CTCP CENCON Việt Nam (cen)

2
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn103,691100,168149,65047,32960,39640,26637,51511,02042,925
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,2937,03413,8393,3603,7439431,5122,9172,720
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,0514,40216,1335,66624,33233,97518,0453,28840,000
IV. Tổng hàng tồn kho91,96188,357119,54738,20132,2495,05317,3564,626205
V. Tài sản ngắn hạn khác38537613110373295602190
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn120,400121,13269,40970,0532,6062,10815,90510,194
I. Các khoản phải thu dài hạn50
II. Tài sản cố định1,6182,3509811,3401,9421,0891,31310,087
III. Bất động sản đầu tư9,994
IV. Tài sản dở dang dài hạn68,38268,38268,38268,3821184,377
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50,40050,400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác47331664851220107
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN224,090221,300219,060117,38263,00342,37453,41921,21542,925
A. Nợ phải trả5,4092,6365041,53220,54024,41236,3867,54339,900
I. Nợ ngắn hạn5,4092,6365041,53219,87724,41236,3867,54339,900
II. Nợ dài hạn663
B. Nguồn vốn chủ sở hữu218,681218,664218,556115,85042,46217,96317,03313,6713,024
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN224,090221,300219,060117,38263,00342,37453,41921,21542,925
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |