| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 10,701,199 | 8,659,009 | 7,785,384 | 7,276,342 | 7,773,959 | 7,186,492 | 6,753,345 | 6,287,205 | 6,841,883 | 6,483,701 | 6,023,422 | 5,379,052 | 5,782,218 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 1,742,002 | 708,686 | 1,149,129 | 1,294,636 | 1,406,664 | 1,177,423 | 833,575 | 833,061 | 1,450,369 | 1,562,176 | 963,382 | 128,831 | 827,784 |
| 1. Tiền | 352,432 | 338,860 | 289,517 | 338,820 | 172,695 | 231,218 | 282,001 | 315,291 | 186,909 | 192,569 | 216,199 | 128,831 | 281,583 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 1,389,570 | 369,827 | 859,612 | 955,817 | 1,233,969 | 946,206 | 551,574 | 517,770 | 1,263,460 | 1,369,607 | 747,184 | 546,201 | |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 697,303 | 10,355 | 2,255 | ||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 772,337 | ||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -90,888 | ||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 15,855 | 10,355 | 2,255 | ||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 3,513,555 | 4,658,000 | 2,845,755 | 2,526,681 | 2,638,490 | 2,924,969 | 2,815,719 | 2,284,654 | 2,220,553 | 2,540,767 | 2,355,974 | 2,085,831 | 1,578,649 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 3,222,932 | 3,216,280 | 2,630,623 | 2,260,984 | 2,383,219 | 2,527,309 | 2,544,104 | 2,077,491 | 1,981,650 | 2,365,857 | 2,228,098 | 1,895,946 | 1,495,984 |
| 2. Trả trước cho người bán | 147,692 | 272,098 | 75,222 | 110,872 | 118,264 | 140,215 | 141,945 | 71,993 | 92,225 | 110,841 | 67,888 | 94,464 | 37,475 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 79,758 | ||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 85,958 | 77,419 | 68,887 | 53,614 | 61,314 | 50,942 | 49,747 | 41,528 | 20,000 | 20,000 | 21,000 | 23,720 | |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 60,949 | 1,092,982 | 65,630 | 88,479 | 129,180 | 239,834 | 122,430 | 128,844 | 148,730 | 87,532 | 83,291 | 117,724 | 64,774 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,978 | -3,120 | -3,139 | -2,542 | -45,786 | -43,702 | -43,702 | -43,422 | -43,580 | -43,462 | -43,304 | -43,304 | -43,304 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 4,436,218 | 3,017,132 | 3,515,121 | 3,189,339 | 3,500,842 | 2,859,862 | 2,908,405 | 2,944,837 | 3,002,673 | 2,248,572 | 2,592,942 | 3,032,767 | 3,254,339 |
| 1. Hàng tồn kho | 4,571,620 | 3,198,672 | 3,696,661 | 3,316,980 | 3,628,483 | 3,002,609 | 3,051,680 | 3,071,833 | 3,129,669 | 2,414,261 | 2,758,631 | 3,223,125 | 3,444,697 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -135,402 | -181,540 | -181,540 | -127,642 | -127,642 | -142,747 | -143,275 | -126,996 | -126,996 | -165,689 | -165,689 | -190,358 | -190,358 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 312,121 | 264,836 | 273,123 | 265,687 | 227,963 | 224,238 | 195,645 | 224,653 | 168,288 | 132,185 | 111,124 | 131,623 | 121,447 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 18,776 | 18,934 | 14,230 | 10,945 | 18,919 | 21,642 | 18,158 | 10,898 | 15,516 | 13,463 | 16,519 | 13,263 | 27,077 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 292,091 | 244,675 | 257,187 | 245,668 | 206,835 | 199,191 | 173,774 | 200,202 | 151,287 | 117,635 | 93,480 | 114,622 | 93,499 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,254 | 1,227 | 1,707 | 9,074 | 2,210 | 3,405 | 3,713 | 1,484 | 1,087 | 1,126 | 3,739 | 872 | |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 13,554 | ||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 555,654 | 557,073 | 559,564 | 563,860 | 726,425 | 684,375 | 601,750 | 615,174 | 659,133 | 519,453 | 536,222 | 537,295 | 573,071 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 14,571 | 33,307 | 32,599 | 32,212 | 60,922 | 38,368 | 18,240 | 18,237 | 17,040 | 15,542 | 14,730 | 14,748 | 22,405 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 38,368 | ||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 14,571 | 33,307 | 32,599 | 32,281 | 60,991 | 18,240 | 18,237 | 17,040 | 15,542 | 14,730 | 14,748 | 22,405 | |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -68 | -68 | |||||||||||
| II. Tài sản cố định | 126,863 | 130,391 | 136,363 | 140,435 | 172,007 | 161,177 | 124,885 | 128,012 | 131,009 | 110,982 | 108,457 | 93,401 | 95,634 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 55,884 | 58,149 | 61,315 | 64,070 | 67,049 | 69,539 | 33,801 | 36,218 | 38,259 | 39,603 | 41,110 | 30,787 | 32,283 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 70,979 | 72,242 | 75,048 | 76,365 | 104,958 | 91,639 | 91,084 | 91,794 | 92,751 | 71,379 | 67,347 | 62,614 | 63,351 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 41 | 135 | 41 | 2,099 | 14,950 | 14,950 | 14,909 | 14,909 | |||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 41 | 135 | 41 | 2,099 | 14,950 | 14,950 | 14,909 | 14,909 | |||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 36,824 | 35,814 | 35,616 | 51,830 | 13,766 | 12,272 | 12,492 | 18,624 | 19,112 | 60,960 | 61,130 | 66,450 | 70,627 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 14,010 | 13,001 | 12,803 | 51,830 | 11,511 | 10,017 | 10,237 | 18,624 | 19,112 | 60,960 | 61,130 | 59,895 | 62,084 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 40,234 | 40,234 | 22,814 | 6,555 | 8,544 | ||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -17,420 | -17,420 | |||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 2,255 | 2,255 | 2,255 | ||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 377,396 | 357,521 | 354,851 | 339,341 | 477,632 | 105,006 | 68,170 | 92,492 | 124,501 | 75,930 | 88,861 | 92,646 | 107,350 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 18,108 | 21,799 | 25,619 | 29,494 | 30,506 | 25,076 | 24,996 | 19,152 | 20,440 | 13,502 | 15,761 | 14,739 | 8,959 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 131,781 | 100,459 | 86,213 | 59,072 | 95,686 | 70,681 | 33,926 | 42,027 | 72,749 | 53,070 | 63,742 | 68,659 | 89,142 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 9,248 | 9,248 | 9,248 | 9,248 | 9,248 | 9,248 | 9,248 | 31,313 | 31,313 | 9,358 | 9,358 | 9,248 | 9,248 |
| VII. Lợi thế thương mại | 218,259 | 226,015 | 233,771 | 241,527 | 342,192 | 352,603 | 363,013 | 342,901 | 352,561 | 256,039 | 263,044 | 270,050 | 277,055 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 11,256,853 | 9,216,083 | 8,344,948 | 7,840,202 | 8,500,385 | 7,870,868 | 7,355,095 | 6,902,379 | 7,501,016 | 7,003,154 | 6,559,644 | 5,916,347 | 6,355,289 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 7,784,383 | 5,925,152 | 5,222,482 | 4,724,041 | 5,488,407 | 5,030,247 | 4,546,856 | 4,182,983 | 4,873,913 | 4,346,707 | 4,006,498 | 3,411,157 | 3,932,007 |
| I. Nợ ngắn hạn | 7,779,849 | 5,918,418 | 5,219,948 | 4,721,507 | 5,482,960 | 5,015,378 | 4,534,409 | 4,168,736 | 4,857,731 | 4,326,055 | 3,985,646 | 3,378,903 | 3,882,135 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 2,899,171 | 3,182,236 | 2,864,894 | 2,698,852 | 2,486,579 | 2,726,326 | 2,644,576 | 2,382,622 | 2,321,492 | 2,022,128 | 2,120,741 | 1,752,303 | 1,914,826 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 3,524,411 | 1,721,046 | 1,902,468 | 1,561,763 | 2,302,926 | 1,739,255 | 1,603,141 | 1,117,380 | 1,556,752 | 1,542,539 | 1,271,806 | 1,192,215 | 1,210,476 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 277,840 | 323,534 | 137,881 | 146,733 | 159,471 | 181,571 | 187,225 | 162,167 | 138,521 | 111,892 | 162,403 | 125,212 | 95,943 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 41,915 | 55,682 | 34,004 | 4,615 | 52,348 | 62,290 | 8,490 | 5,156 | 31,361 | 46,536 | 51,231 | 3,957 | 38,652 |
| 6. Phải trả người lao động | 40,740 | 32,486 | 25,850 | 18,665 | 36,698 | 35,576 | 30,474 | 21,642 | 30,924 | 28,097 | 21,768 | 14,364 | 28,121 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 432,116 | 320,757 | 232,607 | 256,193 | 325,303 | 236,056 | 44,187 | 101,495 | 251,495 | 111,522 | 161,309 | 157,895 | 306,511 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 247 | ||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 563,656 | 282,677 | 22,244 | 34,686 | 119,635 | 34,305 | 16,316 | 378,275 | 527,186 | 463,371 | 196,387 | 132,959 | 287,433 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | -30 | -75 | |||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | -3 | ||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 4,534 | 6,734 | 2,534 | 2,534 | 5,447 | 14,869 | 12,447 | 14,247 | 16,182 | 20,652 | 20,852 | 32,254 | 49,872 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 4,534 | 6,734 | 2,534 | 2,534 | 2,534 | 2,150 | 4,034 | 5,834 | 7,769 | 7,934 | 8,134 | 5,934 | 5,859 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 9,805 | 5,500 | 5,500 | 5,500 | 9,805 | 9,805 | 23,500 | 41,100 | |||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,914 | 2,914 | 2,914 | 2,914 | 2,914 | 2,914 | 2,914 | 2,820 | 2,914 | ||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 3,472,470 | 3,290,931 | 3,122,466 | 3,116,161 | 3,011,978 | 2,840,621 | 2,808,239 | 2,719,395 | 2,627,102 | 2,656,447 | 2,553,146 | 2,505,190 | 2,423,282 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 3,472,470 | 3,290,931 | 3,122,466 | 3,116,161 | 3,011,978 | 2,840,621 | 2,808,239 | 2,719,395 | 2,627,102 | 2,656,447 | 2,553,146 | 2,505,190 | 2,423,282 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 2,213,202 | 2,193,202 | 2,193,202 | 2,193,202 | 2,193,202 | 2,173,202 | 1,672,047 | 1,672,244 | 1,672,244 | 1,632,244 | 1,632,244 | 1,632,299 | 1,632,299 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 61,234 | 61,234 | 61,234 | 61,234 | 61,234 | 61,234 | 61,234 | 61,234 | 61,234 | 61,234 | 61,234 | 61,234 | 61,234 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -6,273 | -6,273 | -6,273 | -6,273 | -6,273 | -6,273 | -6,273 | -6,470 | -6,440 | -6,273 | -6,273 | -6,303 | -6,303 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,163,969 | 1,004,205 | 837,764 | 831,388 | 730,349 | 582,500 | 1,048,474 | 958,807 | 867,193 | 944,698 | 842,282 | 786,114 | 706,725 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 39,938 | 38,163 | 36,139 | 36,211 | 33,066 | 29,558 | 32,356 | 33,180 | 32,471 | 24,144 | 23,258 | 31,446 | 28,927 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 11,256,853 | 9,216,083 | 8,344,948 | 7,840,202 | 8,500,385 | 7,870,868 | 7,355,095 | 6,902,379 | 7,501,016 | 7,003,154 | 6,559,644 | 5,916,347 | 6,355,289 |