CTCP CENCON Việt Nam (cen)

1.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.80
1.80
1.80
0
10.1K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.5
39 Bi
22 Mi
45,631
2.8 - 1.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 160 (0.12) 0% 19 (0.00) 0%
2019 170 (0.07) 0% 15.60 (0.00) 0%
2020 67 (0.08) 0% 0.70 (0.00) 0%
2021 150 (0.11) 0% 8 (0.00) 0%
2022 250 (0.12) 0% 11.60 (-0.00) -0%
2023 140 (0.03) 0% 1.40 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV19,88922,24118,48518,78179,39694,88389,693186,527111,44876,05866,853120,43480,361
Tổng lợi nhuận trước thuế2720749122952161431273,5373081,1614,38569430
Lợi nhuận sau thuế 211663792341710812,8292639293,51555524
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ211663792341710812,8292639213,51255524
Tổng tài sản220,496222,149229,671228,551220,496224,090221,300219,060117,38263,00342,37453,41921,21542,925
Tổng nợ1,5823,25610,9449,8601,5825,4092,6365041,53220,54024,41236,3867,54339,900
Vốn chủ sở hữu218,914218,893218,727218,690218,914218,681218,664218,556115,85042,46217,96317,03313,6713,024


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |