CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang (dgc)

77.40
-3.50
(-4.33%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,266,6529,870,6559,761,05814,444,9969,550,5826,236,4865,091,9126,091,509626,1342,622,4302,437,7472,102,6291,926,8682,046,7521,259,524726,029235,198302,792201,949
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,6555,68613,04388519671,2931,3695432738166,06079,62782,47239,906131136
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,261,9979,864,9709,748,01514,444,1119,550,3866,236,4795,090,6186,090,140625,5912,622,1562,437,6662,036,5691,847,2411,964,2811,219,618725,899235,198302,657201,949
4. Giá vốn hàng bán7,709,3986,415,4826,308,0357,693,7596,368,0294,757,2944,084,1864,727,808509,4412,203,1861,966,1801,673,8591,438,3831,498,628980,812581,706211,704199,414181,056
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,552,5993,449,4873,439,9806,750,3523,182,3571,479,1851,006,4321,362,332116,150418,971471,487362,710408,858465,653238,806144,19323,493103,24220,893
6. Doanh thu hoạt động tài chính728,678649,243739,261533,264170,667122,10761,66147,45290,28231,21496,28636,84538,76115,69617,8114,2655,1194,135771
7. Chi phí tài chính107,87769,12798,469149,75468,11485,05157,47556,13055118,84030,60522,05416,5665,64012,30612,2422,8221,621363
-Trong đó: Chi phí lãi vay40,77221,65431,94717,59813,66419,82228,26025,5785,7808,09911,5414,9503,4944,5013,7261,55158326
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,12787,75150,0005,34680693
9. Chi phí bán hàng382,272447,125435,691600,387503,818388,043313,808341,85750,965133,244130,47295,36084,39895,61062,78131,3211,8682,6513,923
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp172,109170,651158,573151,828136,602104,602100,73881,39114,71444,01943,93627,76623,95719,86319,11714,5257,8746,5706,601
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,619,0193,411,8273,486,5086,381,6482,644,4891,023,596596,072928,279140,201341,833412,760259,722322,779360,929162,41390,37016,04996,53510,776
12. Thu nhập khác9,1405,7652,7487,4727,3113,61113,8992,7362352,40929610,00415,2855901,7399295,4952,5812,781
13. Chi phí khác22,54317,3174,13113,37214,68725,86710,90124,4062971,9203349,9181,6502,5475565916421,99349
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-13,403-11,552-1,383-5,900-7,376-22,2562,998-21,670-62489-388613,635-1,9561,1833384,8535872,732
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,605,6163,400,2763,485,1266,375,7482,637,1131,001,341599,070906,609140,139342,322412,721259,808336,414358,973163,59690,70720,90197,12313,508
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành423,126296,157246,679338,484123,71853,26927,51233,80211,74222,74822,30738,80739,10124,12919,74910,7634,45613,5981,891
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6,484-3,284-3,214281-3814528-4231-1-7373
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)416,642292,874243,465338,765123,33753,26927,51233,80211,74222,79322,33538,38439,10224,12819,74910,7634,38313,6711,891
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,188,9743,107,4023,241,6616,036,9832,513,776948,071571,558872,807128,397319,529390,387221,424297,312334,845143,84779,94416,51983,45111,617
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát163,998120,755141,676471,978125,62541,3964,8783,02477,738110,39672,297108,313120,80448,75614,690-1,923
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,024,9752,986,6473,099,9855,565,0052,388,151906,675566,680869,783128,397241,791279,990149,127188,999214,04195,09165,25418,44283,45111,617

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn16,123,56212,700,55412,466,64710,985,2945,997,3483,433,4992,262,9782,135,742370,851839,492827,356943,9111,017,905717,429323,380179,31679,429106,17257,811
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,040,520115,7821,060,5751,535,475123,958282,320127,680274,28782,619186,28310,9158,392171,618400,1321,75918,5447,56120,2643,337
1. Tiền761,37690,12148,075276,975114,95839,19267,63419,4624,5197,76510,9158,39218,59939,8781,75918,5447,5613,2873,337
2. Các khoản tương đương tiền279,14425,6611,012,5001,258,5009,000243,12860,045254,82578,100178,518153,019360,25416,977
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,065,29010,570,3399,342,0017,471,3193,631,6801,557,535642,746245,600548,754
1. Chứng khoán kinh doanh548,754
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,065,29010,570,3399,342,0017,471,3193,631,6801,557,535642,746245,600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,220,348979,6171,129,510918,723780,770848,573633,777749,598239,491469,559608,515192,484582,189139,731137,90663,42714,09745,84125,848
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng651,126500,444717,628514,033630,346750,356566,659708,965143,667208,030130,81989,947149,042119,497127,61646,35911,43919,91124,739
2. Trả trước cho người bán241,961257,512132,693201,07673,40947,71044,93332,00610,71426,99539,21720,32350,20215,6285,53513,4021,47626,0001,267
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn232,305368,036
6. Phải thu ngắn hạn khác332,241226,626284,123203,61477,01550,50822,1858,62785,1112,22971,14382,715383,4014,8264,8043,7721,781529441
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,980-4,965-4,934-701-501-457-219-50-105-599-599-599
IV. Tổng hàng tồn kho1,681,124984,728854,909999,9841,386,432697,143808,254796,63934,561172,901177,667156,234224,937160,451161,83586,35954,07436,74623,434
1. Hàng tồn kho1,681,455985,030855,121999,9841,386,432697,143808,254796,63934,561172,901177,667156,234224,937160,451161,83586,35954,07439,22923,434
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-331-303-212-2,482
V. Tài sản ngắn hạn khác116,28050,08979,65259,79474,50847,92950,52169,61714,18010,75030,26038,04739,16117,11521,88010,9863,6973,3215,192
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,6946,9019,35412,7636,65610,3945,9895,9902,2481,4567811,144325
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ77,67842,14169,73847,03164,84237,53543,70762,62211,9328,90428,94835,80137,97116,87821,48910,0263,0743,2251,074
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước32,9081,0475603,0108251,0063915307616089
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác341583229392635623964,118
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,426,5953,120,7043,069,2592,419,8882,523,0462,442,6512,458,8782,594,254515,5801,165,2201,007,180733,264394,567320,005235,930171,798159,35461,6105,900
I. Các khoản phải thu dài hạn17,53932,49731,22528,9649,239
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác17,53932,49731,22528,9649,239
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2,244,4272,495,5052,143,7401,781,2341,973,8662,136,3982,303,1462,326,98336,037651,080612,969535,022169,517201,868214,487127,104138,59610,7385,045
1. Tài sản cố định hữu hình1,918,6652,152,2902,132,9941,781,1421,973,7112,029,2362,193,1172,213,98335,824600,515561,371482,133131,152163,930184,783100,980111,91710,7385,045
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình325,762343,21510,74692156107,163110,029113,00021350,56451,59852,88938,36537,93829,70426,12426,679
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn796,989161,253225,372233,577171,600180,47852,072178,01410,53335,70328,78163,792113,2825,5391,78524,80731,93099
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang796,989161,253225,372233,577171,600180,47852,072178,01410,53335,70328,781
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn439,282429,168317,41799,230109,008112,15318,25418,25418,25418,254
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh439,282429,168317,41799,230109,00893,898
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn18,25418,25418,25418,25418,254
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác367,639431,449668,923376,113368,340121,50198,83583,88029,72849,27048,01335,2212,7604451,4031,6332,504687756
1. Chi phí trả trước dài hạn279,146349,565339,649372,392361,083121,50198,83583,88029,72848,92047,61934,7672,7294121,4031,6332,504687756
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,478321423100381349394422-11
3. Tài sản dài hạn khác34,88424,22215,8144503,153323232
VII. Lợi thế thương mại50,13257,341313,0363,1713,7224,2744,8255,377
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19,550,15715,821,25915,535,90613,405,1838,520,3935,876,1504,721,8574,729,996886,4312,004,7131,834,5371,677,1751,412,4721,037,435559,310351,114238,783167,78363,710
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả4,144,1262,120,2423,508,9682,571,5292,188,3911,808,7191,270,2971,564,573220,237640,752640,531743,187639,480452,343293,786168,214102,08875,02223,453
I. Nợ ngắn hạn4,080,5102,053,3433,492,9072,571,4292,188,2911,808,6191,270,1971,564,573220,237640,752640,531743,187639,480452,313293,755168,137101,97474,80623,453
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,546,200864,6491,328,013467,625841,9091,148,974735,1711,133,082386,431332,674453,427198,62679,71145,04765,02160,6633,300
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn203,843313,174190,111326,043683,398137,024130,370205,79167,79799,387117,000110,330122,59078,741114,94959,66531,38621,72415,862
4. Người mua trả tiền trước31,53872,04061,79329,828165,63334,01747,77822,6641,25917,8585,04248,54134,977113,7664717,28818328
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước355,386183,57279,84994,43955,02359,30139,10829,32212,43424,10522,68234,85541,59435,75016,3984,2374,60313,6283,466
6. Phải trả người lao động168,693145,898191,406235,282156,00390,35871,34470,34211,37523,33729,28616,75617,96716,34513,2318,7231,0253,7332,170
7. Chi phí phải trả ngắn hạn18,7621,6235,80237613,04017,87017,56018,6967,9809,5187,18410,9689,129822256111,629
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,273,6959,9171,260,7391,271,901204,107243,231134,9896,390103,4954,18766,14014,383168,14388,52389,77616,45734928,5001,386
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi482,391462,470375,194145,93569,17877,84593,87778,28623,87677,46658,19057,71144,61430,34813,8026,5203,3192,292240
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn63,61766,89916,061100100100100303077114216
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác227181171
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả63,29066,61815,79073
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm3077114142
10. Dự phòng phải trả dài hạn30
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ100100100100100100100
B. Nguồn vốn chủ sở hữu15,406,03113,701,01612,026,93810,833,6546,332,0024,067,4313,451,5593,165,423666,1941,363,9611,194,005933,988772,992585,091265,525182,900136,69592,76140,258
I. Vốn chủ sở hữu15,406,03113,701,01612,026,93810,833,6546,332,0024,067,4313,451,5593,165,423666,1941,363,9611,194,005933,988772,992585,091265,525181,946136,69592,76140,258
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3,797,7933,797,7933,797,7933,797,7931,710,8061,487,6691,293,6361,078,038500,089500,089422,091334,994334,994220,00066,00066,00066,00030,00015,000
2. Thặng dư vốn cổ phần1,786,6671,786,6671,786,6671,786,6671,786,6671,786,6671,786,6671,786,6671,0721,0721,0721,0721,0721,072
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu-849,229-849,229-849,229-849,229-849,229-1,113,960-1,113,960-1,113,960
5. Cổ phiếu quỹ-9-9-9-9-9-9-9-9-9-9-4-3-3-1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái3,356-35145230-2,095
8. Quỹ đầu tư phát triển1,801,1141,417,464972,670632,127481,725610,719521,977378,471105,261215,779179,961111,70074,99738,17732,43622,01717,63314,5086,910
9. Quỹ dự phòng tài chính54,99733,72016,73512,4398,5665,9881,760716
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối8,522,7387,205,2675,988,7465,083,8572,946,7071,139,905835,698913,54559,781296,138240,328127,257177,250179,74386,07047,08416,09246,49317,632
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát346,956343,062330,299382,447255,335156,439127,550122,671350,892350,557303,972147,607129,40168,43338,04833,077
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác954
1. Nguồn kinh phí954
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19,550,15715,821,25915,535,90613,405,1838,520,3935,876,1504,721,8574,729,996886,4312,004,7131,834,5371,677,1751,412,4721,037,435559,310351,114238,783167,78363,710
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |