CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ (ctw)

27.60
2.80
(11.29%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh458,429495,576328,560317,425296,456303,678296,608238,857226,482213,527200,351195,653245,865199,254
4. Giá vốn hàng bán227,788243,822182,320171,239166,293165,711163,356146,231140,149132,096129,694124,220148,395121,089
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)230,641251,753146,240146,186130,162137,967133,25392,62686,33381,43170,65771,43297,46678,145
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,7411,3311,0201,1597757564001798411,0531,960181666228
7. Chi phí tài chính11,7079,45812,64610,2878,6439,8456,7745,2272,2761,5371,3221,96210,1399,888
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,5559,45812,64610,2878,6439,7666,7295,1922,2681,4441,1571,7848,0239,881
9. Chi phí bán hàng46,47650,52837,53141,20933,44430,40131,72012,8406,0993,2638
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp59,46056,87843,64539,91437,14541,83437,57732,28131,38430,96625,68124,70829,58624,129
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)115,739136,22153,43955,93551,70556,64557,58242,45647,41645,83443,49844,94458,40744,348
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)111,847131,61753,22154,39752,53757,37557,46146,34749,97249,54044,10045,33662,26446,538
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)88,752103,34741,53339,87246,76950,68245,72337,64340,63541,05536,08736,99549,00736,964
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)74,10088,45234,33333,82639,39543,72139,53331,53234,26734,27030,82632,20844,31433,305

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn210,514168,429120,029128,541126,972111,357331,464291,019265,418242,259307,231200,905210,187179,645
I. Tiền và các khoản tương đương tiền68,07056,81031,17441,02331,63321,04713,8949,97912,24310,38665,34020,44325,79915,806
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn42,86235,8788074,6544,0553,453242,725214,567192,057176,746143,360133,651115,85784,170
III. Các khoản phải thu ngắn hạn34,96521,42719,18516,64435,21130,59427,99815,35519,08915,32732,99912,10026,49639,126
IV. Tổng hàng tồn kho58,59251,48665,82659,94845,39141,36540,39441,25435,27932,63860,53531,08138,51036,435
V. Tài sản ngắn hạn khác6,0262,8283,0366,27310,68314,8986,4549,8646,7507,1624,9963,6303,5244,108
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn731,615642,437603,762587,311576,964557,419538,123525,066476,917427,535343,441323,236382,536338,572
I. Các khoản phải thu dài hạn8812613861061261457825,72111,12116,154
II. Tài sản cố định645,542576,763530,128541,885515,218506,815504,144464,528424,389351,012284,682255,187327,167253,963
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn67,22243,67961,75037,57954,79641,98525,47951,44145,24070,08749,66251,21626,50560,393
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8848842,0848848843,0008843,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,96821,1119,7136,8386,8128,6198,4948,9917,1636,2907,4328,11216,8595,061
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN942,129810,865723,791715,852703,937668,777869,587816,085742,335669,794650,672524,141592,723518,217
A. Nợ phải trả339,464241,965231,300233,874222,821218,556451,560416,674355,366297,477311,289231,413237,781249,287
I. Nợ ngắn hạn176,749142,495129,723133,687127,278127,337111,508104,74796,04269,747120,34258,80861,41973,978
II. Nợ dài hạn162,71599,469101,576100,18895,54391,218340,053311,927259,323227,730190,947172,605176,362175,310
B. Nguồn vốn chủ sở hữu602,666568,901492,491481,977481,116450,221418,026399,411386,969372,317339,384292,728354,942268,930
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN942,129810,865723,791715,852703,937668,777869,587816,085742,335669,794650,672524,141592,723518,217
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |