CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam (cts)

31.20
0.30
(0.97%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN8,598,3478,346,4164,961,8366,610,3794,190,3632,613,6132,418,4271,734,8171,352,652811,652476,820
I. Tài sản tài chính8,590,7868,336,7854,951,1696,025,5523,601,6472,193,7052,106,5471,637,4171,351,966811,042476,217
II.Tài sản ngắn hạn khác7,5619,63110,666584,827588,716419,908311,88197,400686610603
B.TÀI SẢN DÀI HẠN99,775110,63775,13575,30783,343186,240158,312103,43667,996513,815662,458
I. Tài sản tài chính dài hạn451,239600,269
II. Tài sản cố định57,88066,62741,62144,85052,85564,04676,02046,44445,77642,16543,420
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,3145927,8342,4191,121
V. Tài sản dài hạn khác37,58244,00933,51430,45730,488122,13582,29229,15819,80119,29018,769
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,698,1228,457,0535,036,9706,685,6864,273,7062,799,8532,576,7401,838,2531,420,6481,325,4671,139,278
C. NỢ PHẢI TRẢ6,445,2136,419,1183,182,6514,873,8782,836,2671,486,8111,261,661667,380350,906330,393213,282
I. Nợ phải trả ngắn hạn6,422,0436,393,0463,136,5674,796,2082,793,0601,363,409986,791658,021349,282328,027211,642
II. Nợ phải trả dài hạn23,17026,07246,08377,67043,207123,401274,8709,3591,6242,3661,640
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,252,9092,037,9351,854,3201,811,8091,437,4401,313,0421,315,0791,170,8731,069,743995,074925,996
I. Vốn chủ sở hữu2,252,9092,037,9351,854,3201,811,8091,437,4401,313,0421,315,0791,170,8731,069,743995,074925,996
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU8,698,1228,457,0535,036,9706,685,6864,273,7062,799,8532,576,7401,838,2531,420,6481,325,4671,139,278
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |