,6983,31825,36525,30827,28116,5682,3224824,01610,0764,1732,5804,12311,5674,325
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-361-403-403-403-403-692-692-692-963-963-963-963-963-963-963-963-963-963-963
IV. Tổng hàng tồn kho52,34342,05647,10344,64145,04850,43853,63349,42955,98242,85039,05447,87747,13653,96962,77863,68952,81495,708102,30348,076
1. Hàng tồn kho52,34342,05647,10344,64145,04850,43853,63349,42955,98242,85039,05447,87747,13653,96962,77863,68952,81495,708102,30348,076
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác21,42912,1422657,7807,3173,66611,6012218135,1015,0836,1797,74811,6165,9757,831387
1. Chi phí trả trước ngắn hạn136
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,23738313131,0992216775,1015,0836,1797,74811,5615,9757,831367
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước14,19212,1422267,4677,3173,65410,5025520
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn923,360914,565903,981896,196890,847886,203881,355879,675876,354879,844885,810893,402903,056875,267847,664833,620863,839759,119705,947648,916
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định757,205738,067749,006753,012750,070744,521718,882736,820760,158550,466568,751596,219623,910602,157524,515537,980479,533485,375507,231499,817
1. Tài sản cố định hữu hình755,642737,000747,889751,581749,144743,561717,887735,790759,093549,367567,617595,050622,706601,044523,965537,430478,983484,825506,681499,267
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,5621,0681,1171,4319269609951,0301,0651,0991,1341,1691,2041,113550550550550550550
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn52,58457,90642,06339,87342,39445,44073,01757,63838,259254,842251,332241,714220,055224,743274,782247,273309,304193,743150,349100,732
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang52,58457,90642,06339,87342,39445,44073,01757,63838,259254,842251,332241,714220,055224,743274,782247,273309,304193,743150,349100,732
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn55,47055,47055,47055,47055,47055,47055,47055,47055,47055,47055,47055,47055,47048,36748,36748,36775,00280,00248,36748,367
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh28,59128,59128,59128,59128,59128,59128,59128,59128,59128,59128,59150,12550,12543,02243,02243,02243,02243,02243,02243,022
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn26,87826,87826,87826,87826,87826,87826,87826,87826,87826,87826,8785,3445,3445,3445,3445,3445,3445,3445,3445,344
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn26,63531,635
VI. Tổng tài sản dài hạn khác58,10163,12257,44347,84142,91440,77333,98629,74822,46719,06610,2573,621
1. Chi phí trả trước dài hạn58,10163,12257,44347,84142,91440,77333,98629,74822,46719,06610,2573,621
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,253,9321,271,5171,181,5361,222,3461,271,8861,250,9781,261,7841,212,8511,139,7431,200,3531,255,7161,178,1731,131,3081,114,8171,154,1631,094,0711,163,8621,095,0551,135,5771,042,853
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả156,496108,01098,60799,03494,33397,755184,489100,70496,831110,657219,10194,55780,97596,070100,81876,108138,93397,313179,37174,823
I. Nợ ngắn hạn152,879104,23694,83395,26090,40293,666180,40096,45792,585106,254214,69789,99676,41491,35296,10070,139132,94891,173174,33969,633
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,9765,81913,3405,8195,6625,5045,5045,3475,3475,1905,1905,0335,0334,87524,5104,7184,7184,5614,5614,403
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn6,7226,9576,53222,2225,21513,4408,94416,93013,68212,5644,07621,64718,71630,61424,24427,83450,58517,26433,7448,782
4. Người mua trả tiền trước6,7279891,3243363,4773,6952,7842,0002,0451,155382,3041,2251,4646911,47512,39512,53912,52511,843
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước63,72937,35717,46411,02310,23016,36716,64910,3634,15018,59617,94711,72610,35111,10010,96111,9199,43110,41310,85711,488
6. Phải trả người lao động42,41736,46131,52322,84035,51426,42023,06218,35231,79125,73220,50815,05828,19627,98921,66516,67331,33424,34824,85616,589
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,0045,9555,8375,1587695,5925,8991,9058575,15830,60220,1229,5624,5305,8285,5429,6374,8065,541851
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,448
11. Phải trả ngắn hạn khác10,4018,33413,09021,84719,89320,986110,05239,08728,75928,554130,2545,0062,0832,1902,6193192,8171,97674,8031,551
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,9022,3655,7246,0159,6431,6627,506255,9549,3056,0839,1011,2498,5895,5821,65812,02915,2667,45314,125
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn3,6173,7743,7743,7743,9324,0894,0894,2464,2464,4034,4034,5614,5614,7184,7185,9695,9856,1405,0335,190
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,0941,1101,108
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,6173,7743,7743,7743,9324,0894,0894,2464,2464,4034,4034,5614,5614,7184,7184,8754,8755,0335,0335,190
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,097,4361,163,5071,082,9291,123,3121,177,5531,153,2221,077,2951,112,1471,042,9111,089,6961,036,6161,083,6161,050,3341,018,7471,053,3461,017,9641,024,929997,742956,206968,030
I. Vốn chủ sở hữu1,097,4361,163,5071,082,9291,123,3121,177,5531,153,2221,077,2951,112,1471,042,9111,089,6961,036,6161,083,6161,050,3341,018,7471,053,3461,017,9641,024,929997,742956,206968,030
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,000,0761,000,0761,000,0761,000,0761,000,0761,000,008900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển54,80154,80154,80116,59216,59216,660116,668116,668115,79681,79681,79681,79653,04753,04753,04753,04723,22323,22323,22323,223
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối42,559108,63028,053106,643160,885136,55460,62795,47927,115107,90054,820101,82097,28765,701100,29964,917101,70674,51832,98244,807
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,253,9321,271,5171,181,5361,222,3461,271,8861,250,9781,261,7841,212,8511,139,7431,200,3531,255,7161,178,1731,131,3081,114,8171,154,1631,094,0711,163,8621,095,0551,135,5771,042,853
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |