CTCP Mía Đường Cao Bằng (cbs)

25
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25
25
25
25
500
46.7K
10.0K
3.3x
0.7x
20% # 21%
1.1
175 Bi
5 Mi
17,949
40.3 - 26.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.70 100 25.50 200
24.60 1,100 25.80 200
24.50 2,500 26.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 25 0 500 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 234.21 (0.22) 0% 6.40 (-0.03) -1%
2019 234.54 (0.26) 0% 1.32 (0.01) 1%
2020 163.27 (0.24) 0% 1.93 (0.06) 3%
2021 163.27 (0) 0% 1.93 (0) 0%
2022 217.76 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 2
2024
Qúy 2
2023
Qúy 2
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV243,700297,330240,578243,753256,143
Tổng lợi nhuận trước thuế53,83857,20462,46056,9637,601
Lợi nhuận sau thuế 52,83354,97949,93956,4537,601
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,83354,97949,93956,4537,601
Tổng tài sản278,748270,061241,016127,833270,061241,016227,606166,765127,833
Tổng nợ20,28923,10726,79366,07723,10726,79364,26148,55666,077
Vốn chủ sở hữu258,459246,954214,22361,756246,954214,223163,345118,20961,756


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |