CTCP Cà phê Phước An (cpa)

8.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn32,84737,87639,69340,78642,32738,15437,81441,49253,24846,88158,54544,91450,58553,97053,25569,01664,96652,13647,97261,131
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,4183,5741,2142,9583,3002,5515604958,5631,5554,7341296,1133,1132,2387682,4972,1268773,824
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,93310,30613,99315,16716,01513,20115,03321,86612,96515,46126,59419,57424,78813,58612,13516,0597,7217,7519,99613,589
IV. Tổng hàng tồn kho22,40423,90324,39122,55222,91221,40821,75918,70131,11325,45226,39524,46618,96636,41638,04251,49754,21141,62236,49543,215
V. Tài sản ngắn hạn khác9294951101009944634316074,413822744719855840691537637605503
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74,25876,61879,30581,93785,92888,71484,5018,75986,85989,71991,00796,94190,70599,463102,250103,074106,410109,822119,057130,106
I. Các khoản phải thu dài hạn222
II. Tài sản cố định65,88368,07270,58773,12984,29187,15683,02081,02683,91386,83789,82395,70189,42998,160100,921101,210104,485107,848111,707115,322
III. Bất động sản đầu tư6,6196,8107,0007,191
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3501,2911,2351,0961,0789608445,8892,2042,0893863793783523157867857701,074712
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4064454835215595986376767427937988618989511,0151,0781,1411,2046,27513,850
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN107,105114,493118,997122,724128,256126,868122,31550,251140,108136,601149,552141,855141,290153,433155,505172,090171,376161,958167,029191,237
A. Nợ phải trả66,24960,32363,48866,78769,58167,16461,65959,28864,62453,18568,14752,74748,01449,39752,33665,94166,61454,06650,838164,584
I. Nợ ngắn hạn61,19757,37360,38961,58829,78225,36514,73031,22447,66052,52167,48352,04147,30848,69151,63065,22765,89953,33250,025163,244
II. Nợ dài hạn5,0522,9503,0995,19939,79941,79946,92928,06416,9646646647067067067067157157348131,339
B. Nguồn vốn chủ sở hữu40,85654,17055,50955,93658,67559,70360,65669,79575,48483,41681,40589,10793,276104,036103,169106,149104,762107,892116,19126,653
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN107,105114,493118,997122,724128,256126,868122,315129,083140,108136,601149,552141,855141,290153,433155,505172,090171,376161,958167,029191,237
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |