CTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh (chs)

11.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.20
11.20
11.20
11.20
0
11.4K
1.2K
10x
1.1x
8% # 11%
1.6
352 Bi
28 Mi
2,662
13.9 - 9.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.30 2,000 11.50 200
10.00 100 11.70 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 250 (0.38) 0% 30.50 (0.03) 0%
2018 390 (0.38) 0% 25.58 (0.02) 0%
2019 400 (0.40) 0% 25.83 (0.03) 0%
2020 404 (0.44) 0% 0 (0.04) 0%
2021 435 (0.44) 0% 31.19 (0.03) 0%
2022 470 (0.56) 0% 33.59 (0.03) 0%
2023 502 (0.14) 0% 27.84 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV161,285160,392180,68962,592564,958629,840635,625557,780437,068438,068404,180375,714383,141374,897
Tổng lợi nhuận trước thuế11,2819,8098,8908,89138,87144,22549,87142,23433,31045,11339,59029,98931,64824,319
Lợi nhuận sau thuế 8,8197,8277,0937,09230,83235,26339,58933,27726,55235,95731,54023,89725,28119,433
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,8197,8277,0937,09230,83235,26339,58933,27726,55235,95731,54023,89725,28119,433
Tổng tài sản479,227546,952559,484439,959479,227469,814542,509533,964474,580450,244471,031462,499473,351523,925
Tổng nợ159,399210,382230,741108,680159,399145,626215,110225,070173,243137,555164,646163,240157,778222,740
Vốn chủ sở hữu319,829336,570328,742331,280319,829324,188327,399308,894301,338312,689306,385299,259315,573301,186


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |