CTCP Mía Đường Cao Bằng (cbs)

24
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24
24
24
24
4,800
46.7K
10.0K
3.3x
0.7x
20% # 21%
1.1
175 Bi
5 Mi
17,949
40.3 - 26.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.10 200 24.50 500
24.00 1,300 25.00 4,000
23.80 600 26.80 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 24 0 4,200 4,200
10:35 24 0 600 4,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 234.21 (0.22) 0% 6.40 (-0.03) -1%
2019 234.54 (0.26) 0% 1.32 (0.01) 1%
2020 163.27 (0.24) 0% 1.93 (0.06) 3%
2021 163.27 (0) 0% 1.93 (0) 0%
2022 217.76 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 2
2024
Qúy 2
2023
Qúy 2
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV243,700297,330240,578243,753256,143
Tổng lợi nhuận trước thuế53,83857,20462,46056,9637,601
Lợi nhuận sau thuế 52,83354,97949,93956,4537,601
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,83354,97949,93956,4537,601
Tổng tài sản278,748270,061241,016127,833270,061241,016227,606166,765127,833
Tổng nợ20,28923,10726,79366,07723,10726,79364,26148,55666,077
Vốn chủ sở hữu258,459246,954214,22361,756246,954214,223163,345118,20961,756


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |