CTCP Thế Giới Số (dgw)

43.70
-0.20
(-0.46%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,292,3577,503,6585,871,9625,574,8506,138,08527,242,82622,561,13818,867,24122,107,36521,302,66212,709,2568,603,2035,998,2673,865,3853,843,909
Giá vốn hàng bán7,297,7706,740,0745,244,1155,038,5915,251,69124,320,55120,023,34917,257,98020,365,03919,414,81911,732,8567,939,9425,568,4643,546,1933,559,312
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV692,378650,563487,328480,725607,5912,310,9952,055,4831,559,4961,663,0961,507,994802,782548,126368,906274,750240,762
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh213,294177,973125,119135,664173,584652,050556,489469,338868,058821,392331,959209,917137,31393,44480,043
Tổng lợi nhuận trước thuế211,202193,462131,590137,106188,948673,360568,951470,569862,368819,839333,758210,354139,63699,56684,283
Lợi nhuận sau thuế 161,539168,464118,607106,390146,484555,001448,547362,591683,602654,899267,337163,179109,52578,44466,727
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ159,765166,440115,751105,923140,356547,879443,877354,392683,783654,373267,172164,457110,93179,18466,727
Tổng tài sản ngắn hạn10,701,1998,659,0097,785,3847,276,3427,773,95910,701,1997,771,7036,802,4595,782,3506,255,4962,862,0042,287,5542,118,3331,501,8891,218,476
Tiền mặt1,742,002708,6861,149,1291,294,6361,406,6641,742,0021,406,6641,450,369827,7841,494,332878,056131,05771,26434,09732,823
Đầu tư tài chính ngắn hạn697,30310,3552,255697,3032,2554,900
Hàng tồn kho4,571,6203,198,6723,696,6613,316,9803,628,4834,571,6203,628,4833,143,4853,444,6972,909,836843,4241,468,8951,321,416886,674715,840
Tài sản dài hạn555,654557,073559,564563,860726,425555,654727,622656,574573,071289,326206,743117,501105,00492,06087,736
Tài sản cố định126,863130,391136,363140,435172,007126,863172,007131,00995,63494,48488,27181,41584,39583,69384,786
Đầu tư tài chính dài hạn36,82435,81435,61651,83013,76636,82411,51118,83370,62765,27059,9046,1264,143
Tổng tài sản11,256,8539,216,0838,344,9487,840,2028,500,38511,256,8538,499,3247,459,0336,355,4216,544,8233,068,7472,405,0552,223,3361,593,9491,306,212
Tổng nợ7,784,3835,925,1525,222,4824,724,0415,488,4077,784,3835,487,3264,832,1833,932,1394,763,5381,910,1611,480,2071,456,857904,514676,633
Vốn chủ sở hữu3,472,4703,290,9313,122,4663,116,1613,011,9783,472,4703,011,9992,626,8502,423,2821,781,2851,158,586924,848766,479689,435629,579

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.50K2.04K2.12K4.19K7.39K6.19K3.92K2.72K1.99K2.18K3.38K5.42K2.18K2.70K
Giá cuối kỳ39K39.59K39.30K27.90K50.43K17.34K4.54K4.44K3.98K2.90K4.36K52K52K52K
Giá / EPS (PE)15.62 (lần)19.39 (lần)18.54 (lần)6.66 (lần)6.82 (lần)2.80 (lần)1.16 (lần)1.63 (lần)2 (lần)1.33 (lần)1.29 (lần)9.59 (lần)23.86 (lần)19.25 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.31 (lần)0.38 (lần)0.35 (lần)0.21 (lần)0.21 (lần)0.06 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.25 (lần)0.39 (lần)0.55 (lần)
Giá sổ sách15.83K13.86K15.71K14.85K20.12K26.85K22.05K18.81K17.34K20.57K19.88K14.19K10.60K12.57K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.46 (lần)2.86 (lần)2.50 (lần)1.88 (lần)2.51 (lần)0.65 (lần)0.21 (lần)0.24 (lần)0.23 (lần)0.14 (lần)0.22 (lần)3.66 (lần)4.90 (lần)4.14 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ219 (Mi)217 (Mi)167 (Mi)163 (Mi)89 (Mi)43 (Mi)42 (Mi)41 (Mi)40 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản95.06%91.44%91.20%90.98%95.58%93.26%95.11%95.28%94.22%93.28%93.29%93.38%91.10%90.13%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản4.94%8.56%8.80%9.02%4.42%6.74%4.89%4.72%5.78%6.72%6.71%6.62%8.90%9.87%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn69.15%64.56%64.78%61.87%72.78%62.25%61.55%65.53%56.75%51.80%51.53%74.10%74.39%65.36%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu224.17%182.18%183.95%162.27%267.42%164.87%160.05%190.07%131.20%107.47%106.31%286.16%290.54%188.71%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn30.85%35.44%35.22%38.13%27.22%37.75%38.45%34.47%43.25%48.20%48.47%25.90%25.61%34.64%
6/ Thanh toán hiện hành137.55%141.70%141.25%148.94%131.60%150.19%155.01%145.90%166.52%181.16%189.14%130.08%128.54%148.45%
7/ Thanh toán nhanh78.79%75.54%75.98%60.21%70.39%105.93%55.47%54.89%68.21%74.73%81.01%51.21%72.79%59.38%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn22.39%25.65%30.12%21.32%31.44%46.08%8.88%4.91%3.78%4.88%5.11%7.36%21.89%4%
9/ Vòng quay Tổng tài sản242.01%265.45%252.94%347.85%325.49%414.15%357.71%269.79%242.50%294.28%338.22%383.38%322.70%262.87%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn254.58%290.30%277.36%382.32%340.54%444.07%376.09%283.16%257.37%315.47%362.55%410.56%354.24%291.64%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu784.54%749.04%718.25%912.29%1,195.92%1,096.96%930.23%782.57%560.66%610.55%697.80%1,480.49%1,260.26%758.92%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho531.99%551.84%549.01%591.20%667.21%1,391.10%540.54%421.40%399.94%497.22%588.27%626.99%751.81%429.48%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.01%1.97%1.88%3.09%3.07%2.10%1.91%1.85%2.05%1.74%2.44%2.58%1.63%2.83%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.87%5.22%4.75%10.76%10%8.71%6.84%4.99%4.97%5.11%8.25%9.90%5.26%7.44%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.78%14.74%13.49%28.22%36.74%23.06%17.78%14.47%11.49%10.60%17.02%38.22%20.56%21.48%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%2%3%3%2%2%2%2%2%3%3%2%3%
Tăng trưởng doanh thu20.75%19.58%-14.66%3.78%67.62%47.73%43.43%55.18%0.56%-9.48%-14.32%57.27%40.05%%
Tăng trưởng Lợi nhuận23.43%25.25%-48.17%4.49%144.93%62.46%48.25%40.09%18.67%-35.57%-19.05%148.90%-19.30%%
Tăng trưởng Nợ phải trả41.86%13.56%22.89%-17.45%149.38%29.05%1.60%61.07%33.68%4.59%-32.46%31.86%29.85%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu15.29%14.66%8.40%36.04%53.75%25.27%20.66%11.17%9.51%3.46%81.79%33.88%-15.66%%
Tăng trưởng Tổng tài sản32.44%13.95%17.36%-2.89%113.27%27.60%8.17%39.49%22.03%4.04%-2.88%32.38%14.08%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |