CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam (cts)

26.10
0.20
(0.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.90
25.75
26.15
25.75
55,500
15.2K
1.6K
20.9x
2.1x
3% # 10%
1.6
4,819 Bi
213 Mi
1,283,105
45.8 - 30.5
6,445 Bi
2,253 Bi
286.1%
25.90%
300 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.00 5,400 26.10 2,100
25.95 200 26.15 6,800
25.90 7,000 26.20 3,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
8,000 18,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 27.80 (0.15) 21.5%
VCI 26.30 (0.05) 12.6%
VND 16.20 (0.15) 10.6%
SHS 16.90 (0.20) 9.8%
HCM 26.90 (0.15) 9.1%
VIX 16.55 (0.20) 8.5%
MBS 19.50 (0.00) 7.3%
FTS 26.05 (0.05) 5.5%
BSI 35.30 (0.10) 4.7%
CTS 26.10 (0.20) 2.3%
VDS 14.15 (-0.05) 1.6%
AGR 14.40 (-0.05) 1.5%
TVS 13.50 (0.10) 1.4%
ORS 13.10 (-0.05) 1.4%
APG 4.94 (0.15) 1.3%
BVS 25.50 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 25.75 -0.65 5,400 5,400
09:16 26.05 -0.35 1,600 7,000
09:19 26.15 -0.25 100 7,100
09:20 26 -0.40 1,000 8,100
09:21 26.15 -0.25 2,000 10,100
09:22 26.15 -0.25 600 10,700
09:25 26.10 -0.30 1,700 12,400
09:27 26.10 -0.30 1,100 13,500
09:28 26 -0.40 400 13,900
09:29 26.05 -0.35 12,600 26,500
09:30 26.05 -0.35 100 26,600
09:31 26 -0.40 2,600 29,200
09:32 26 -0.40 400 29,600
09:34 26 -0.40 300 29,900
09:35 26 -0.40 13,200 43,100
09:36 26 -0.40 100 43,200
09:38 25.90 -0.50 1,100 44,300
09:42 25.90 -0.50 1,300 45,600
09:43 25.90 -0.50 200 45,800
09:44 25.90 -0.50 100 45,900
09:48 25.95 -0.45 100 46,000
09:49 25.95 -0.45 1,400 47,400
09:50 25.95 -0.45 100 47,500
09:51 26 -0.40 100 47,600
09:52 26.10 -0.30 2,000 49,600
09:57 26.05 -0.35 200 49,800
09:59 26.10 -0.30 2,600 52,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 271.81 (0.29) 0% 105.50 (0.11) 0%
2018 365 (0.65) 0% 130.40 (0.16) 0%
2019 600 (0.51) 0% 172 (0.11) 0%
2020 0 (0.61) 0% 0 (0.13) 0%
2021 0 (1.06) 0% 0 (0.39) 0%
2022 0 (0.87) 0% 0 (0.07) 0%
2023 0 (0.58) 0% 0 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV399,885652,911578,313464,7332,095,8421,032,2471,144,231872,1551,064,553608,987504,978652,786286,830233,711
Tổng lợi nhuận trước thuế26,854337,837217,385132,578714,653287,392230,87278,794481,957150,513139,642182,099133,617102,242
Lợi nhuận sau thuế 25,141270,516175,738105,975577,372231,087187,40171,068386,504128,187114,805158,777109,85483,181
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,141270,516175,738105,975577,372231,087187,40171,068386,504128,187114,805158,777109,85483,181
Tổng tài sản12,410,69911,395,61510,553,3649,687,90812,410,6998,698,1228,457,0535,036,9706,685,6864,273,7062,799,8532,576,7401,838,2531,420,648
Tổng nợ9,555,2628,586,9348,043,3607,329,0239,555,2626,445,2136,419,1183,182,6514,873,8782,836,2671,486,8111,261,661667,380350,906
Vốn chủ sở hữu2,855,4362,808,6812,510,0052,358,8842,855,4362,252,9092,037,9351,854,3201,811,8091,437,4401,313,0421,315,0791,170,8731,069,743


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |