CTCP CENCON Việt Nam (cen)

1.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.30
1.30
1.30
1.30
0
10.1K
0.0K
65x
0.1x
0% # 0%
1.0
28 Bi
22 Mi
15,053
2.5 - 1.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.30 (-3.50) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 38.00 (-0.80) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV19,88922,24118,48518,78179,39694,88389,693186,527111,44876,05866,853120,43480,361
Tổng lợi nhuận trước thuế2720749122952161431273,5373081,1614,38569430
Lợi nhuận sau thuế 211663792341710812,8292639293,51555524
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ211663792341710812,8292639213,51255524
Tổng tài sản220,496222,149229,671228,551220,496224,090221,300219,060117,38263,00342,37453,41921,21542,925
Tổng nợ1,5823,25610,9449,8601,5825,4092,6365041,53220,54024,41236,3867,54339,900
Vốn chủ sở hữu218,914218,893218,727218,690218,914218,681218,664218,556115,85042,46217,96317,03313,6713,024


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc