CTCP Tập đoàn Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Kiên Giang (ckg)

5.60
-0.13
(-2.27%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,001,8524,071,6443,798,7803,833,2633,874,4704,093,7394,078,9572,769,7542,081,9651,800,2871,099,0551,014,878936,111703,612613,196533,083445,236481,997400,268
I. Tiền và các khoản tương đương tiền92,44844,91540,87867,45870,49551,18364,79338,60039,15399,73337,46843,58221,16610,25626,31539,79016,9019,6438,443
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5005003,50014,7005005002,0251,001721567371
III. Các khoản phải thu ngắn hạn542,577975,562844,856931,8311,013,4851,239,4291,291,082912,558761,406727,537599,577630,908338,239408,810347,741321,038273,725206,811167,690
IV. Tổng hàng tồn kho3,362,5023,046,2572,906,2042,816,2732,787,2262,796,1732,709,5101,808,6061,280,113963,139461,059286,004529,443229,817182,463120,06298,805104,68359,502
V. Tài sản ngắn hạn khác3,8254,4113,3423,0022,7646,45411,5468,9885739,31157954,38447,26254,72956,67752,19255,806160,859164,633
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn935,045932,902940,170914,918811,801593,031411,349547,947340,584241,444177,789170,300201,677290,163163,395133,161106,99837,61834,674
I. Các khoản phải thu dài hạn2,5923,4543,4543,4574,42418,76217,65617,65618,262
II. Tài sản cố định240,221297,665263,941278,420141,031140,647116,903112,659110,77874,56156,62049,89850,96352,65855,12745,37247,17312,23413,723
III. Bất động sản đầu tư286,644280,999323,754311,293223,033188,632166,552176,90322,27416,87737,56938,52639,48724,8897,0636,3067,8457,9217,849
IV. Tài sản dở dang dài hạn368,224301,748299,080272,814393,563213,47978,224166,679159,584108,68744,95132,09033,99836,76432,12650,59631,1064,5805,569
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,94515,46517,34617,15519,42021,87719,71665,11024,72719,10717,19646,83169,533169,00347,56821,93712,20411,1536,217
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,01137,02633,45631,78231,30024,93825,5307,8335,5664,5563,1912,9557,6966,84920,3797,8157,5261,7301,316
VII. Lợi thế thương mại1,1331,1341,144
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,936,8975,004,5464,738,9504,748,1814,686,2714,686,7704,490,3063,317,7002,422,5492,041,7311,276,8451,185,1781,137,788993,775776,591666,244552,234519,615434,941
A. Nợ phải trả2,908,1573,531,6053,357,6483,609,2023,719,1124,046,8763,860,8452,711,6992,070,8691,691,2921,034,982953,410917,678809,415641,796549,177444,243427,261372,449
I. Nợ ngắn hạn1,778,6252,169,5512,198,1801,843,0961,996,2181,993,7562,057,5241,508,2751,055,653789,313607,631637,738646,183754,789537,110457,028434,808426,950372,449
II. Nợ dài hạn1,129,5321,362,0531,159,4681,766,1061,722,8942,053,1201,803,3211,203,4251,015,216901,979427,351315,671271,49554,627104,68692,1509,436311
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,028,7401,472,9411,381,3031,138,980967,159639,894629,461606,001351,680350,439241,862231,768220,111184,360134,795117,067107,99192,35362,492
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,936,8975,004,5464,738,9504,748,1814,686,2714,686,7704,490,3063,317,7002,422,5492,041,7311,276,8451,185,1781,137,788993,775776,591666,244552,234519,615434,941
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |