| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 243,700 | 297,330 | 240,578 | 243,753 | 256,143 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 20 | 17 | 111 | | 342 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 243,680 | 297,313 | 240,467 | 243,753 | 255,801 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 188,037 | 236,643 | 169,389 | 180,405 | 236,536 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 55,643 | 60,670 | 71,078 | 63,348 | 19,265 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 4,657 | 4,980 | 767 | 614 | 129 |
| 7. Chi phí tài chính | 451 | 909 | 1,165 | 3,201 | 5,472 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 316 | 797 | 1,081 | 3,064 | 5,271 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 982 | 1,278 | 1,186 | 1,190 | 1,472 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5,137 | 6,539 | 6,492 | 5,540 | 5,658 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 53,730 | 56,924 | 63,001 | 54,030 | 6,792 |
| 12. Thu nhập khác | 12,142 | 14,248 | 13,608 | 12,357 | 4,690 |
| 13. Chi phí khác | 12,034 | 13,967 | 14,149 | 9,424 | 3,882 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 108 | 281 | -541 | 2,933 | 808 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 53,838 | 57,204 | 62,460 | 56,963 | 7,601 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,005 | 2,226 | 12,521 | 510 | |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,005 | 2,226 | 12,521 | 510 | |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 52,833 | 54,979 | 49,939 | 56,453 | 7,601 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 52,833 | 54,979 | 49,939 | 56,453 | 7,601 |