CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang (dgc)

53.60
1.30
(2.49%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,741,6412,818,1092,895,4972,811,4042,419,7132,559,4342,506,0252,385,8162,389,0552,464,3682,424,4542,483,1083,111,5023,695,8814,002,4643,635,1503,456,2692,106,3912,038,5431,949,381
4. Giá vốn hàng bán2,024,5071,941,2031,913,5481,830,1401,531,3471,676,6671,521,1101,618,6101,603,2251,623,7461,473,4501,592,8001,822,1372,049,9591,874,4641,928,0301,840,3021,466,1981,543,5931,518,562
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)716,066875,513980,849980,171886,600881,418983,398766,152784,489839,790940,134890,3081,289,3651,645,9222,127,8861,706,3481,615,966640,193494,950430,623
6. Doanh thu hoạt động tài chính186,453192,089185,568164,569168,427150,535165,098165,183194,309203,311181,225164,221197,521143,573107,76784,32464,80740,45632,52132,874
7. Chi phí tài chính29,23618,81444,60315,22412,16322,19415,94717,96935,60021,86624,79019,97375,26114,69746,99312,80326,92510,64220,7649,783
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,96611,9339,8786,9955,3843,9205,3066,5097,7178,3718,8576,8146,2755,1893,3982,7352,5673,1703,5404,386
9. Chi phí bán hàng86,79498,84386,532110,103123,666168,190116,869104,99795,401117,709107,883114,698156,925144,843174,104148,562143,384122,810122,299114,698
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,24845,51342,80041,54949,91139,88540,49440,36649,29839,07439,06334,04354,57533,69716,90342,46849,09430,24628,50028,749
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)744,240904,432992,482977,864869,286801,684975,187768,004798,499864,453949,623885,8141,200,1251,596,2591,997,6551,586,8381,461,371516,951355,907310,267
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)740,085901,292986,325977,913867,287800,025966,036769,261798,627848,606950,125884,6941,194,6341,596,0071,998,7511,586,3721,456,844515,943354,449309,883
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)656,933804,394890,857836,790787,355738,029880,291703,905745,714787,904879,105822,7551,123,5991,513,6961,896,2561,506,7561,400,489488,081333,128291,950
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)621,753751,640842,247809,335749,485705,980860,745672,615719,520746,404840,738787,1361,032,4021,413,9491,785,5021,335,8301,304,063478,399321,608283,953

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn16,123,56216,217,42414,783,06513,428,35312,700,16013,031,02212,220,64311,468,46212,466,26411,610,20911,274,18110,803,88310,896,087
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,040,520338,993191,299190,435129,670248,489500,023113,1961,060,57573,17871,511158,4291,435,475
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,065,29012,761,74611,987,56711,097,86710,556,45111,117,8619,739,1499,456,5089,342,0019,593,6948,520,9258,736,9477,571,319
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,220,3481,034,4481,178,7011,058,372979,781878,699958,023961,4451,129,510997,6061,580,563907,287915,961
IV. Tổng hàng tồn kho1,681,1241,870,5371,284,875962,727984,656738,172978,920859,035854,954857,650997,173953,905918,343
V. Tài sản ngắn hạn khác116,280211,700140,622118,95149,60247,80144,52978,27779,22388,081104,00947,31554,989
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,426,5953,206,9593,421,8813,087,7713,119,9143,165,9473,211,0682,990,1543,025,3883,083,1252,490,3602,411,5542,419,487
I. Các khoản phải thu dài hạn17,53917,53933,78933,78932,49732,49732,50532,49731,22531,22530,22530,22528,964
II. Tài sản cố định2,244,4272,320,3872,381,5182,427,3412,494,7012,276,1262,365,3162,118,4042,099,7862,158,3661,716,9581,786,5591,781,234
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn796,989489,179605,477212,724161,253452,018408,573176,907225,372207,529303,014239,095233,577
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác367,639379,853401,097413,917431,463346,164343,729357,654320,763328,466345,329352,091372,541
VII. Lợi thế thương mại50,13251,93453,73655,53957,34159,14360,946304,693348,243357,53894,8343,5853,171
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19,550,15719,424,38218,204,94516,516,12315,820,07516,196,96915,431,71114,458,61615,491,65114,693,33413,764,54113,215,43713,315,574
A. Nợ phải trả4,144,1263,413,4532,998,4112,201,5282,119,2332,055,8152,027,3191,948,6103,492,6092,186,1142,060,1792,178,7132,481,011
I. Nợ ngắn hạn4,080,5103,348,8082,933,1692,135,4612,052,1581,987,9631,958,6861,933,6833,492,3382,185,8432,059,9182,178,4522,480,911
II. Nợ dài hạn63,61764,64565,24266,06767,07467,85168,63314,927271271261261100
B. Nguồn vốn chủ sở hữu15,406,03116,010,92915,206,53514,314,59513,700,84214,141,15413,404,39212,510,00611,999,04312,507,22011,704,36211,036,72510,834,563
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19,550,15719,424,38218,204,94516,516,12315,820,07516,196,96915,431,71114,458,61615,491,65114,693,33413,764,54113,215,43713,315,574
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |