CTCP Mía Đường Cao Bằng (cbs)

24
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
4. Giá vốn hàng bán
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
6. Doanh thu hoạt động tài chính
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 2
2024
Qúy 2
2023
Qúy 2
2020
Qúy 2
2019
Qúy 2
2018
Qúy 2
2017
Qúy 2
2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn207,914218,063184,19760,085108,77175,093102,99750,963
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,66814,16618,89516,8821,33493815,6822,353
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn119,000110,000100,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn19,85426,06821,10413,60610,76919,97819,02024,371
IV. Tổng hàng tồn kho35,91458,58433,94629,59796,66954,16068,28124,231
V. Tài sản ngắn hạn khác8,4789,24510,25017158
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn70,83451,99956,81967,74881,45789,71585,64692,107
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định48,77333,11138,73055,21965,36973,89574,07877,900
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,83110,83110,6415,6505,6505,1575,6135,002
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,2308,0577,4496,87810,43710,6625,9559,204
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN278,748270,061241,016127,833190,228164,808188,643143,070
A. Nợ phải trả20,28923,10726,79366,077136,07381,89766,79845,718
I. Nợ ngắn hạn20,28923,10726,79363,545133,54179,36664,26745,718
II. Nợ dài hạn2,5312,5312,5312,531
B. Nguồn vốn chủ sở hữu258,459246,954214,22361,75654,15582,910121,84597,352
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN278,748270,061241,016127,833190,228164,808188,643143,070
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |