CTCP Mía Đường Cao Bằng (cbs)

22
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22
21.80
22
21.80
1,500
46.7K
10.0K
3.3x
0.7x
20% # 21%
1.1
175 Bi
5 Mi
17,949
40.3 - 26.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.00 100 23.00 400
21.90 100 23.40 100
21.80 100 23.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:39 21.80 -0.20 1,000 1,000
10:36 21.80 -0.20 300 1,300
14:10 22 0 200 1,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 234.21 (0.22) 0% 6.40 (-0.03) -1%
2019 234.54 (0.26) 0% 1.32 (0.01) 1%
2020 163.27 (0.24) 0% 1.93 (0.06) 3%
2021 163.27 (0) 0% 1.93 (0) 0%
2022 217.76 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 2
2024
Qúy 2
2023
Qúy 2
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV243,700297,330240,578243,753256,143
Tổng lợi nhuận trước thuế53,83857,20462,46056,9637,601
Lợi nhuận sau thuế 52,83354,97949,93956,4537,601
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,83354,97949,93956,4537,601
Tổng tài sản278,748270,061241,016127,833270,061241,016227,606166,765127,833
Tổng nợ20,28923,10726,79366,07723,10726,79364,26148,55666,077
Vốn chủ sở hữu258,459246,954214,22361,756246,954214,223163,345118,20961,756


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |