CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam (cts)

26.95
-0.75
(-2.71%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV399,885652,911578,313464,733302,6672,095,8421,032,2471,144,231872,1551,064,553608,987504,978652,786286,830233,711
Giá vốn hàng bán196,205183,745242,528226,800111,799849,278355,976453,767476,268348,730328,501262,396366,538102,83582,189
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV203,680469,166335,785237,933190,8681,246,564676,271690,464395,887715,823280,486242,582286,248183,995151,522
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh26,840337,598217,203132,53872,214714,179285,114229,98478,712481,103148,950139,212181,456132,938102,129
Tổng lợi nhuận trước thuế26,854337,837217,385132,57873,277714,653287,392230,87278,794481,957150,513139,642182,099133,617102,242
Lợi nhuận sau thuế 25,141270,516175,738105,97558,168577,372231,087187,40171,068386,504128,187114,805158,777109,85483,181
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,141270,516175,738105,97558,168577,372231,087187,40171,068386,504128,187114,805158,777109,85483,181
Tổng tài sản ngắn hạn12,312,36911,297,63910,455,4529,592,1578,598,34712,312,3698,598,3478,346,4164,961,8366,610,3794,190,3632,613,6132,418,4271,734,8171,352,652
Tiền mặt733,418261,025482,467191,745300,234733,418300,234424,853126,347336,58521,93017,22582,25015,073256,905
Đầu tư tài chính ngắn hạn11,406,86410,903,2309,845,6429,317,6808,198,39411,406,8648,198,3947,360,5274,756,1565,607,6723,446,5432,147,9562,003,9831,580,1141,057,629
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn98,32997,97797,91295,75199,77598,32999,775110,63775,13575,30783,343186,240158,312103,43667,996
Tài sản cố định62,82562,79755,46155,70057,88062,82557,88066,62741,62144,85052,85564,04676,02046,44445,776
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản12,410,69911,395,61510,553,3649,687,9088,698,12212,410,6998,698,1228,457,0535,036,9706,685,6864,273,7062,799,8532,576,7401,838,2531,420,648
Tổng nợ9,555,2628,586,9348,043,3607,329,0236,445,2139,555,2626,445,2136,419,1183,182,6514,873,8782,836,2671,486,8111,261,661667,380350,906
Vốn chủ sở hữu2,855,4362,808,6812,510,0052,358,8842,252,9092,855,4362,252,9092,037,9351,854,3201,811,8091,437,4401,313,0421,315,0791,170,8731,069,743

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.71K1.55K1.26K0.48K3.63K1.20K1.08K1.49K1.12K0.92K0.92K0.84K
Giá cuối kỳ33.15K24.83K19.79K8.85K23.88K8.14K3.81K4.55K5.15K2.50K2.53K2.87K
Giá / EPS (PE)12.21 (lần)15.98 (lần)15.71 (lần)18.52 (lần)6.58 (lần)6.76 (lần)3.53 (lần)3.05 (lần)4.58 (lần)2.72 (lần)2.76 (lần)3.41 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.36 (lần)3.58 (lần)2.57 (lần)1.51 (lần)2.39 (lần)1.42 (lần)0.80 (lần)0.74 (lần)1.75 (lần)0.97 (lần)0.90 (lần)1.28 (lần)
Giá sổ sách13.42K15.15K13.70K12.47K17.02K13.51K12.34K12.36K11.99K11.83K11.88K11.72K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.47 (lần)1.64 (lần)1.44 (lần)0.71 (lần)1.40 (lần)0.60 (lần)0.31 (lần)0.37 (lần)0.43 (lần)0.21 (lần)0.21 (lần)0.24 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ213 (Mi)149 (Mi)149 (Mi)149 (Mi)106 (Mi)106 (Mi)106 (Mi)106 (Mi)98 (Mi)90 (Mi)84 (Mi)79 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản99.21%98.85%98.69%98.51%98.87%98.05%93.35%93.86%94.37%95.21%61.24%41.85%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản0.79%1.15%1.31%1.49%1.13%1.95%6.65%6.14%5.63%4.79%38.76%58.15%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn76.99%74.10%75.90%63.19%72.90%66.37%53.10%48.96%36.31%24.70%24.93%18.72%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu334.63%286.08%314.98%171.63%269.01%197.31%113.23%95.94%57%32.80%33.20%23.03%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn23.01%25.90%24.10%36.81%27.10%33.63%46.90%51.04%63.69%75.30%75.07%81.28%
6/ Thanh toán hiện hành129.14%133.89%130.55%158.19%137.83%150.03%191.70%245.08%263.64%387.27%247.43%225.30%
7/ Thanh toán nhanh129.14%133.89%130.55%158.19%137.83%150.03%191.70%245.08%263.64%387.27%247.43%225.30%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.69%4.68%6.65%4.03%7.02%0.79%1.26%8.34%2.29%73.55%173.25%128.64%
9/ Vòng quay Tổng tài sản16.89%11.87%13.53%17.32%15.92%14.25%18.04%25.33%15.60%16.45%17.70%15.56%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn17.02%12.01%13.71%17.58%16.10%14.53%19.32%26.99%16.53%17.28%28.91%37.18%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu73.40%45.82%56.15%47.03%58.76%42.37%38.46%49.64%24.50%21.85%23.58%19.14%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần27.55%22.39%16.38%8.15%36.31%21.05%22.73%24.32%38.30%35.59%32.76%37.49%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.65%2.66%2.22%1.41%5.78%3%4.10%6.16%5.98%5.86%5.80%5.83%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.22%10.26%9.20%3.83%21.33%8.92%8.74%12.07%9.38%7.78%7.73%7.18%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)68%65%41%15%111%39%44%43%107%101%77%109%
Tăng trưởng doanh thu103.04%-9.79%31.20%-18.07%74.81%20.60%-22.64%127.59%22.73%-0.39%32.36%%
Tăng trưởng Lợi nhuận149.85%23.31%163.69%-81.61%201.52%11.66%-27.69%44.53%32.07%8.21%15.68%%
Tăng trưởng Nợ phải trả48.25%0.41%101.69%-34.70%71.84%90.76%17.85%89.05%90.19%6.21%54.91%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu26.74%10.55%9.90%2.35%26.04%9.47%-0.15%12.32%9.45%7.50%7.46%%
Tăng trưởng Tổng tài sản42.68%2.85%67.90%-24.66%56.44%52.64%8.66%40.17%29.40%7.18%16.34%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |