CTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh (chs)

10.70
-0.30
(-2.73%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
11
11
10.70
9,800
11.4K
1.2K
10x
1.1x
8% # 11%
1.6
352 Bi
28 Mi
2,662
13.9 - 9.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.80 600 11.60 100
10.70 900 11.90 100
10.50 100 12.00 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 11 0 200 200
10:22 11 0 100 300
13:56 11 0 1,400 1,700
14:10 10.80 -0.20 8,000 9,700
14:16 10.70 -0.30 100 9,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 250 (0.38) 0% 30.50 (0.03) 0%
2018 390 (0.38) 0% 25.58 (0.02) 0%
2019 400 (0.40) 0% 25.83 (0.03) 0%
2020 404 (0.44) 0% 0 (0.04) 0%
2021 435 (0.44) 0% 31.19 (0.03) 0%
2022 470 (0.56) 0% 33.59 (0.03) 0%
2023 502 (0.14) 0% 27.84 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV132,907106,979306,88083,135629,901635,625557,780437,068438,068404,180375,714383,141374,897290,200
Tổng lợi nhuận trước thuế9,86010,23915,0339,10344,23649,87142,23433,31045,11339,59029,98931,64824,31942,083
Lợi nhuận sau thuế 7,8368,17012,0057,26135,27239,58933,27726,55235,95731,54023,89725,28119,43332,825
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,8368,17012,0057,26135,27239,58933,27726,55235,95731,54023,89725,28119,43332,825
Tổng tài sản469,871487,213565,756488,290469,871542,509533,964474,580450,244471,031462,499473,351523,925480,009
Tổng nợ145,674143,800230,514153,631145,674215,110225,070173,243137,555164,646163,240157,778222,740285,137
Vốn chủ sở hữu324,197343,412335,243334,659324,197327,399308,894301,338312,689306,385299,259315,573301,186194,872


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |