CTCP Dược Hậu Giang (dhg)

100
0.30
(0.30%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,887,3644,604,0044,642,1934,218,7723,727,2933,480,8003,133,9243,147,6362,939,1852,747,1742,221,3732,386,2502,232,5581,817,6601,490,6921,442,0341,212,468783,527673,787329,550
I. Tiền và các khoản tương đương tiền129,89662,85894,13434,01843,37473,05470,32875,836549,777603,189420,713496,492613,287718,975467,084642,519584,129211,742129,95135,002
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,024,0002,745,0002,230,0002,355,0002,110,0002,074,0001,768,0001,459,722930,615703,731507,605260,617170,00016,0372,26351,955
III. Các khoản phải thu ngắn hạn682,847656,736720,853550,503488,071496,020560,792669,787799,556692,281644,064841,466667,386574,318489,939446,198296,978255,126257,382166,440
IV. Tổng hàng tồn kho1,024,6191,115,4291,534,6361,250,8341,072,606826,585725,439891,487633,808732,861639,321780,704757,949511,841515,191347,100306,732308,236230,279121,353
V. Tài sản ngắn hạn khác26,00323,98162,56928,41713,24211,1409,36550,80525,42815,1139,6706,97223,93712,52418,4776,2178,5936,1594,2206,755
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,278,3841,355,2401,468,281949,414890,373966,7041,012,8941,058,3281,148,2951,198,5701,141,8261,096,468848,062560,605505,015377,701309,504298,255268,421153,297
I. Các khoản phải thu dài hạn5,6092052058226422444591,5603,5105,09972114200
II. Tài sản cố định1,142,8291,195,867816,151787,387767,931849,298900,117976,6181,027,0001,103,2421,067,774913,681517,546446,743412,708295,719231,753223,954216,567143,167
III. Bất động sản đầu tư29,86430,67331,48114,30914,65415,00015,3452486,457
IV. Tài sản dở dang dài hạn44,15848,614553,59492,59669,50866,47328,92814,08836,30816,65215,72350,133281,53770,39146,7467,7205,2622,00312,2144,975
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,6304,4384,1753,8604,5784,38828,12325,22014,53815,74415,93216,84220,76516,65117,47339,97931,25566,83938,2251,609
VI. Tổng tài sản dài hạn khác51,29575,44462,67550,44033,06131,30139,92240,59466,94057,83142,397115,81228,21426,81928,08727,82641,2345,3881,3013,346
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,165,7495,959,2436,110,4745,168,1874,617,6664,447,5034,146,8194,205,9644,087,4803,945,7443,363,1993,482,7183,080,6202,378,2651,995,7071,819,7351,521,9731,081,782942,209482,847
A. Nợ phải trả983,2621,864,4881,257,540876,650824,523879,464769,2671,061,7021,328,3861,051,505841,9631,189,0931,081,177674,795602,248530,697503,816377,458306,460321,541
I. Nợ ngắn hạn906,0431,790,2931,189,242811,537757,716816,433704,8991,001,4881,264,937993,904779,6321,119,6891,030,242653,532544,024471,556489,574362,265305,647300,263
II. Nợ dài hạn77,21974,19568,29865,11366,80763,03164,36860,21563,44957,60062,33069,40350,93621,26358,22459,14114,24215,19381421,278
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,182,4874,094,7554,852,9354,291,5373,793,1443,568,0393,377,5513,144,2622,759,0942,894,2392,521,2362,293,6251,999,4431,703,4691,393,4581,289,0381,018,157704,324635,748161,306
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,165,7495,959,2436,110,4745,168,1874,617,6664,447,5034,146,8194,205,9644,087,4803,945,7443,363,1993,482,7183,080,6202,378,2651,995,7071,819,7351,521,9731,081,782942,209482,847
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |