CTCP Mía Đường Cao Bằng (cbs)

26.50
-0.50
(-1.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27
27
27
26.40
1,800
46.7K
10.0K
3.3x
0.7x
20% # 21%
1.1
175 Bi
5 Mi
17,949
40.3 - 26.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.70 200 26.80 100
26.60 100 26.90 100
26.50 3,300 27.00 4,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 133.10 (8.40) 23.2%
ACV 53.20 (1.90) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 64.80 (1.10) 7.6%
BSR 22.25 (0.75) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 95.90 (4.90) 4.9%
VEF 111.60 (-0.90) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.50 (0.05) 2.3%
MSR 31.10 (1.30) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.70 (0.30) 1.8%
VSF 25.40 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 27 0 100 100
09:23 27 0 100 200
09:44 26.50 -0.50 200 400
09:46 26.40 -0.60 800 1,200
09:49 26.50 -0.50 100 1,300
09:51 26.50 -0.50 500 1,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 234.21 (0.22) 0% 6.40 (-0.03) -1%
2019 234.54 (0.26) 0% 1.32 (0.01) 1%
2020 163.27 (0.24) 0% 1.93 (0.06) 3%
2021 163.27 (0) 0% 1.93 (0) 0%
2022 217.76 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2024
Qúy 2
2023
Qúy 2
2020
Qúy 2
2019
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV243,700297,330240,578243,753256,143
Tổng lợi nhuận trước thuế53,83857,20462,46056,9637,601
Lợi nhuận sau thuế 52,83354,97949,93956,4537,601
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,83354,97949,93956,4537,601
Tổng tài sản270,061241,016127,833190,228270,061241,016227,606166,765127,833
Tổng nợ23,10726,79366,077136,07323,10726,79364,26148,55666,077
Vốn chủ sở hữu246,954214,22361,75654,155246,954214,223163,345118,20961,756


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |