CTCP Thế Giới Số (dgw)

43.70
-0.20
(-0.46%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10,701,1997,771,7036,802,4595,782,3506,255,4962,862,0042,287,5542,118,3331,501,8891,218,4761,171,2651,207,162889,596771,548
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,742,0021,406,6641,450,369827,7841,494,332878,056131,05771,26434,09732,82331,66968,267151,49220,766
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn697,3032,2554,9004,9004,9004,9004,900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,513,5552,633,9792,167,3151,578,7811,785,9991,131,244584,638600,826482,229360,886348,988307,994280,020219,885
IV. Tổng hàng tồn kho4,436,2183,500,8423,016,4893,254,3392,888,111827,3711,453,6461,314,175883,035714,276669,576731,943385,816462,940
V. Tài sản ngắn hạn khác312,121227,963168,288121,44787,05425,333118,213132,067102,527105,592116,13394,05967,36863,058
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn555,654727,622656,574573,071289,326206,743117,501105,00492,06087,73684,24385,55986,94984,449
I. Các khoản phải thu dài hạn14,57167,28714,86322,40517,6418,8284,2444,4052,3402,3242,324
II. Tài sản cố định126,863172,007131,00995,63494,48488,27181,41584,39583,69384,78681,29583,37480,09777,325
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,09914,909318
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn36,82411,51118,83370,62765,27059,9046,1264,1435,1005,100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác377,396474,718476,959384,405111,61446,00021,4027,1725616266242,1851,7522,024
VII. Lợi thế thương mại218,259342,192352,561277,0553,1643,7394,3154,8905,465
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11,256,8538,499,3247,459,0336,355,4216,544,8233,068,7472,405,0552,223,3361,593,9491,306,2121,255,5081,292,722976,544855,997
A. Nợ phải trả7,784,3835,487,3264,832,1833,932,1394,763,5381,910,1611,480,2071,456,857904,514676,633646,964957,962726,494559,508
I. Nợ ngắn hạn7,779,8495,484,7924,816,0003,882,2674,753,2951,905,5521,475,7401,451,893901,914672,580619,269928,032692,100519,735
II. Nợ dài hạn4,5342,53416,18249,87210,2434,6094,4664,9632,6004,05327,69529,93034,39439,773
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,472,4703,011,9992,626,8502,423,2821,781,2851,158,586924,848766,479689,435629,579608,544334,759250,050296,490
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11,256,8538,499,3247,459,0336,355,4216,544,8233,068,7472,405,0552,223,3361,593,9491,306,2121,255,5081,292,722976,544855,997
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |