CTCP Cà phê Phước An (cpa)

9
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,21211,4053,3933,1145,87211,4945,6177,3195,0947,732257,7681,8887,49151,4302,96314,1356,94621,21416,378
4. Giá vốn hàng bán6,11910,5923,3961,9394,6438,2244,4576,2284,1245,0022,4198,2192,5116,22450,9012,21714,0257,22219,35113,377
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)94812-31,1751,2293,2701,1611,0929702,731-2,394-451-6231,267529745110-2771,8722,993
6. Doanh thu hoạt động tài chính1-192203156951614833144114121
7. Chi phí tài chính6616557427067297977787808349891,155883941834868505479510551718
-Trong đó: Chi phí lãi vay6616557427067297977787808349891,155883941834868505479510550718
9. Chi phí bán hàng7799961101409095126110127129155-347639188162219266590397
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,32443525912713,6883,7231,4811,7608,3223,0945,4662,0595,3953,0894,5767504,6591,2833,636907
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,968-376-1,293434-13,313-1,339-1,124-1,569-8,279-1,480-9,143-3,499-6,579-3,280-5,061-671-5,246-2,335-2,864992
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-4,040-361-993-1,345-13,314-1,339-427-1,568-6,024-1,442-9,139-3,577-7,931-4,621-7,702-671-10,760-2,209-2,9791,139
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-4,040-361-993-1,345-13,314-1,339-427-1,568-6,024-1,442-9,139-3,577-7,931-4,621-7,702-671-10,760-2,209-2,9791,139
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-4,040-361-993-1,345-13,314-1,339-427-1,568-6,024-1,442-9,139-3,577-7,931-4,621-7,702-671-10,760-2,209-2,9791,139

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn35,05934,08133,32129,20832,84737,87639,69340,78642,32738,15437,81441,49253,24846,88158,54544,91450,58553,97053,25569,016
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,7653,4071,2815444,4183,5741,2142,9583,3002,5515604958,5631,5554,7341296,1133,1132,238768
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,2417,3822,6633,2345,93310,30613,99315,16716,01513,20115,03321,86612,96515,46126,59419,57424,78813,58612,13516,059
IV. Tổng hàng tồn kho22,96523,20429,28725,34022,40423,90324,39122,55222,91221,40821,75918,70131,11325,45226,39524,46618,96636,41638,04251,497
V. Tài sản ngắn hạn khác898890919294951101009944634316074,413822744719855840691
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn67,16968,67670,71271,01974,25876,61879,30581,93785,92888,71484,5018,75986,85989,71991,00796,94190,70599,463102,250103,074
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định60,03460,87162,52462,79965,88368,07270,58773,12984,29187,15683,02081,02683,91386,83789,82395,70189,42998,160100,921101,210
III. Bất động sản đầu tư5,8556,0466,2376,4286,6196,8107,0007,191
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0131,4521,6031,4241,3501,2911,2351,0961,0789608445,8892,2042,089386379378352315786
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2663073483684064454835215595986376767427937988618989511,0151,078
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN102,228102,758104,032100,227107,105114,493118,997122,724128,256126,868122,31550,251140,108136,601149,552141,855141,290153,433155,505172,090
A. Nợ phải trả66,95264,58965,50260,70466,24960,32363,48866,78769,58167,16461,65959,28864,62453,18568,14752,74748,01449,39752,33665,941
I. Nợ ngắn hạn30,93126,45426,68025,22361,19757,37360,38961,58829,78225,36514,73031,22447,66052,52167,48352,04147,30848,69151,63065,227
II. Nợ dài hạn36,02138,13538,82235,4825,0522,9503,0995,19939,79941,79946,92928,06416,964664664706706706706715
B. Nguồn vốn chủ sở hữu35,27638,16938,53039,52340,85654,17055,50955,93658,67559,70360,65669,79575,48483,41681,40589,10793,276104,036103,169106,149
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN102,228102,758104,032100,227107,105114,493118,997122,724128,256126,868122,315129,083140,108136,601149,552141,855141,290153,433155,505172,090
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |