CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang (dgc)

45.75
0.60
(1.33%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,266,6529,870,6559,761,05814,444,9969,550,5826,236,4865,091,9126,091,509626,1342,622,4302,437,7472,102,6291,926,8682,046,7521,259,524726,029235,198302,792201,949
4. Giá vốn hàng bán7,709,3986,415,4826,308,0357,693,7596,368,0294,757,2944,084,1864,727,808509,4412,203,1861,966,1801,673,8591,438,3831,498,628980,812581,706211,704199,414181,056
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,552,5993,449,4873,439,9806,750,3523,182,3571,479,1851,006,4321,362,332116,150418,971471,487362,710408,858465,653238,806144,19323,493103,24220,893
6. Doanh thu hoạt động tài chính728,678649,243739,261533,264170,667122,10761,66147,45290,28231,21496,28636,84538,76115,69617,8114,2655,1194,135771
7. Chi phí tài chính107,87769,12798,469149,75468,11485,05157,47556,13055118,84030,60522,05416,5665,64012,30612,2422,8221,621363
-Trong đó: Chi phí lãi vay40,77221,65431,94717,59813,66419,82228,26025,5785,7808,09911,5414,9503,4944,5013,7261,55158326
9. Chi phí bán hàng382,272447,125435,691600,387503,818388,043313,808341,85750,965133,244130,47295,36084,39895,61062,78131,3211,8682,6513,923
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp172,109170,651158,573151,828136,602104,602100,73881,39114,71444,01943,93627,76623,95719,86319,11714,5257,8746,5706,601
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,619,0193,411,8273,486,5086,381,6482,644,4891,023,596596,072928,279140,201341,833412,760259,722322,779360,929162,41390,37016,04996,53510,776
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,605,6163,400,2763,485,1266,375,7482,637,1131,001,341599,070906,609140,139342,322412,721259,808336,414358,973163,59690,70720,90197,12313,508
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,188,9743,107,4023,241,6616,036,9832,513,776948,071571,558872,807128,397319,529390,387221,424297,312334,845143,84779,94416,51983,45111,617
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,024,9752,986,6473,099,9855,565,0052,388,151906,675566,680869,783128,397241,791279,990149,127188,999214,04195,09165,25418,44283,45111,617

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn16,123,56212,700,55412,466,64710,985,2945,997,3483,433,4992,262,9782,135,742370,851839,492827,356943,9111,017,905717,429323,380179,31679,429106,17257,811
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,040,520115,7821,060,5751,535,475123,958282,320127,680274,28782,619186,28310,9158,392171,618400,1321,75918,5447,56120,2643,337
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,065,29010,570,3399,342,0017,471,3193,631,6801,557,535642,746245,600548,754
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,220,348979,6171,129,510918,723780,770848,573633,777749,598239,491469,559608,515192,484582,189139,731137,90663,42714,09745,84125,848
IV. Tổng hàng tồn kho1,681,124984,728854,909999,9841,386,432697,143808,254796,63934,561172,901177,667156,234224,937160,451161,83586,35954,07436,74623,434
V. Tài sản ngắn hạn khác116,28050,08979,65259,79474,50847,92950,52169,61714,18010,75030,26038,04739,16117,11521,88010,9863,6973,3215,192
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,426,5953,120,7043,069,2592,419,8882,523,0462,442,6512,458,8782,594,254515,5801,165,2201,007,180733,264394,567320,005235,930171,798159,35461,6105,900
I. Các khoản phải thu dài hạn17,53932,49731,22528,9649,239
II. Tài sản cố định2,244,4272,495,5052,143,7401,781,2341,973,8662,136,3982,303,1462,326,98336,037651,080612,969535,022169,517201,868214,487127,104138,59610,7385,045
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn796,989161,253225,372233,577171,600180,47852,072178,01410,53335,70328,78163,792113,2825,5391,78524,80731,93099
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn439,282429,168317,41799,230109,008112,15318,25418,25418,25418,254
VI. Tổng tài sản dài hạn khác367,639431,449668,923376,113368,340121,50198,83583,88029,72849,27048,01335,2212,7604451,4031,6332,504687756
VII. Lợi thế thương mại50,13257,341313,0363,1713,7224,2744,8255,377
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19,550,15715,821,25915,535,90613,405,1838,520,3935,876,1504,721,8574,729,996886,4312,004,7131,834,5371,677,1751,412,4721,037,435559,310351,114238,783167,78363,710
A. Nợ phải trả4,144,1262,120,2423,508,9682,571,5292,188,3911,808,7191,270,2971,564,573220,237640,752640,531743,187639,480452,343293,786168,214102,08875,02223,453
I. Nợ ngắn hạn4,080,5102,053,3433,492,9072,571,4292,188,2911,808,6191,270,1971,564,573220,237640,752640,531743,187639,480452,313293,755168,137101,97474,80623,453
II. Nợ dài hạn63,61766,89916,061100100100100303077114216
B. Nguồn vốn chủ sở hữu15,406,03113,701,01612,026,93810,833,6546,332,0024,067,4313,451,5593,165,423666,1941,363,9611,194,005933,988772,992585,091265,525182,900136,69592,76140,258
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19,550,15715,821,25915,535,90613,405,1838,520,3935,876,1504,721,8574,729,996886,4312,004,7131,834,5371,677,1751,412,4721,037,435559,310351,114238,783167,78363,710
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |