CTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh (chs)

11.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh564,958629,840635,625557,780437,068438,068404,180375,714383,141374,897290,200454,319437,682612,299
4. Giá vốn hàng bán448,005510,147514,721446,413337,285324,656300,765290,177293,182282,380201,974311,347307,003449,667
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)116,954119,694120,905111,36799,783113,412103,41585,53789,96092,51788,227142,972130,678162,632
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,4446,19911,5417,3596,9928,5376,0945,3672,9084,5387,38910,55027,13036,806
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp86,63181,85382,50674,45273,61576,88669,98861,84861,05473,77653,88059,91458,32567,466
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)38,76744,04149,93944,27433,16045,06339,52029,05631,81423,28041,73693,60899,483131,972
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,87144,22549,87142,23433,31045,11339,59029,98931,64824,31942,08394,25696,208133,601
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,83235,26339,58933,27726,55235,95731,54023,89725,28119,43332,82573,52072,155102,305
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,83235,26339,58933,27726,55235,95731,54023,89725,28119,43332,82573,52072,155102,305

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn461,870442,642505,677487,344418,156383,935386,868358,739347,185402,260308,013430,238539,472593,883
I. Tiền và các khoản tương đương tiền178,793209,641192,11990,366176,305153,742149,268117,841112,392126,958154,215212,603360,157359,273
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn41,00070,000121,00060,00035,00050,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn192,618192,419197,178167,435126,010158,257153,840198,785210,011206,18786,930164,45777,579168,209
IV. Tổng hàng tồn kho48,23930,52743,949106,16153,11034,57633,68631,34123,34157,04753,63538,25282,44861,482
V. Tài sản ngắn hạn khác1,22010,0552,4312,3822,7312,361747711,44012,06713,23314,92719,2884,920
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn17,35727,17236,83246,62056,42466,30984,163103,760126,166121,666171,99671,24064,51241,998
I. Các khoản phải thu dài hạn7,99615,99223,98840,77037,77027,6871,079
II. Tài sản cố định12,89813,99615,08016,23317,35418,59519,77722,70328,43837,90244,47333,47036,79330,524
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3210,395
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,46013,17621,75230,38739,07047,71456,38965,06573,74083,76386,753
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN479,227469,814542,509533,964474,580450,244471,031462,499473,351523,925480,009501,478603,984635,881
A. Nợ phải trả159,399145,626215,110225,070173,243137,555164,646163,240157,778222,740285,137269,779272,823376,875
I. Nợ ngắn hạn159,399145,626215,110225,070173,243137,555164,646163,240157,778222,740285,137268,282271,326372,836
II. Nợ dài hạn1,4971,4974,039
B. Nguồn vốn chủ sở hữu319,829324,188327,399308,894301,338312,689306,385299,259315,573301,186194,872231,699331,161259,006
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN479,227469,814542,509533,964474,580450,244471,031462,499473,351523,925480,009501,478603,984635,881
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |