CTCP Cảng Quảng Ninh (cqn)

30.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn465,507359,326363,741421,3991,118,6002,752,3572,373,2171,112,141199,746165,340
I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,98549,76852,08129,51323,02028,46239,07236,8818,30811,122
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn185,000219,00090,000170,000150,000140,000123,56790,00080,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn208,85842,781171,403175,659899,1872,539,6662,162,228933,60356,168102,091
IV. Tổng hàng tồn kho40,47240,74044,36842,24442,24540,11242,54240,91347,33950,720
V. Tài sản ngắn hạn khác3,1927,0385,8893,9824,1484,1175,80710,7447,9321,407
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn671,691700,490711,513624,181403,881425,833449,807473,195501,101404,394
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định122,968150,809165,553183,341193,780216,469239,367267,906301,109363,442
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn36,86036,79536,99336,67836,25036,80435,62235,31435,10615,115
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn485,823487,471487,474392,335161,924161,599164,303161,545157,85018,975
VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,04025,41521,49311,82811,92710,96110,5168,4307,0366,862
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,137,1981,059,8161,075,2541,045,5801,522,4813,178,1902,823,0241,585,336700,847569,734
A. Nợ phải trả158,122112,403132,882112,297595,7232,568,3712,223,3511,005,622143,22862,525
I. Nợ ngắn hạn158,122112,403132,882112,297595,7232,568,3712,223,3511,005,622133,72662,525
II. Nợ dài hạn9,502
B. Nguồn vốn chủ sở hữu979,076947,414942,372933,283926,758609,819599,673579,714557,619507,209
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,137,1981,059,8161,075,2541,045,5801,522,4813,178,1902,823,0241,585,336700,847569,734
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |