CTCP Thế Giới Số (dgw)

64
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV5,001,9874,977,4535,552,9644,622,6423,941,91018,867,24122,107,36521,302,66212,709,2568,603,2035,998,2673,865,3853,843,9094,246,3904,956,070
Giá vốn hàng bán4,596,8674,328,0315,027,9254,202,8303,699,19417,257,98020,365,03919,414,81911,732,8567,939,9425,568,4643,546,1933,559,3123,938,8894,589,221
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV388,129520,945384,840392,976260,7341,559,4961,663,0961,507,994802,782548,126368,906274,750240,762264,466287,344
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh121,079119,805131,102113,280105,046469,338868,058821,392331,959209,917137,31393,44480,043128,620149,241
Tổng lợi nhuận trước thuế119,015118,314133,790111,868106,597470,569862,368819,839333,758210,354139,63699,56684,283133,355167,933
Lợi nhuận sau thuế 93,18190,245103,30187,13681,908362,591683,602654,899267,337163,179109,52578,44466,727103,571127,940
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ92,46989,568102,41583,01679,389354,392683,783654,373267,172164,457110,93179,18466,727103,571127,940
Tổng tài sản ngắn hạn6,287,2056,841,8836,483,7016,023,4225,379,0526,802,4595,782,3506,255,4962,862,0042,287,5542,118,3331,501,8891,218,4761,171,2651,207,162
Tiền mặt833,0611,450,3691,562,176963,382128,8311,450,369827,7841,494,332878,056131,05771,26434,09732,82331,66968,267
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,9004,9004,900
Hàng tồn kho3,071,8333,129,6692,414,2612,758,6313,223,1253,143,4853,444,6972,909,836843,4241,468,8951,321,416886,674715,840669,576731,943
Tài sản dài hạn615,174659,133519,453536,222537,295656,574573,071289,326206,743117,501105,00492,06087,73684,24385,559
Tài sản cố định128,012131,009110,982108,45793,401131,00995,63494,48488,27181,41584,39583,69384,78681,29583,374
Đầu tư tài chính dài hạn18,62419,11260,96061,13066,45018,83370,62765,27059,9046,1264,143
Tổng tài sản6,902,3797,501,0167,003,1546,559,6445,916,3477,459,0336,355,4216,544,8233,068,7472,405,0552,223,3361,593,9491,306,2121,255,5081,292,722
Tổng nợ4,182,9834,873,9134,346,7074,006,4983,411,1574,832,1833,932,1394,763,5381,910,1611,480,2071,456,857904,514676,633646,964957,962
Vốn chủ sở hữu2,719,3952,627,1022,656,4472,553,1462,505,1902,626,8502,423,2821,781,2851,158,586924,848766,479689,435629,579608,544334,759

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.20K2.12K4.19K7.39K6.19K3.92K2.72K1.99K2.18K3.38K5.42K2.18K2.70K
Giá cuối kỳ66.10K52.30K37.13K67.12K23.07K6.05K5.92K5.29K3.86K5.81K52K52K52K
Giá / EPS (PE)30.08 (lần)24.68 (lần)8.86 (lần)9.08 (lần)3.73 (lần)1.54 (lần)2.17 (lần)2.66 (lần)1.77 (lần)1.72 (lần)9.59 (lần)23.86 (lần)19.25 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.55 (lần)0.46 (lần)0.27 (lần)0.28 (lần)0.08 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.25 (lần)0.39 (lần)0.55 (lần)
Giá sổ sách16.26K15.71K14.85K20.12K26.85K22.05K18.81K17.34K20.57K19.88K14.19K10.60K12.57K
Giá / Giá sổ sách (PB)4.06 (lần)3.33 (lần)2.50 (lần)3.34 (lần)0.86 (lần)0.27 (lần)0.31 (lần)0.31 (lần)0.19 (lần)0.29 (lần)3.66 (lần)4.90 (lần)4.14 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ167 (Mi)167 (Mi)163 (Mi)89 (Mi)43 (Mi)42 (Mi)41 (Mi)40 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản91.09%91.20%90.98%95.58%93.26%95.11%95.28%94.22%93.28%93.29%93.38%91.10%90.13%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản8.91%8.80%9.02%4.42%6.74%4.89%4.72%5.78%6.72%6.71%6.62%8.90%9.87%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn60.60%64.78%61.87%72.78%62.25%61.55%65.53%56.75%51.80%51.53%74.10%74.39%65.36%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu153.82%183.95%162.27%267.42%164.87%160.05%190.07%131.20%107.47%106.31%286.16%290.54%188.71%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn39.40%35.22%38.13%27.22%37.75%38.45%34.47%43.25%48.20%48.47%25.90%25.61%34.64%
6/ Thanh toán hiện hành150.82%141.25%148.94%131.60%150.19%155.01%145.90%166.52%181.16%189.14%130.08%128.54%148.45%
7/ Thanh toán nhanh77.13%75.98%60.21%70.39%105.93%55.47%54.89%68.21%74.73%81.01%51.21%72.79%59.38%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn19.98%30.12%21.32%31.44%46.08%8.88%4.91%3.78%4.88%5.11%7.36%21.89%4%
9/ Vòng quay Tổng tài sản292%252.94%347.85%325.49%414.15%357.71%269.79%242.50%294.28%338.22%383.38%322.70%262.87%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn320.57%277.36%382.32%340.54%444.07%376.09%283.16%257.37%315.47%362.55%410.56%354.24%291.64%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu741.16%718.25%912.29%1,195.92%1,096.96%930.23%782.57%560.66%610.55%697.80%1,480.49%1,260.26%758.92%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho591.04%549.01%591.20%667.21%1,391.10%540.54%421.40%399.94%497.22%588.27%626.99%751.81%429.48%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.82%1.88%3.09%3.07%2.10%1.91%1.85%2.05%1.74%2.44%2.58%1.63%2.83%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.32%4.75%10.76%10%8.71%6.84%4.99%4.97%5.11%8.25%9.90%5.26%7.44%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.51%13.49%28.22%36.74%23.06%17.78%14.47%11.49%10.60%17.02%38.22%20.56%21.48%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%3%3%2%2%2%2%2%3%3%2%3%
Tăng trưởng doanh thu%-14.66%3.78%67.62%47.73%43.43%55.18%0.56%-9.48%-14.32%57.27%40.05%%
Tăng trưởng Lợi nhuận%-48.17%4.49%144.93%62.46%48.25%40.09%18.67%-35.57%-19.05%148.90%-19.30%%
Tăng trưởng Nợ phải trả%22.89%-17.45%149.38%29.05%1.60%61.07%33.68%4.59%-32.46%31.86%29.85%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu%8.40%36.04%53.75%25.27%20.66%11.17%9.51%3.46%81.79%33.88%-15.66%%
Tăng trưởng Tổng tài sản%17.36%-2.89%113.27%27.60%8.17%39.49%22.03%4.04%-2.88%32.38%14.08%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc