CTCP Mía Đường Cao Bằng (cbs)

25
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh243,700297,330240,578243,753256,143
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2017111342
3. Doanh thu thuần (1)-(2)243,680297,313240,467243,753255,801
4. Giá vốn hàng bán188,037236,643169,389180,405236,536
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,64360,67071,07863,34819,265
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,6574,980767614129
7. Chi phí tài chính4519091,1653,2015,472
-Trong đó: Chi phí lãi vay3167971,0813,0645,271
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9821,2781,1861,1901,472
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,1376,5396,4925,5405,658
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)53,73056,92463,00154,0306,792
12. Thu nhập khác12,14214,24813,60812,3574,690
13. Chi phí khác12,03413,96714,1499,4243,882
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)108281-5412,933808
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)53,83857,20462,46056,9637,601
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,0052,22612,521510
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,0052,22612,521510
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,83354,97949,93956,4537,601
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)52,83354,97949,93956,4537,601

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |